1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
上课 (v)
vào lớp, lên lớp, giảng bài
包子 (N)
bánh bao
请 (V)
xin
来自 (V)
đến từ…
汉字 (n)
chữ hán
晚上 (N)
buổi tối
饿
đói
食堂
nhà ăn, căntin
慢 (Adj)
chậm
馒头
màn thầu
汤
canh
碗 (LT)
cái bát
饺子 (N)
há cảo, bánh chẻo
要 (DTNL)
muốn, phải, cần
酒 (n)
rượu
杯 (LT)
cốc
些 (LT +Ndd)
một ít, một số
现在 (n)
hiện tại, bây giờ
宿舍 (n)
kí túc xá
生活 (v)
cuộc sống, đời sống
认识 (v)
quen biết, biết
高兴 (adj)
vui mừng
朋友 (n)
bạn bè
上午, 早上
buổi sáng
中午
buổi trưa
下午
buổi chiều