1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
account (n)
câu chuyện
marriage (n)
cuộc hôn nhân
achievement (n)
thành tích, thành tựu
military (n)
quân đội
admire (v)
ngưỡng mộ
on cloud nine/ on top of the world/ over the moon
rất vui sướng, hạnh phúc
adopt (v)
nhận con nuôi
pancreatic (adj)
liên quan tới tuyến tuỵ
animated (adj)
hoạt hình
pass away
qua đời
attack (n,v)
cuộc tấn công, tấn công
poem (n)
bài thơ
attend (school/ college) (v)
đi học (trường, trường đại học, cao đẳng)
poetry (n)
thơ ca
battle (n)
chiến trường
resign (v)
từ chức
biography (n)
tiểu sử
resistance war
cuộc kháng chiến
biological (adj)
(quan hệ) ruột thịt
rule (n, v)
sự trị vì, trị vì
bond (v)
kết thân (với ai)
youth (n)
tuổi trẻ
cancer (n)
ung thư
marriage (n)
cuộc hôn nhân
carry out
tiến hành
drop out (of)
bỏ học
childhood (n)
tuổi thơ
enemy (n)
kẻ thù
Communist Party of Viet Nam
Đảng Cộng sản Việt Nam
genius (n)
thiên tài
death (n)
cái chết
hero (n)
anh hùng
defeat (v)
đánh bại
devote to
cống hiến (cho)