P3: Star Performers

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:43 PM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

Identify, recruit and retain, hire

nhận diện, tuyển dụng và giữ chân (nhân tài)

2
New cards

Star performers = stars = exceptional talent = genius

những người thể hiện xuất sắc, ngôi sao, tài năng đặc biệt, thiên tài

3
New cards

Aptitude and attitude = character

năng lực tự nhiên và thái độ, tính cách

4
New cards

Front-line employees

nhân viên tiền tuyến, nhân viên trực tiếp làm việc với khách hàng

5
New cards

Less perceived potential

ít tiềm năng được nhìn nhận hơn

6
New cards

Flawed and harmful = disagreement / objections

sai lầm và có hại, sự phản đối / bất đồng

7
New cards

Pertinent arguments

các lập luận trực tiếp, thích đáng

8
New cards

Count the accomplishments = tally the accomplishments

đếm các thành tựu, kiểm đếm thành tích

9
New cards

Altered = malleable

có thể thay đổi được, có thể uốn nắn/định hình được

10
New cards

Error and imprecision

sai sót và không chính xác

11
New cards

Categorisation of people

sự phân loại con người

12
New cards

Prevailing standards

các tiêu chuẩn đang thịnh hành/hiện hành

13
New cards

Evaluate output

đánh giá sản lượng, kết quả đầu ra

14
New cards

Predictors of job performance

các yếu tố dự đoán hiệu suất công việc

15
New cards

Correlate only loosely

chỉ tương quan một cách lỏng lẻo

16
New cards

Readily assessed

được đánh giá một cách dễ dàng/sẵn sàng

17
New cards

Dropped by coach = overlooked

bị huấn luyện viên loại ra, bị bỏ qua/ngó lơ

18
New cards

Untapped potential

tiềm năng chưa được khai phá

19
New cards

Validate one's ability

chứng minh/xác thực khả năng của một người

20
New cards

Avoid demonstrating a lack of ability

tránh thể hiện sự thiếu năng lực

21
New cards

Acquire new knowledge and skills

tiếp thu kiến thức và kỹ năng mới

22
New cards

Prone to helpless behaviour

dễ rơi vào hành vi bất lực

23
New cards

Debilitation after a setback

sự suy sụp/suy nhược sau một thất bại

24
New cards

Strive for higher performance

phấn đấu vì hiệu suất cao hơn

25
New cards

Self-fulfilling prophecy

lời tiên tri tự ứng nghiệm