1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Identify, recruit and retain, hire
nhận diện, tuyển dụng và giữ chân (nhân tài)
Star performers = stars = exceptional talent = genius
những người thể hiện xuất sắc, ngôi sao, tài năng đặc biệt, thiên tài
Aptitude and attitude = character
năng lực tự nhiên và thái độ, tính cách
Front-line employees
nhân viên tiền tuyến, nhân viên trực tiếp làm việc với khách hàng
Less perceived potential
ít tiềm năng được nhìn nhận hơn
Flawed and harmful = disagreement / objections
sai lầm và có hại, sự phản đối / bất đồng
Pertinent arguments
các lập luận trực tiếp, thích đáng
Count the accomplishments = tally the accomplishments
đếm các thành tựu, kiểm đếm thành tích
Altered = malleable
có thể thay đổi được, có thể uốn nắn/định hình được
Error and imprecision
sai sót và không chính xác
Categorisation of people
sự phân loại con người
Prevailing standards
các tiêu chuẩn đang thịnh hành/hiện hành
Evaluate output
đánh giá sản lượng, kết quả đầu ra
Predictors of job performance
các yếu tố dự đoán hiệu suất công việc
Correlate only loosely
chỉ tương quan một cách lỏng lẻo
Readily assessed
được đánh giá một cách dễ dàng/sẵn sàng
Dropped by coach = overlooked
bị huấn luyện viên loại ra, bị bỏ qua/ngó lơ
Untapped potential
tiềm năng chưa được khai phá
Validate one's ability
chứng minh/xác thực khả năng của một người
Avoid demonstrating a lack of ability
tránh thể hiện sự thiếu năng lực
Acquire new knowledge and skills
tiếp thu kiến thức và kỹ năng mới
Prone to helpless behaviour
dễ rơi vào hành vi bất lực
Debilitation after a setback
sự suy sụp/suy nhược sau một thất bại
Strive for higher performance
phấn đấu vì hiệu suất cao hơn
Self-fulfilling prophecy
lời tiên tri tự ứng nghiệm