Unit 2 : Mental and Physical Development

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:28 AM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

62 Terms

1
New cards
ability /ə'bɪləti/ (Ví dụ: She has a remarkable ability to learn new languages quickly.)
khả năng, năng lực (Nghĩa ví dụ: Cô ấy có một khả năng đáng kinh ngạc trong việc học ngôn ngữ mới nhanh chóng.)
2
New cards
adolescent /ˌædəl'esənt/ (Ví dụ: Many adolescents experience mood swings due to hormonal changes.)
thanh thiếu niên 12-18 tuổi (Nghĩa ví dụ: Nhiều thanh thiếu niên trải qua sự thay đổi tâm trạng do thay đổi nội tiết tố.)
3
New cards
behaviour /bɪ'heɪvjə/ (Ví dụ: Parents should reward good behaviour in their children.)
hành vi, cách ứng xử (Nghĩa ví dụ: Cha mẹ nên khen thưởng hành vi tốt của con cái.)
4
New cards
childhood /'tʃaɪldhʊd/ (Ví dụ: I spent most of my childhood playing outdoors.)
tuổi thơ, thời thơ ấu (Nghĩa ví dụ: Tôi đã dành phần lớn thời thơ ấu của mình để chơi đùa ngoài trời.)
5
New cards
concept /'kɒnsept/ (Ví dụ: It can be difficult for young kids to grasp the concept of time.)
khái niệm (Nghĩa ví dụ: Trẻ nhỏ có thể gặp khó khăn trong việc nắm bắt khái niệm về thời gian.)
6
New cards
consequence /'kɒnsɪkwəns/ (Ví dụ: Every action has a consequence, whether good or bad.)
hậu quả, kết quả (Nghĩa ví dụ: Mỗi hành động đều có một hệ quả, dù tốt hay xấu.)
7
New cards
gesture /'dʒestʃə/ (Ví dụ: He made a friendly gesture to welcome the guests.)
cử chỉ, điệu bộ (Nghĩa ví dụ: Anh ấy đã đưa ra một cử chỉ thân thiện để chào đón những vị khách.)
8
New cards
growth /ɡrəʊθ/ (Ví dụ: Doctors monitor the physical growth of the baby every month.)
sự phát triển, sự tăng trưởng (Nghĩa ví dụ: Các bác sĩ theo dõi sự phát triển thể chất của em bé hàng tháng.)
9
New cards
height /haɪt/ (Ví dụ: The nurse measured the boy's height and weight.)
chiều cao (Nghĩa ví dụ: Y tá đã đo chiều cao và cân nặng của cậu bé.)
10
New cards
imagination /ɪˌmædʒɪ'neɪʃən/ (Ví dụ: Children often have a very vivid imagination.)
trí tưởng tượng (Nghĩa ví dụ: Trẻ em thường có một trí tưởng tượng rất phong phú.)
11
New cards
infancy /'ɪnfənsi/ (Ví dụ: Human development begins in infancy and goes through various stages.)
tuổi thơ ấu, giai đoạn sơ sinh (Nghĩa ví dụ: Sự phát triển của con người bắt đầu từ thời thơ ấu và trải qua nhiều giai đoạn khác nhau.)
12
New cards
infant /'ɪnfənt/ (Ví dụ: The infant was sleeping peacefully in the crib.)
trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi (Nghĩa ví dụ: Đứa trẻ sơ sinh đang ngủ một cách yên bình trong nôi.)
13
New cards
knowledge /'nɒlɪdʒ/ (Ví dụ: Reading books is a great way to gain more knowledge.)
kiến thức, sự hiểu biết (Nghĩa ví dụ: Đọc sách là một cách tuyệt vời để tiếp thu thêm kiến thức.)
14
New cards
maturity /mə'tʃʊərəti/ (Ví dụ: Emotional maturity helps you handle stressful situations better.)
sự trưởng thành (Nghĩa ví dụ: Sự trưởng thành về mặt cảm xúc giúp bạn xử lý các tình huống căng thẳng tốt hơn.)
15
New cards
memory /'meməri/ (Ví dụ: She has a very good memory for names and faces.)
trí nhớ, ký ức (Nghĩa ví dụ: Cô ấy có một trí nhớ rất tốt về tên và khuôn mặt.)
16
New cards
milestone /'maɪlstəʊn/ (Ví dụ: Learning to walk is an important milestone for a toddler.)
cột mốc quan trọng (Nghĩa ví dụ: Học đi là một cột mốc quan trọng đối với một đứa trẻ chập chững.)
17
New cards
mind /maɪnd/ (Ví dụ: Yoga helps to calm both the body and the mind.)
tâm trí, tinh thần (Nghĩa ví dụ: Yoga giúp làm dịu cả cơ thể và tâm trí.)
18
New cards
peers /pɪəz/ (Ví dụ: Children often behave differently when they are around their peers.)
bạn bè cùng trang lứa (Nghĩa ví dụ: Trẻ em thường cư xử khác đi khi chúng ở bên cạnh bạn bè cùng trang lứa.)
19
New cards
period /'pɪəriəd/ (Ví dụ: The teenage years can be a difficult period for many people.)
giai đoạn, thời kỳ (Nghĩa ví dụ: Những năm tháng thiếu niên có thể là một giai đoạn khó khăn đối với nhiều người.)
20
New cards
phase /feɪz/ (Ví dụ: Don't worry, it's just a normal phase of childhood development.)
giai đoạn phát triển hoặc thay đổi (Nghĩa ví dụ: Đừng lo lắng, đó chỉ là một giai đoạn bình thường trong sự phát triển của trẻ thơ.)
21
New cards
rate /reɪt/ (Ví dụ: Children grow at a very rapid rate during their first year.)
tốc độ, tỷ lệ (Nghĩa ví dụ: Trẻ em phát triển với một tốc độ rất nhanh trong năm đầu tiên.)
22
New cards
reminder /rɪ'maɪndə/ (Ví dụ: Put a sticky note on the fridge as a reminder to buy milk.)
lời nhắc nhở, vật nhắc nhở (Nghĩa ví dụ: Hãy dán một tờ giấy ghi chú lên tủ lạnh như một lời nhắc nhở mua sữa.)
23
New cards
social skills (Ví dụ: Playing in groups helps kids develop their social skills.)
kỹ năng xã hội, kỹ năng giao tiếp (Nghĩa ví dụ: Chơi theo nhóm giúp trẻ em phát triển các kỹ năng xã hội của mình.)
24
New cards
skill /skɪl/ (Ví dụ: Writing is a skill that requires a lot of practice.)
kỹ năng (Nghĩa ví dụ: Viết là một kỹ năng đòi hỏi phải luyện tập rất nhiều.)
25
New cards
stage /steɪdʒ/ (Ví dụ: This is a crucial stage in the company's growth.)
giai đoạn (Nghĩa ví dụ: Đây là một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của công ty.)
26
New cards
toddler /'tɒdlə/ (Ví dụ: The toddler took his first steps yesterday.)
trẻ chập chững biết đi 1-3 tuổi (Nghĩa ví dụ: Đứa trẻ chập chững biết đi đã đi những bước đầu tiên vào ngày hôm qua.)
27
New cards
transition /træn'zɪʃən/ (Ví dụ: The transition from high school to university can be challenging.)
sự chuyển giao, bước chuyển tiếp (Nghĩa ví dụ: Sự chuyển tiếp từ trung học phổ thông lên đại học có thể gặp nhiều thử thách.)
28
New cards
abstract /'æbstrækt/ (Ví dụ: Truth and beauty are abstract concepts.)
trừu tượng (Nghĩa ví dụ: Sự thật và cái đẹp là những khái niệm trừu tượng.)
29
New cards
cognitive /'kɒɡnətɪv/ (Ví dụ: Puzzles help improve a child's cognitive development.)
liên quan đến nhận thức (Nghĩa ví dụ: Trò chơi xếp hình giúp cải thiện sự phát triển nhận thức của trẻ.)
30
New cards
clumsy /'klʌmzi/ (Ví dụ: I am so clumsy, I just dropped my phone again.)
vụng về (Nghĩa ví dụ: Tôi thật là vụng về, tôi lại vừa làm rơi điện thoại nữa rồi.)
31
New cards
fond /fɒnd/ (Ví dụ: She is very fond of her grandmother.)
thích, yêu mến ai/cái gì (Nghĩa ví dụ: Cô ấy rất yêu mến bà của mình.)
32
New cards
fully-grown /'fʊli ɡrəʊn/ (Ví dụ: A fully-grown tiger can weigh over 200 kilograms.)
phát triển toàn diện, trưởng thành (Nghĩa ví dụ: Một con hổ trưởng thành hoàn toàn có thể nặng hơn 200 kg.)
33
New cards
immature /ˌɪmə'tʃʊə/ (Ví dụ: It was very immature of him to shout like that.)
chưa trưởng thành, non nớt (Nghĩa ví dụ: Anh ta thật là non nớt khi hét lên như vậy.)
34
New cards
independent /ˌɪndɪ'pendənt/ (Ví dụ: Young adults want to be financially independent from their parents.)
độc lập, tự lập (Nghĩa ví dụ: Những người trẻ tuổi muốn độc lập về tài chính khỏi cha mẹ của họ.)
35
New cards
irresponsible /ˌɪrɪ'spɒnsəbl/ (Ví dụ: It is irresponsible to leave a small child home alone.)
vô trách nhiệm (Nghĩa ví dụ: Thật là vô trách nhiệm khi để một đứa trẻ nhỏ ở nhà một mình.)
36
New cards
mature /mə'tʃʊə/ (Ví dụ: She is very mature for her age.)
trưởng thành, chín chắn (Nghĩa ví dụ: Cô ấy rất chín chắn so với tuổi của mình.)
37
New cards
patient /'peɪʃənt/ (Ví dụ: You need to be patient when teaching children.)
kiên nhẫn (Nghĩa ví dụ: Bạn cần phải kiên nhẫn khi dạy dỗ trẻ em.)
38
New cards
rebellious /rɪ'beljəs/ (Ví dụ: Teenagers often go through a rebellious phase.)
nổi loạn, ương ngạnh (Nghĩa ví dụ: Thanh thiếu niên thường trải qua một giai đoạn nổi loạn.)
39
New cards
significant /sɪɡ'nɪfɪkənt/ (Ví dụ: There has been a significant increase in online sales.)
đáng kể, quan trọng (Nghĩa ví dụ: Đã có một sự gia tăng đáng kể trong doanh số bán hàng trực tuyến.)
40
New cards
tolerant /'tɒlərənt/ (Ví dụ: We must be tolerant of other people's opinions.)
vị tha, bao dung, biết tôn trọng (Nghĩa ví dụ: Chúng ta phải biết tôn trọng ý kiến của người khác.)
41
New cards
acquire /ə'kwaɪə/ (Ví dụ: Children acquire language skills naturally by listening.)
tiếp thu, có được (Nghĩa ví dụ: Trẻ em tiếp thu các kỹ năng ngôn ngữ một cách tự nhiên thông qua việc lắng nghe.)
42
New cards
develop /dɪ'veləp/ (Ví dụ: Regular exercise helps to develop strong muscles.)
phát triển (Nghĩa ví dụ: Tập thể dục thường xuyên giúp phát triển cơ bắp săn chắc.)
43
New cards
gesture /'dʒestʃə/ (Ví dụ: He gestured towards the empty chair, inviting me to sit.)
ra hiệu, cử chỉ (Nghĩa ví dụ: Anh ấy ra hiệu về phía chiếc ghế trống, mời tôi ngồi.)
44
New cards
grow /ɡrəʊ/ (Ví dụ: Plants grow quickly when they get enough sunlight and water.)
lớn lên, phát triển, mọc (Nghĩa ví dụ: Cây cối phát triển nhanh chóng khi chúng có đủ ánh sáng mặt trời và nước.)
45
New cards
imitate /'ɪmɪteɪt/ (Ví dụ: Toddlers love to imitate the actions of their parents.)
bắt chước, nhại theo (Nghĩa ví dụ: Trẻ chập chững rất thích bắt chước các hành động của cha mẹ chúng.)
46
New cards
look back (Ví dụ: When I look back on my school days, I smile.)
nhìn lại, ngoảnh lại nhìn quá khứ (Nghĩa ví dụ: Khi tôi nhìn lại những ngày còn đi học, tôi mỉm cười.)
47
New cards
master /'mɑːstə/ (Ví dụ: It takes years of practice to master playing the piano.)
làm chủ, thành thạo (Nghĩa ví dụ: Phải mất nhiều năm luyện tập để thành thạo việc chơi đàn piano.)
48
New cards
mature /mə'tʃʊə/ (Ví dụ: As you mature, your perspectives on life will change.)
trưởng thành, chín chắn lên (Nghĩa ví dụ: Khi bạn trưởng thành hơn, quan điểm của bạn về cuộc sống sẽ thay đổi.)
49
New cards
remember /rɪ'membə/ (Ví dụ: Please remember to turn off the lights before leaving.)
nhớ, ghi nhớ (Nghĩa ví dụ: Xin vui lòng nhớ tắt đèn trước khi rời đi.)
50
New cards
remind /rɪ'maɪnd/ (Ví dụ: Can you remind me to call my mom tonight?)
nhắc nhở ai đó làm gì (Nghĩa ví dụ: Bạn có thể nhắc tôi gọi điện cho mẹ tối nay không?)
51
New cards
reminisce /ˌremɪ'nɪs/ (Ví dụ: The old friends met at a cafe to reminisce about the past.)
hồi tưởng, nhớ lại kỷ niệm xưa (Nghĩa ví dụ: Những người bạn cũ gặp nhau tại một quán cà phê để hồi tưởng về quá khứ.)
52
New cards
throw a tantrum (Ví dụ: The little boy threw a tantrum when he didn't get the toy.)
ăn vạ, đùng đùng nổi giận (Nghĩa ví dụ: Cậu bé đã ăn vạ khi không có được món đồ chơi.)
53
New cards
visualise /'vɪʒuəlaɪz/ (Ví dụ: Close your eyes and try to visualise a peaceful beach.)
hình dung, mường tượng (Nghĩa ví dụ: Hãy nhắm mắt lại và cố gắng hình dung ra một bãi biển thanh bình.)
54
New cards
typically /'tɪpɪkli/ (Ví dụ: A toddler typically starts walking around 12 months old.)
điển hình, thông thường (Nghĩa ví dụ: Một đứa trẻ chập chững thông thường bắt đầu biết đi vào khoảng 12 tháng tuổi.)
55
New cards
bear in mind (Ví dụ: Bear in mind that the weather can change very quickly in winter.)
ghi nhớ trong lòng, lưu ý rằng (Nghĩa ví dụ: Hãy ghi nhớ rằng thời tiết có thể thay đổi rất nhanh vào mùa đông.)
56
New cards
broaden the mind (Ví dụ: Traveling to different countries helps to broaden the mind.)
mở rộng tầm mắt, mở rộng tâm trí (Nghĩa ví dụ: Đi du lịch đến các quốc gia khác nhau giúp mở rộng tâm trí.)
57
New cards
have something in mind (Ví dụ: Do you have a specific restaurant in mind for dinner tonight?)
có ý tưởng/dự định gì đó trong đầu (Nghĩa ví dụ: Bạn đã có sẵn một nhà hàng cụ thể nào trong đầu cho bữa tối nay chưa?)
58
New cards
have something on your mind (Ví dụ: You look worried. Do you have something on your mind?)
đang bận tâm/lo lắng về điều gì đó (Nghĩa ví dụ: Trông bạn có vẻ lo lắng. Bạn đang có điều gì bận tâm à?)
59
New cards
it slipped my mind (Ví dụ: I'm sorry I forgot your birthday, it completely slipped my mind.)
tôi quên bén mất, lỡ quên mất (Nghĩa ví dụ: Tôi xin lỗi vì đã quên sinh nhật của bạn, tôi hoàn toàn quên bén mất tiêu.)
60
New cards
keep an open mind (Ví dụ: It's important to keep an open mind when listening to new ideas.)
giữ tâm trí cởi mở, không thành kiến (Nghĩa ví dụ: Việc giữ một tâm trí cởi mở khi lắng nghe các ý tưởng mới là rất quan trọng.)
61
New cards
my mind went blank (Ví dụ: When the teacher asked me the question, my mind went blank.)
đầu óc trống rỗng không nhớ ra gì (Nghĩa ví dụ: Khi giáo viên đặt câu hỏi cho tôi, đầu óc tôi bỗng trống rỗng.)
62
New cards
put your mind at ease (Ví dụ: The doctor's words put my mind at ease about the test results.)
làm cho nhẹ lòng, an tâm (Nghĩa ví dụ: Những lời của bác sĩ đã làm tôi an tâm hơn về kết quả xét nghiệm.)