Day 3: Câu bị động

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:31 AM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

Office (n)

(/ˈɒf.ɪs/)

Văn phòng

<p>Văn phòng</p>
2
New cards

Bulletin board (n)

(/ˈbʊl.ə.tɪn ˌbɔːd/)

Bảng tin

<p>Bảng tin</p>
3
New cards

First floor (n)

(/ˌfɜːst ˈflɔːr/)

Tầng 1

<p>Tầng 1</p>
4
New cards

Headquarters (n)

(/ˌhedˈkwɔː.təz/)

Trụ sở

<p>Trụ sở</p>
5
New cards

Department (Division) (n)

(/dɪˈpɑːt.mənt/)

Phòng ban

<p>Phòng ban</p>
6
New cards

Branch (n)

(/brɑːntʃ/)

Chi nhánh

<p>Chi nhánh</p>
7
New cards

Cabinet (n)

(/ˈkæb.ɪ.nət/)

Tủ có ngăn

<p>Tủ có ngăn</p>
8
New cards

Desk (n)

(/desk/)

Bàn làm việc

<p>Bàn làm việc</p>
9
New cards

Front desk (n)

(/frʌnt dɛsk/)

Bàn tiếp tân

<p>Bàn tiếp tân</p>
10
New cards

Lounge (n)

(/laʊndʒ/)

Phòng đợi công nhân

<p>Phòng đợi công nhân</p>
11
New cards

Company (firm) (n)

(/ˈkʌm.pə.ni/)

Công ty

<p>Công ty</p>
12
New cards

Conference room (meeting room) (n)

(/ˈkɒn.fər.əns/)

Phòng họp

<p>Phòng họp</p>
13
New cards

Printer (n)

(/ˈprɪn.tər/)

Máy in

<p>Máy in</p>
14
New cards

Warehouse (n)

(/ˈweə.haʊs/)

Nhà kho

<p>Nhà kho</p>
15
New cards

Lobby ( Hallway) (n)

(/ˈlɒb.i/)

Hành lang

<p>Hành lang</p>
16
New cards

Website (n)

(/ˈweb.saɪt/)

Trang web

<p>Trang web</p>
17
New cards

Folder (n)

(/ˈfəʊl.dər/)

Thư mục

<p>Thư mục</p>
18
New cards

Mailbox (n)

(/ˈmeɪl.bɒks/)

Hòm thư

<p>Hòm thư</p>
19
New cards

Road (n)

(/rəʊd/)

Con đường

<p>Con đường</p>
20
New cards

Street (n)

(/striːt/)

Đường phố

<p>Đường phố</p>
21
New cards

Highway (n)

(/ˈhaɪweɪ/)

Đường cao tốc

<p>Đường cao tốc</p>
22
New cards

Subway (n)

(/ˈsʌb.weɪ/)

Đường tàu điện ngầm

<p>Đường tàu điện ngầm</p>
23
New cards

Intersection (n)

(/ˌɪn.təˈsek.ʃən/)

Ngã tư

<p>Ngã tư</p>
24
New cards

Avenue (n)

(/ˈæv.ə.njuː/)

Đại lộ

<p>Đại lộ</p>
25
New cards

Sidewalk (Pavement) (n)

(/ˈsaɪd.wɔːk/)

Vỉa hè

<p>Vỉa hè</p>
26
New cards

Block (n)

(/blɒk/)

Dãy nhà

<p>Dãy nhà</p>
27
New cards

Station (n)

(/ˈsteɪ.ʃən/)

Trạm xe, nhà ga

<p>Trạm xe, nhà ga</p>
28
New cards

Airport (n)

(/ˈeə.pɔːt/)

Sân bay

<p>Sân bay</p>
29
New cards

Store (Shop)

(/stɔːr/)

Cửa hàng

<p>Cửa hàng</p>
30
New cards

Supermarket (n)

(/ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/)

Siêu thị

<p>Siêu thị</p>
31
New cards

Market (n)

(/ˈmɑː.kɪt/)

Chợ

<p>Chợ</p>
32
New cards

Museum (n)

(/mjuːˈziː.əm/)

Bảo tàng

<p>Bảo tàng</p>
33
New cards

Park (n)

(/pɑːk/)

Công viên

<p>Công viên</p>
34
New cards

Bus stop (n)

(/bʌs stɒp/)

Điểm dừng xe bus

<p>Điểm dừng xe bus</p>
35
New cards

Hotel (n)

(/həʊˈtel/)

Khách sạn

<p>Khách sạn</p>
36
New cards

Building (n)

(/ˈbɪl.dɪŋ/)

Nhà cao tầng

<p>Nhà cao tầng</p>
37
New cards

Post office (n)

(/pəʊst ˈɒfɪs/)

Bưu điện

<p>Bưu điện</p>
38
New cards

Front row (n)

(/frʌnt rəʊ/)

Hàng ghế đầu

<p>Hàng ghế đầu</p>
39
New cards

Back row (n)

(/bæk rəʊ/)

Hàng sau

<p>Hàng sau</p>
40
New cards

Bottom shelf (n)

(/ˈbɒtəm ʃɛlf/)

Kệ / giá dưới cùng

<p>Kệ / giá dưới cùng</p>
41
New cards

Recently (adv)

(/ˈriː.sənt/)

Gần đây

<p>Gần đây</p>
42
New cards

Annual meeting (n)

(/ˈænjʊəl ˈmiːtɪŋ/)

Họp thường niên

<p>Họp thường niên</p>
43
New cards

The day before yesterday

(/ðə deɪ bɪˈfɔː ˈjɛstədeɪ/)

2 ngày trước

<p>2 ngày trước</p>
44
New cards

A couple of months

(/ə ˈkʌpl ɒv mʌnθs/)

2 tháng

<p>2 tháng</p>
45
New cards

Every other day

(/ˈɛvri ˈʌðə deɪ/)

2 ngày 1 lần

<p>2 ngày 1 lần</p>
46
New cards

Quarterly report

(/ˈkwɔːtəli rɪˈpɔːt/)

Báo cáo quý

<p>Báo cáo quý</p>
47
New cards

Parking lot (n)

(/ˈpækɪŋ lɒt/)

bãi đỗ xe

<p>bãi đỗ xe</p>
48
New cards

Parking pass (n)

(/ˈpækɪŋ pɑːs/)

vé đỗ xe

<p>vé đỗ xe</p>
49
New cards

Second floor (n)

(/ˈsɛkənd flɔː/)

Tầng 2

<p>Tầng 2</p>
50
New cards

Elevator

(/ˈɛlɪveɪtə/)

thang máy

<p>thang máy</p>