1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Office (n)
(/ˈɒf.ɪs/)
Văn phòng

Bulletin board (n)
(/ˈbʊl.ə.tɪn ˌbɔːd/)
Bảng tin

First floor (n)
(/ˌfɜːst ˈflɔːr/)
Tầng 1

Headquarters (n)
(/ˌhedˈkwɔː.təz/)
Trụ sở

Department (Division) (n)
(/dɪˈpɑːt.mənt/)
Phòng ban

Branch (n)
(/brɑːntʃ/)
Chi nhánh

Cabinet (n)
(/ˈkæb.ɪ.nət/)
Tủ có ngăn

Desk (n)
(/desk/)
Bàn làm việc

Front desk (n)
(/frʌnt dɛsk/)
Bàn tiếp tân

Lounge (n)
(/laʊndʒ/)
Phòng đợi công nhân

Company (firm) (n)
(/ˈkʌm.pə.ni/)
Công ty

Conference room (meeting room) (n)
(/ˈkɒn.fər.əns/)
Phòng họp

Printer (n)
(/ˈprɪn.tər/)
Máy in

Warehouse (n)
(/ˈweə.haʊs/)
Nhà kho

Lobby ( Hallway) (n)
(/ˈlɒb.i/)
Hành lang

Website (n)
(/ˈweb.saɪt/)
Trang web

Folder (n)
(/ˈfəʊl.dər/)
Thư mục

Mailbox (n)
(/ˈmeɪl.bɒks/)
Hòm thư

Road (n)
(/rəʊd/)
Con đường

Street (n)
(/striːt/)
Đường phố

Highway (n)
(/ˈhaɪweɪ/)
Đường cao tốc

Subway (n)
(/ˈsʌb.weɪ/)
Đường tàu điện ngầm

Intersection (n)
(/ˌɪn.təˈsek.ʃən/)
Ngã tư

Avenue (n)
(/ˈæv.ə.njuː/)
Đại lộ

Sidewalk (Pavement) (n)
(/ˈsaɪd.wɔːk/)
Vỉa hè

Block (n)
(/blɒk/)
Dãy nhà

Station (n)
(/ˈsteɪ.ʃən/)
Trạm xe, nhà ga

Airport (n)
(/ˈeə.pɔːt/)
Sân bay

Store (Shop)
(/stɔːr/)
Cửa hàng

Supermarket (n)
(/ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/)
Siêu thị

Market (n)
(/ˈmɑː.kɪt/)
Chợ

Museum (n)
(/mjuːˈziː.əm/)
Bảo tàng

Park (n)
(/pɑːk/)
Công viên

Bus stop (n)
(/bʌs stɒp/)
Điểm dừng xe bus

Hotel (n)
(/həʊˈtel/)
Khách sạn

Building (n)
(/ˈbɪl.dɪŋ/)
Nhà cao tầng

Post office (n)
(/pəʊst ˈɒfɪs/)
Bưu điện

Front row (n)
(/frʌnt rəʊ/)
Hàng ghế đầu

Back row (n)
(/bæk rəʊ/)
Hàng sau

Bottom shelf (n)
(/ˈbɒtəm ʃɛlf/)
Kệ / giá dưới cùng

Recently (adv)
(/ˈriː.sənt/)
Gần đây

Annual meeting (n)
(/ˈænjʊəl ˈmiːtɪŋ/)
Họp thường niên

The day before yesterday
(/ðə deɪ bɪˈfɔː ˈjɛstədeɪ/)
2 ngày trước

A couple of months
(/ə ˈkʌpl ɒv mʌnθs/)
2 tháng

Every other day
(/ˈɛvri ˈʌðə deɪ/)
2 ngày 1 lần

Quarterly report
(/ˈkwɔːtəli rɪˈpɔːt/)
Báo cáo quý

Parking lot (n)
(/ˈpækɪŋ lɒt/)
bãi đỗ xe

Parking pass (n)
(/ˈpækɪŋ pɑːs/)
vé đỗ xe

Second floor (n)
(/ˈsɛkənd flɔː/)
Tầng 2

Elevator
(/ˈɛlɪveɪtə/)
thang máy
