Bài 1 Minna

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/73

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:48 AM on 6/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

74 Terms

1
New cards

わたし

tôi

2
New cards

わたしたち

chúng tôi

3
New cards

あなた

bạn (You)

4
New cards

あのひと

người kia

5
New cards

あのかた

vị kia

6
New cards

みなさん

các bạn, các anh, các chị, mọi người

7
New cards

〜さん

anh ~, chị ~ ( Lịch sự )

8
New cards

〜ちゃん

bé ( dùng cho nữ) hoặc gọi thân mật cho trẻ con ( cả nam lẫn nữ)

9
New cards

〜くん

bé (dùng cho nam) hoặc gọi thân mật cho trẻ con (cả nam lẫn nữ)

10
New cards

〜じん

người nước ~

11
New cards

せんせい

giáo viên (cách gọi)

12
New cards
きょうし
giáo viên ( dùng để nói đến nghề nghiệp)
13
New cards
がくせい
học sinh, sinh viên
14
New cards
かいしゃいん
nhân viên công ty
15
New cards

しゃいん

nhân viên công ty〜

16
New cards
ぎんこういん
nhân viên ngân hàng
17
New cards

いしゃ

bác sĩ

18
New cards
けんきゅうしゃ
nhà nghiên cứu
19
New cards
エンジニア
kỹ sư
20
New cards
だいがく
trường đại học
21
New cards
びょういん
bệnh viện
22
New cards
でんき
điện
23
New cards
だれ
ai (hỏi người nào đó)
24
New cards
どなた
ngài nào, vị nào (cùng nghĩa だれ nhưng lịch sự hơn)
25
New cards

〜さい

~tuổi

26
New cards
なんさい
mấy tuổi
27
New cards
おいくつ
mấy tuổi (Dùng lịch sự hơn)
28
New cards
はい
vâng
29
New cards
いいえ
không
30
New cards
アメリカ
Mỹ
31
New cards
イギリス
Anh
32
New cards
インド
Ấn Độ
33
New cards
インドネシア
Indonesia
34
New cards
かんこく
Hàn quốc
35
New cards
タイ
Thái Lan
36
New cards
ちゅうごく
Trung Quốc
37
New cards
ドイツ
Đức
38
New cards
にほん
Nhật
39
New cards
フランス
Pháp
40
New cards
ブラジル
Brazil
41
New cards
イタリア
Ý
42
New cards
イラン
Iran
43
New cards
エジプト
Ai Cập
44
New cards
オーストラリア
Úc
45
New cards
カナダ
Canada
46
New cards
サウジアラビア
Ả-rập Xê-út
47
New cards
シンガポール
Singapore
48
New cards
スペイン
Tây Ban Nha
49
New cards
フィリピン
Philippine
50
New cards
ベトナム
Việt Nam
51
New cards
マレーシア
Malaysia
52
New cards
メキシコ
Mexico
53
New cards
ロシア
Nga
54
New cards
ニュージーランド
New Zealand
55
New cards
スイス
Thụy Sĩ
56
New cards
オランダ
Hà Lan
57
New cards
たいわん
Đài Loan
58
New cards
トルコ
Thổ Nhĩ Kỳ
59
New cards
ポルトガル
Bồ Đào Nha
60
New cards
アルゼンチン
Argentina
61
New cards
ギリシャ
Hy Lạp
62
New cards
ベルギー
Bỉ
63
New cards
スウェーデン
Thụy Điển
64
New cards
ノルウェー
Na Uy
65
New cards
デンマーク
Đan Mạch
66
New cards
フィンランド
Phần Lan
67
New cards
ポーランド
Ba Lan
68
New cards
ウクライナ
Ukraine
69
New cards
チリ
Chile
70
New cards
ペルー
Peru
71
New cards
みなみアフリカ
Nam Phi
72
New cards
カンボジア
Campuchia
73
New cards
ラオス
Lào
74
New cards
ミャンマー
Myanmar