1/73
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
わたし
tôi
わたしたち
chúng tôi
あなた
bạn (You)
あのひと
người kia
あのかた
vị kia
みなさん
các bạn, các anh, các chị, mọi người
〜さん
anh ~, chị ~ ( Lịch sự )
〜ちゃん
bé ( dùng cho nữ) hoặc gọi thân mật cho trẻ con ( cả nam lẫn nữ)
〜くん
bé (dùng cho nam) hoặc gọi thân mật cho trẻ con (cả nam lẫn nữ)
〜じん
người nước ~
せんせい
giáo viên (cách gọi)
しゃいん
nhân viên công ty〜
いしゃ
bác sĩ
〜さい
~tuổi