Destination C1/C2 - Unit - Trans

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:46 AM on 7/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

airline

hãng hàng không

<p><span>hãng hàng không</span></p>
2
New cards

cargo

hàng hóa ( tàu, máy bay)

3
New cards

carriage

xe đẩy, cỗ xe

<p>xe đẩy, cỗ xe</p>
4
New cards

charter

thuê

5
New cards

commute

đi làm ( khoảng cách xa)

<p>đi làm ( khoảng cách xa)</p>
6
New cards

destination

điểm đến

7
New cards

hiker

người đi bộ đường dài

<p><span>người đi bộ đường dài</span></p>
8
New cards

hitchhiker

người đi nhờ xe

<p>người đi nhờ xe</p>
9
New cards

jet lag

say múi giờ

10
New cards

legroom

chỗ để chân

<p><span>chỗ để chân</span></p>
11
New cards

load

trọng tải

12
New cards

passerby

người qua đường

13
New cards

pedestrian

người đi bộ

14
New cards

pier

bến tàu

15
New cards

pilot

lái máy bay

16
New cards

quay

bến cảng

17
New cards

return fare

giá vé khứ hồi

18
New cards

round trip

chuyến đi khứ hồi

<p><span>chuyến đi khứ hồi</span></p>
19
New cards

steer

chỉnh hướng

20
New cards

steward

tiếp viên

<p>tiếp viên</p>