Sentence Equivalent

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/85

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:59 PM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

86 Terms

1
New cards

retrofit with

Cải tạo, lắp đặt thêm thiết bị mới (vào kết cấu cũ)

2
New cards

stabilizing devices

Các thiết bị chống rung lắc / Thiết bị cân bằng

3
New cards

impair / compromise aesthetics

Làm tổn hại / Làm giảm đi tính thẩm mỹ

4
New cards

prone to excessive swaying

Dễ bị rung lắc mạnh / Dễ chao đảo quá mức

5
New cards

breathtaking structure

Một công trình kiến trúc đẹp tuyệt mỹ / Đỉnh cao

6
New cards

cosmic objects

Các thiên thể / Vật thể ngoài không gian

7
New cards

planet’s very formation

Ngay từ thời kỳ đầu hình thành Trái Đất

8
New cards

become aware of

Bắt đầu nhận thức được / Biết đến

9
New cards

orbit the Sun

Quay quanh / Di chuyển theo quỹ đạo Mặt Trời

10
New cards

collide with

Va chạm / Đâm vào

11
New cards

make out

Nhận ra, nhận biết / Phân biệt được

12
New cards

musical features

Các đặc tính / Giai điệu âm nhạc

13
New cards

evolutionary gulf

Khoảng cách tiến hóa (hố sâu phân hóa giữa các loài)

14
New cards

songbirds

Các loài chim hót

15
New cards

auditory perceptual abilities

Khả năng thính giác và nhận thức âm thanh

16
New cards

turn… into…

Biến cái gì thành cái gì

17
New cards

banal / insipid topic

Một chủ đề tầm thường, nhàm chán, tẻ nhạt

18
New cards

make an original contribution to

Đóng góp một góc nhìn / Phát kiến hoàn toàn mới cho

19
New cards

sociology of the state

Xã hội học về nhà nước

20
New cards

homogeneous / uniform market

Thị trường đồng nhất / Không có sự phân hóa

21
New cards

tailor advertisements

Điều chỉnh / Thiết kế riêng các quảng cáo cho phù hợp

22
New cards

long-standing strategy

Chiến lược lâu đời / Chiến lược nhất quán qua thời gian

23
New cards

lay… atop…

Phủ / Đặt cái gì đó lên trên nền cái gì

24
New cards

leisurely explorations

Những sự thử nghiệm/khám phá mang tính thong dong, tự do

25
New cards

steady funk beat

Nhịp điệu Funk đều đặn, vững chắc

26
New cards

prove to be

Tỏ ra / Tỏ tường là

27
New cards

foresighted / prescient

Có tầm nhìn xa trông rộng, tính trước được tương lai

28
New cards

factory production

Sản xuất công nghiệp / Sản xuất hàng loạt bằng máy móc

29
New cards

blandly commonplace

Trở nên nhạt nhẽo và phổ biến thông thường

30
New cards

blemishes / defects

Tì vết, vết lỗi, khuyết điểm

31
New cards

hand-produced goods

Sản phẩm thủ công làm bằng tay

32
New cards

cherish

Trân trọng, nâng niu, coi như báu vật

33
New cards

shun

Xua đuổi, né tránh, hắt hủi

34
New cards

state associations

Các hiệp hội cấp tiểu bang / bang

35
New cards

dominate

Chiếm ưu thế, chi phối, thao túng

36
New cards

kindred / affiliated professions

Các ngành nghề có liên quan / Ngành liên kết phụ thuộc

37
New cards

occupational therapy

Bệnh học lao động / Liệu pháp phục hồi chức năng

38
New cards

strong indication

Dấu hiệu rõ ràng / Bằng chứng mạnh mẽ

39
New cards

rally behind / coalesce around

Đồng lòng ủng hộ / Tập hợp lực lượng quanh ai đó

40
New cards

candidate with moderate credentials

Ước lượng/Ứng viên có quan điểm trung lập, ôn hòa

41
New cards

outspokenly conservative

Bộc trực, thẳng thắn theo thiên hướng bảo thủ

42
New cards

raise a substantial amount of money

Quyên góp / Huy động một khoản tiền khổng lồ

43
New cards

preserve the support

Duy trì / Giữ vững sự hỗ trợ

44
New cards

iconoclastic / heterodox thinkers

Những tư tưởng gia đi ngược lại truyền thống / Không theo lối cũ

45
New cards

go against the trends

Đi ngược lại xu hướng / Trào lưu chung

46
New cards

acknowledged set of opinions

Hệ thống quan điểm đã được số đông thừa nhận

47
New cards

cultural subsidies

Trợ cấp văn hóa / Tiền hỗ trợ nghệ thuật từ chính phủ

48
New cards

ubiquitous / omnipresent

Xuất hiện ở khắp mọi nơi, đâu đâu cũng thấy

49
New cards

advance against box-office receipts

Khoản tiền ứng trước tính trên doanh thu phòng vé

50
New cards

never fully repaid

Không bao giờ được hoàn trả đầy đủ

51
New cards

duplicate names

Tên bị trùng lặp

52
New cards

acute / severe problem

Vấn đề đặc biệt nghiêm trọng / Nhức nhối

53
New cards

finite number of possibilities

Số lượng giới hạn các khả năng / Phương án

54
New cards

prolix / long-winded

Dài dòng, lê thê, rườm rà

55
New cards

resist the temptation

Cưỡng lại sự cám dỗ / Cám dỗ muốn làm gì

56
New cards

finish off

Khép lại, hoàn thành dứt điểm (chương, đoạn)

57
New cards

unnecessary flourish

Múa rìu qua mắt thợ / Chi tiết hoa mỹ không cần thiết

58
New cards

determine exactly

Xác định một cách chính xác / Làm rõ nguyên nhân

59
New cards

suffer from

Gánh chịu, chịu đựng (bệnh tật, tình trạng xấu)

60
New cards

drug therapies

Các phương pháp điều trị bằng thuốc / Liệu pháp dược phẩm

61
New cards

mitigate / ameliorate

Xoa dịu, giảm thiểu, làm dịu bớt (tác hại, hậu quả)

62
New cards

perception

Góc nhìn, nhận thức, cách nhìn nhận

63
New cards

on the verge of

Trên đà / Bờ vực của (sắp sửa xảy ra điều gì đột phá)

64
New cards

major breakthroughs

Những bước tiến vọt, đột phá lớn

65
New cards

reluctant to

Ngần ngại, do dự, không sẵn lòng

66
New cards

obsolete / outmoded

Lỗi thời, lạc hậu, không còn phù hợp thời đại

67
New cards

make the transition

Thực hiện bước chuyển đổi / Chuyển giao giai đoạn

68
New cards

markedly divergent / disparate

Rõ ràng phân hóa / Khác biệt hoàn toàn theo nhiều hướng

69
New cards

adopt herding

Chuyển sang / Theo đuổi nghề chăn nuôi gia súc

70
New cards

take to tillage

Bắt đầu làm nghề trồng trọt / Bắt tay vào canh tác đất

71
New cards

stick to foraging

Kiên trì / Tiếp tục trung thành với việc săn bắt hái lượm

72
New cards

much less restrained

Bớt bóp nghẹt / Bớt kiềm chế hơn nhiều

73
New cards

medical efficacy

Hiệu quả chữa bệnh / Tác dụng y học

74
New cards

caution against

Cảnh báo / Khuyên ngăn không nên làm gì

75
New cards

panacea / cure-all

"Liều thuốc tiên", thuốc chữa triệt để mọi bệnh

76
New cards

characterization

Cách khắc họa / Sự định danh, mô tả đặc điểm

77
New cards

cursory / perfunctory

Qua loa, hời hợt, làm cho có / Thiếu chiều sâu

78
New cards

accept without further investigation

Chấp nhận mà không cần tìm hiểu / Nghiên cứu thêm

79
New cards

vitamin E supplements

Thực phẩm bổ sung vitamin E

80
New cards

widespread belief

Niềm tin phổ biến trong đại chúng

81
New cards

efficacy / usefulness

Tính hiệu quả / Giá trị sử dụng thực tế

82
New cards

delaying the onset

Làm chậm quá trình bộc phát / Khởi phát (bệnh tật)

83
New cards

degenerative disease

Bệnh thoái hóa (suy giảm chức năng cơ thể)

84
New cards

relaxed and flexible style

Phong cách thư thái, thoải mái và linh hoạt

85
New cards

canny / shrewd

Sắc sảo, khôn khéo, tinh tường (trên thương trường)

86
New cards

market her brand

Quảng bá / Định vị thương hiệu cá nhâ