1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
食べ物
Đồ ăn
山
Núi
町
Phố/Thị trấn
富士山
Núi Phú Sĩ
桜
Hoa Anh Đào
七人の侍
7 võ sĩ đạo
難しい
Khó
有名
Nổi tiếng
古い
Cũ
寒い
Lạnh
優しい
Hiền lành/Dịu dàng
忙しい
Bận rộn
楽しい
Vui/Vui vẻ
大きい
To/Lớn
高い
Cao/Đắt
黒い
Đen
安い
Rẻ
素敵
Tuyệt vời/Đẹp/Hay
暑い ( thời tiết )
Nóng
親切
Tử tế/Tốt bụng
元気
Khỏe
悪い
Xấu
日本の生活に慣れましたか
Đã quen với cuộc sống ở Nhật chưa?
慣れます
Quen
もう一杯いかがですか
Thêm 1 ly nữa nhé
飲み物
Đồ uống
宿題
Bài tập
勉強
Việc học
金閣寺
Chùa Vàng
寮
Ký túc xá
所
Nơi/Chốn
仕事
Công việc
静か
Yên tĩnh
お元気ですか
Có khỏe không
暇
Rảnh rỗi
易しい
Dễ
青い
Xanh
冷たい
Lạnh
低い
Thấp/Lùn
便利
Tiện lợi
大変
Vất vả
熱い ( đồ ăn,đồ uống )
Nóng
赤い
Đỏ
小さい
Nhỏ/Bé
面白い
Thú vị
新しい
Mới
白い
Trắng
いいえ、結構です
Thôi/Đủ rồi
そろそろ、失礼します
Đến lúc tôi phải về rồi
経済
Kinh tế