1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
advantage (n)
lợi thế
healthcare (n)
chăm sóc sức khoẻ
opportunity (n)
cơ hội
disadvantage (n)
bất lợi
cost of living
chi phí sinh hoạt
expensive (adj)
đắt đỏ
crowded (adj)
đông đúc
overpopulation (n)
quá tải dân số
stressful (adj)
căng thẳng
competitive (adj)
có tính cạnh tranh
bullying (n)
sự bắt nạt
hurtful (adj)
gây tổn thương
mock (v)
chế giễu
consent (n)
sự đồng thuận
anxiety (n)
lo âu
depression (n)
trầm cảm
harmful (adj)
có hại
unhealthy (adj)
không lành mạnh
fake news
tin giả
verify (v)
xác minh
mislead (v)
đánh lừa
hatred (n)
lòng căm ghét
dangerous (adj)
nguy hiểm
gender inequality
bất bình đẳng giới
unfair (adj)
không công bằng
lower-paying (adj)
lương thấp
pursue (v)
theo đuổi
high-paying (adj)
lương cao
far-reaching (adj)
có ảnh hưởng sâu rộng
mindset (n)
tư duy/ định kiến
access to st
tiếp cận truy cập vào cái gì
avoid doing st
tránh làm vc đó
be full of
đầy
play a part in
đóng vai trò trong
refer to
đề cập ám chỉ đến
require sb to do st
yêu cầu ai đó làm gì
suffer from
chịu đựng
take care of
chăm sóc