Thẻ ghi nhớ: từ vựng đề n4 l3 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 6:01 AM on 6/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

うつくしい:

sao chép

2
New cards

しつれい:

thất lễ

3
New cards

けいけん:

kinh nghiệm

4
New cards

おじぎ:

cúi chào

5
New cards

おもいで:

kỉ niệm

6
New cards

ひじょうに:

rất

7
New cards

じゅうぶん:

trọn vẹn, đầy đủ

8
New cards

りよう:

sử dụng

9
New cards

せいさん:

sản xuất

10
New cards

デート:

date

11
New cards

さそいます:

mời

12
New cards

あんないします:

hướng dẫn, tham quan

13
New cards

ふかい:

sâu

14
New cards

しょうかいします:

giới thiệu

15
New cards

かるい:

nhẹ

16
New cards

くらべて:

so sánh

17
New cards

かたづけて:

dọn dẹp

18
New cards

うそをつきます:

nói dối

19
New cards

じゆう:

tự do

20
New cards

ちゅうし:

hủy

21
New cards

るす:

vắng nhà

22
New cards

つかまえます:

tóm bắt

23
New cards

さわります:

sờ

24
New cards

すいえい:

bơi

25
New cards

見学 (けんがく):

đi tham quan, kiến tập

26
New cards

こうじょう:

công trình

27
New cards

工事 (こうじ):

công trình

28
New cards

かざります:

trang trí

29
New cards

について:

về (vd: nghĩ sao về....)

30
New cards

によって:

bởi

31
New cards

もうすぐ:

sắp

32
New cards

いつか:

lúc nao đó

33
New cards

きっと:

nhất định

34
New cards

N のあいだ:

trong suốt......

35
New cards

かもしれません:

có lẽ

36
New cards

おいしそうです:

trông có vẻ ( chưa thử)

37
New cards

おいしいそうです:

nghe nói là ngon ( người khác thử rồi xong đến mình)

38
New cards

たります (足ります):

đủ

39
New cards

どこかに:

đi đâu đó

40
New cards

しかし:

tuy nhiên

41
New cards

ことにしました:

quyết định

42
New cards

ため:

vì, để

43
New cards

行ったり来たり:

đi đi lại lại

44
New cards

かけます:

gọi