page 23

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

32 Terms

1
New cards

sweater (n)

áo len/ áo chui cổ

2
New cards

beard (n)

bộ râu

3
New cards

period (n)

dấu chấm/ tới tháng/ 1 khoảng thời gian/ tiết học

4
New cards

period pains

đau bụng kinh

5
New cards

empty (adj)

trống

6
New cards

preposition (n)

giới từ

7
New cards

shake (v)

lắc

8
New cards

die= pass away (v)

chết

9
New cards

rest in peace E.g: I hope my grandmother rest in peace

an nghỉ e.g: tôi hy vọng bà tôi an nghỉ

10
New cards

armchair (n)

ghế bành

11
New cards

terrible (adj)

tệ/ thậm tệ/ khủng khiếp

12
New cards

horrible= very bad (adj)

xấu/ kinh khủng ( 2 từ)

13
New cards

be strong

mạnh mẽ

14
New cards

for ages= for a long time

1 thời gian dài

15
New cards

anti aging (adj)

chống lão hóa

16
New cards

cosmetic (n)

mỹ phẩm

17
New cards

lately= recently (adv)

gần đây

18
New cards

waring (n)

cảnh báo

19
New cards

sailing (n)

sự đi thuyền

20
New cards

sail (v)

đi thuyền (buồm)

21
New cards

polite (adj)

lịch sự/ lễ phép

22
New cards

neighbourhood (n)

hàng xóm

23
New cards

tourist (n)

khách du lịch

24
New cards

even E.g: Even a child can understand that book

thậm chí E.g: thậm chí 1 đứa trẻ có thể hiểu được quyển sách đó

25
New cards

financial (adj)

thuộc về tài chính

26
New cards

finance (n)

tài chính

27
New cards

district (n)

khu/ quận

28
New cards

suburbs= outskirts (n)

khu ngoại ô

29
New cards

downtown (n)

khu trung tâm

30
New cards

souvernir (n)

quà lưu niệm

31
New cards

exhibition (n)

cuộc triển lãm

32
New cards

exhibit = show (v) E.g: she exhibits regularly in local art galleries

cho thấy (2 từ) E.g: cô ấy thường cho các phòng triển lãm nghệ thuật địa