1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
sweater (n)
áo len/ áo chui cổ
beard (n)
bộ râu
period (n)
dấu chấm/ tới tháng/ 1 khoảng thời gian/ tiết học
period pains
đau bụng kinh
empty (adj)
trống
preposition (n)
giới từ
shake (v)
lắc
die= pass away (v)
chết
rest in peace E.g: I hope my grandmother rest in peace
an nghỉ e.g: tôi hy vọng bà tôi an nghỉ
armchair (n)
ghế bành
terrible (adj)
tệ/ thậm tệ/ khủng khiếp
horrible= very bad (adj)
xấu/ kinh khủng ( 2 từ)
be strong
mạnh mẽ
for ages= for a long time
1 thời gian dài
anti aging (adj)
chống lão hóa
cosmetic (n)
mỹ phẩm
lately= recently (adv)
gần đây
waring (n)
cảnh báo
sailing (n)
sự đi thuyền
sail (v)
đi thuyền (buồm)
polite (adj)
lịch sự/ lễ phép
neighbourhood (n)
hàng xóm
tourist (n)
khách du lịch
even E.g: Even a child can understand that book
thậm chí E.g: thậm chí 1 đứa trẻ có thể hiểu được quyển sách đó
financial (adj)
thuộc về tài chính
finance (n)
tài chính
district (n)
khu/ quận
suburbs= outskirts (n)
khu ngoại ô
downtown (n)
khu trung tâm
souvernir (n)
quà lưu niệm
exhibition (n)
cuộc triển lãm
exhibit = show (v) E.g: she exhibits regularly in local art galleries
cho thấy (2 từ) E.g: cô ấy thường cho các phòng triển lãm nghệ thuật địa