Thẻ ghi nhớ: Unit 2. The world of work - Tiếng Anh 12 Bright | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:26 PM on 8/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

air traffic controller

(n) nhiên viên kiểm soát không lưu

<p>(n) nhiên viên kiểm soát không lưu</p>
2
New cards

bank clerk

(n) nhân viên ngân hàng

<p>(n) nhân viên ngân hàng</p>
3
New cards

construction manager

(n) người quản lý xây dựng

<p>(n) người quản lý xây dựng</p>
4
New cards

entrepreneur

doanh nhân

<p>doanh nhân</p>
5
New cards

social worker

(n) người làm công tác xã hội

<p>(n) người làm công tác xã hội</p>
6
New cards

catch-up meeting

(n) cuộc họp nhanh

<p>(n) cuộc họp nhanh</p>
7
New cards

fascinate

(v) mê hoặc

<p>(v) mê hoặc</p>
8
New cards

problem-solving

(n) giải quyết vấn đề

<p>(n) giải quyết vấn đề</p>
9
New cards

strategy

(n) chiến lược

<p>(n) chiến lược</p>
10
New cards

cooperative

(adj) hợp tác

<p>(adj) hợp tác</p>
11
New cards

decisive

(adj) quả quyết; dứt khoát

<p>(adj) quả quyết; dứt khoát</p>
12
New cards

multitasking

(adj) đa nhiệm

<p>(adj) đa nhiệm</p>
13
New cards

punctual

(adj) đúng giờ

<p>(adj) đúng giờ</p>
14
New cards

respectful

(adj) lễ phép

<p>(adj) lễ phép</p>
15
New cards

teamwork

(n) làm việc nhóm

<p>(n) làm việc nhóm</p>
16
New cards

in charge of

(v) chịu trách nhiệm

<p>(v) chịu trách nhiệm</p>
17
New cards

headquarters

(n) trụ sở

<p>(n) trụ sở</p>
18
New cards

visible

(adj) hữu hình, thấy được

<p>(adj) hữu hình, thấy được</p>
19
New cards

conference

(n) hội nghị, sự bàn bạc

<p>(n) hội nghị, sự bàn bạc</p>
20
New cards

put someone up to

(v) xúi giục ai làm gì

<p>(v) xúi giục ai làm gì</p>
21
New cards

ability

(n) năng lực, khả năng

<p>(n) năng lực, khả năng</p>
22
New cards

job application

(n) đơn xin việc

<p>(n) đơn xin việc</p>
23
New cards

bachelor's degree

(n) bằng cử nhân

<p>(n) bằng cử nhân</p>
24
New cards

qualification

(n) trình độ chuyên môn, bằng cấp

<p>(n) trình độ chuyên môn, bằng cấp</p>
25
New cards

collaborative

(adj) có tính hợp tác

<p>(adj) có tính hợp tác</p>
26
New cards

convenience

(n) sự thuận tiện

<p>(n) sự thuận tiện</p>
27
New cards

desirable

(adj) ao ước

<p>(adj) ao ước</p>
28
New cards

labour

(n) lao động; công việc

<p>(n) lao động; công việc</p>
29
New cards

minister

bộ trưởng

<p>bộ trưởng</p>
30
New cards

entitle

(v) cho quyền

<p>(v) cho quyền</p>
31
New cards

persuade

thuyết phục

<p>thuyết phục</p>
32
New cards

railing

lan can, rào chắn

<p>lan can, rào chắn</p>
33
New cards

apron

Tạp dề

<p>Tạp dề</p>
34
New cards

ramp

đường dốc

<p>đường dốc</p>
35
New cards

fountain

đài phun nước

<p>đài phun nước</p>
36
New cards

reservation

sự đặt trước

<p>sự đặt trước</p>
37
New cards

assembly

lắp ráp

<p>lắp ráp</p>
38
New cards

permit

giấy phép

<p>giấy phép</p>
39
New cards

landscape

phong cảnh

<p>phong cảnh</p>
40
New cards

sufficient

đủ

<p>đủ</p>
41
New cards

hazard

mối nguy hiểm

<p>mối nguy hiểm</p>
42
New cards

conclude

kết luận

<p>kết luận</p>
43
New cards

upcoming

sắp tới

<p>sắp tới</p>
44
New cards

lease

cho thuê

<p>cho thuê</p>
45
New cards

refurbish

tân trang lại, trang trí lại

<p>tân trang lại, trang trí lại</p>
46
New cards

erect

dựng lên

<p>dựng lên</p>
47
New cards

plenty of

rất nhiều

<p>rất nhiều</p>
48
New cards

airfare

giá vé máy bay

<p>giá vé máy bay</p>
49
New cards

agriculture

nông nghiệp

<p>nông nghiệp</p>