1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
air traffic controller
(n) nhiên viên kiểm soát không lưu

bank clerk
(n) nhân viên ngân hàng

construction manager
(n) người quản lý xây dựng

entrepreneur
doanh nhân

social worker
(n) người làm công tác xã hội

catch-up meeting
(n) cuộc họp nhanh

fascinate
(v) mê hoặc

problem-solving
(n) giải quyết vấn đề

strategy
(n) chiến lược

cooperative
(adj) hợp tác

decisive
(adj) quả quyết; dứt khoát

multitasking
(adj) đa nhiệm

punctual
(adj) đúng giờ

respectful
(adj) lễ phép

teamwork
(n) làm việc nhóm

in charge of
(v) chịu trách nhiệm

headquarters
(n) trụ sở

visible
(adj) hữu hình, thấy được

conference
(n) hội nghị, sự bàn bạc

put someone up to
(v) xúi giục ai làm gì

ability
(n) năng lực, khả năng

job application
(n) đơn xin việc

bachelor's degree
(n) bằng cử nhân

qualification
(n) trình độ chuyên môn, bằng cấp

collaborative
(adj) có tính hợp tác

convenience
(n) sự thuận tiện

desirable
(adj) ao ước

labour
(n) lao động; công việc

minister
bộ trưởng

entitle
(v) cho quyền

persuade
thuyết phục

railing
lan can, rào chắn

apron
Tạp dề

ramp
đường dốc

fountain
đài phun nước

reservation
sự đặt trước

assembly
lắp ráp

permit
giấy phép

landscape
phong cảnh

sufficient
đủ

hazard
mối nguy hiểm

conclude
kết luận

upcoming
sắp tới

lease
cho thuê

refurbish
tân trang lại, trang trí lại

erect
dựng lên

plenty of
rất nhiều

airfare
giá vé máy bay

agriculture
nông nghiệp
