1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Make an assumption
đưa ra giả định
Make a comparison
đưa ra sự so sánh
Make a recommendation
đưa ra đề xuất
Make a claim
đưa ra tuyên bố
Make a complaint
khiếu nại
Make a commitment
đưa ra cam kết
Make arrangements
sắp xếp, chuẩn bị
Make changes
thực hiện thay đổi
Make use of
tận dụng
Make room for
tạo chỗ cho
Make sense
có ý nghĩa, hợp lý
Make a point
nêu quan điểm