1/26
Vocabulary terms and grammatical conjunction structures extracted from the provided lecture notes. (Tuệ Minh + Linh Đan)
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
precise (a)
chính xác
nor
cũng không
devote time to
dành thời gian
openly (a)
không thể hiện ra
quarrel (v)
cãi cọ
mummify (v)
ướp xác
as soon as
ngay khi
by the time
tính đến điểm
now that
giờ đây
unless
if not / nếu… không
sabbatical leave
kỳ nghỉ dài
benefit
có lợi cho
educators (n)
nhà giáo dục
Both… and…
vừa… vừa…; dùng để nói 2 S hoặc động từ theo số nhiều
Either… or…
Hoặc… hoặc…
Neither… nor…
không… mà cũng không…
Whether… or not
Có hay là không
Not… but
không làm gì ngoài
No sooner than / Hardly… when / Barely… when / Scarcely… when
vừa mới… thì đã
sabbatical leave (n)
kỳ nghỉ dài
challenging (a)
khó
socialise (v)
giao lưu
extracurricular activities (n)
các hoạt động ngoại khoá
interactive (a)
mang tính tương tác
enhance (v)
củng cố
reliance on (n)
sự phụ thuộc vào cái gì
cater to (p)
hướng tới, phục vụ đối tượng nào