Speak English like an American lesson 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:01 AM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

blow it

Làm hỏng việc, thất bại

2
New cards

cut class

Cúp học, trốn học

3
New cards

slack off

Lười biếng, chểnh mảng

4
New cards

hit the books

Học tập chăm chỉ, cắm đầu vào học

5
New cards

can't stand

Không thể chịu đựng được, rất ghét

6
New cards

lost cause

Hết hy vọng, vô phương cứu chữa

7
New cards

over one's head

Quá tầm hiểu biết, quá khó hiểu

8
New cards

buckle down

Bắt đầu làm việc/học tập nghiêm túc

9
New cards

give a hoot

Quan tâm, để tâm (thường dùng ở dạng phủ định)

10
New cards

beside the point

Lạc đề, không quan trọng, không liên quan

11
New cards

have one's heart set on

Thực sự mong muốn, quyết tâm có được

12
New cards

stand a chance

Có cơ hội, có khả năng thành công