Line Graph

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:34 AM on 8/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

Show (v)

Cho thấy, hiển thị (Thường dùng ở mở bài).

2
New cards

Increase (v)

Tăng lên.

3
New cards

Increase (n)

Sự tăng lên.

4
New cards

Decrease (v / n)

Giảm đi / Sự giảm đi.

5
New cards

Sharp (adj)

Mạnh, đột ngột, sắc nét (Dùng cho xu hướng tăng/giảm).

6
New cards

Sharply (adv)

Một cách mạnh mẽ, đột ngột.

7
New cards

Fall sharply (v)

Giảm mạnh, giảm đột ngột.

8
New cards

About (adv)

Khoảng, xấp xỉ (Mô tả số liệu ước lượng).

9
New cards

Rise (v)

Tăng lên, đi lên.

10
New cards

Climb (v)

Leo leo, tăng dần lên.

11
New cards

Grow (v)

Tăng trưởng, phát triển.

12
New cards

Rise (n)

Sự tăng lên.

13
New cards

Growth (n)

Sự tăng trưởng.

14
New cards

Fall (v / n)

Giảm, rơi xuống / Sự sụt giảm.

15
New cards

Drop (v / n)

Giảm xuống / Sự sụt giảm.

16
New cards

Dramatic (adj)

Rất lớn, đáng kinh ngạc, đột ngột.

17
New cards

Dramatically (adv)

Rất nhiều, một cách đột ngột.

18
New cards

Decrease dramatically (v)

Giảm mạnh mẽ/rất nhiều.

19
New cards

Gradual (adj)

Từ từ, từng bước một.

20
New cards

Gradually (adv)

Một cách từ từ, dần dần.

21
New cards

Birth rate (n)

Tỷ lệ sinh.

22
New cards

Reveal (v)

Bộc lộ, tiết lộ, cho thấy (Thay thế cao cấp cho Show).

23
New cards

Decline (v / n)

Giảm sút / Sự suy giảm.

24
New cards

Rapid (adj)

Nhanh chóng.

25
New cards

Rapidly (adv)

Một cách nhanh chóng.

26
New cards

Considerable (adj)

Đáng kể, khá lớn.

27
New cards

Considerably (adv)

Một cách đáng kể.

28
New cards

Exponential (adj)

Theo cấp số nhân, tăng vọt cực kỳ nhanh.

29
New cards

Exponentially (adv)

Tăng nhanh theo cấp số nhân.

30
New cards

Marked (adj)

Rõ rệt, đáng chú ý.

31
New cards

Markedly (adv)

Một cách rõ rệt.

32
New cards

Slide away (v)

Trượt dài, giảm dần/mất đi theo thời gian.

33
New cards

Plunge (v)

Lao dốc, giảm mạnh/cực nhanh.

34
New cards

Steady (adj)

Ổn định, đều đặn.

35
New cards

Steadily (adv)

Một cách ổn định, đều đặn.

36
New cards

Fertility (n)

Tỷ lệ sinh sản / Khả năng sinh sản (Từ đồng nghĩa cao cấp của Birth rate).

37
New cards

Approximately (adv)

Xấp xỉ, khoảng (Thay cho About).

38
New cards

Somewhere in the vicinity of (phrase)

Trong khoảng xấp xỉ quanh mức… (Cụm từ C2 rất hay để mô tả số liệu).