1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Show (v)
Cho thấy, hiển thị (Thường dùng ở mở bài).
Increase (v)
Tăng lên.
Increase (n)
Sự tăng lên.
Decrease (v / n)
Giảm đi / Sự giảm đi.
Sharp (adj)
Mạnh, đột ngột, sắc nét (Dùng cho xu hướng tăng/giảm).
Sharply (adv)
Một cách mạnh mẽ, đột ngột.
Fall sharply (v)
Giảm mạnh, giảm đột ngột.
About (adv)
Khoảng, xấp xỉ (Mô tả số liệu ước lượng).
Rise (v)
Tăng lên, đi lên.
Climb (v)
Leo leo, tăng dần lên.
Grow (v)
Tăng trưởng, phát triển.
Rise (n)
Sự tăng lên.
Growth (n)
Sự tăng trưởng.
Fall (v / n)
Giảm, rơi xuống / Sự sụt giảm.
Drop (v / n)
Giảm xuống / Sự sụt giảm.
Dramatic (adj)
Rất lớn, đáng kinh ngạc, đột ngột.
Dramatically (adv)
Rất nhiều, một cách đột ngột.
Decrease dramatically (v)
Giảm mạnh mẽ/rất nhiều.
Gradual (adj)
Từ từ, từng bước một.
Gradually (adv)
Một cách từ từ, dần dần.
Birth rate (n)
Tỷ lệ sinh.
Reveal (v)
Bộc lộ, tiết lộ, cho thấy (Thay thế cao cấp cho Show).
Decline (v / n)
Giảm sút / Sự suy giảm.
Rapid (adj)
Nhanh chóng.
Rapidly (adv)
Một cách nhanh chóng.
Considerable (adj)
Đáng kể, khá lớn.
Considerably (adv)
Một cách đáng kể.
Exponential (adj)
Theo cấp số nhân, tăng vọt cực kỳ nhanh.
Exponentially (adv)
Tăng nhanh theo cấp số nhân.
Marked (adj)
Rõ rệt, đáng chú ý.
Markedly (adv)
Một cách rõ rệt.
Slide away (v)
Trượt dài, giảm dần/mất đi theo thời gian.
Plunge (v)
Lao dốc, giảm mạnh/cực nhanh.
Steady (adj)
Ổn định, đều đặn.
Steadily (adv)
Một cách ổn định, đều đặn.
Fertility (n)
Tỷ lệ sinh sản / Khả năng sinh sản (Từ đồng nghĩa cao cấp của Birth rate).
Approximately (adv)
Xấp xỉ, khoảng (Thay cho About).
Somewhere in the vicinity of (phrase)
Trong khoảng xấp xỉ quanh mức… (Cụm từ C2 rất hay để mô tả số liệu).