1/114
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
within 5 days
trong vòng 5 ngày
renovate (v)
cải tạo, tân trang
department (n)
bộ phận/phòng ban
immediate (adj)
ngay lập tức
accident (n)
tai nạn
complaint (n)
phàn nàn, khiếu nại
injury (n)
chấn thương
compensatory (adj)
mang tính bồi thường
find - found - found
tìm thấy
welcome (v)
hoan nghênh, chào đón
complete (v)
hoàn thành
walking/driving distance
trong phạm vi đi bộ/lái xe
expand (v)
mở rộng
expansion (n)
sự mở rộng
damaged baggage
hành lý bị hư hỏng
passenger (n)
hành khách
complain (v)
phàn nàn
so that + S + V
để mà
compensate (v)
bồi thường
apartment (n)
căn hộ
complete (adj)
hoàn thiện, đầy đủ
renovation (n)
sự cải tạo
facility (n)
cơ sở
từ đồng nghĩa với take place (v)
happen
từ đồng nghĩa với contact (v)
reach
từ đồng nghĩa với request (v)
demand
từ đồng nghĩa với in the event of
in case of
từ đồng nghĩa với in the region
in the area
từ đồng nghĩa với reimburse (v)
refund
từ đồng nghĩa với receive (v)
acquire = obtain = get
từ đồng nghĩa với famous (a)
renowned = popular = well-known
từ đồng nghĩa với head
leader (n) = manager
từ đồng nghĩa với establish (v)
found (founded) = set up
từ đồng nghĩa với company
firm = corporation
maintenance (n)
sự bảo trì
deliver (v)
giao hàng
inform sb of sth (v)
thông báo ai đó về gì đó
device (n)
thiết bị
consider (v)
xem xét, cân nhắc
permission (n)
sự cho phép
possibility (n)
khả năng, sự khả thi
current (adj)
hiện tại
package (n)
gói hàng, kiện hàng
office (n)
văn phòng
permit (n)
giấy phép
upgrade (n/v)
(sự) nâng cấp
look forward to + Ving
mong chờ làm gì
mayor (n)
thị trưởng
attendance (n)
sự tham dự, số lượng tham dự
at our fundraising dinner
trong bữa tối gây quỹ của chúng tôi
pack (v)
gói, đóng gói
delivery (n)
sự vận chuyển
permit (v)
cho phép
take a day off
nghỉ 1 ngày
active (adj)
tích cực
participation (n)
sự tham dự
be expected (v)
được mong đợi
upcoming event
sự kiện sắp tới
income tax
thuế thu nhập
turnover (n)
doanh thu
exceed (v)
vượt quá
market conditions (n)
tình hình thị trường
immigration (n)
sự nhập cư
favorable (adj)
thuận lợi
make sure
đảm bảo
safety regulations
quy tắc an toàn
according to (+n)
theo như
the latest
mới nhất
income (n)
thu nhập
directly (adv)
một cách trực tiếp
visit (v)
ghé thăm
immigrate (v)
nhập cư
office (n)
văn phòng
in order to something = so as to do
để làm gì đó
từ đồng nghĩa với participate in
take part in
từ đồng nghĩa với regulation (n)
rule
từ trái nghĩa với increase (v)
decrease
even though (conj)
although = though
feel + adj (v)
cảm thấy
comfortable (adj)
thoải mái
cross (v)
băng qua
road (n)
đường
vehicle (n)
phương tiện giao thông
direction (n)
phương hướng
clinic (n)
phòng khám
first-aid (n)
sơ cứu
found - founded - founded (v)
được thành lập
a group of Ns/es
một nhóm
doctor (n)
bác sĩ
give treatment (v)
cung cấp sự điều trị
medical condition (n)
tình trạng y tế
resident (n)
người dân
recognize (v)
công nhận
increasing (adj)
đang tăng
resource (n)
tài nguyên
responsible (adj)
chịu trách nhiệm
order confirmation
xác nhận đặt hàng
notice (n)
thông báo
indicate (v)
chỉ ra
first-aid training course (n)
khóa đào tạo sơ cứu