1/53
minh
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
psychologist
nhà tâm lí học
psychology
tâm lí
social
thuộc về xã hội
society
xã hội
sociable
thân thiện
react(v)
phản ứng
reaction(n)
phản ứng
situation
tình huống
population
dân số, nguời dân
generally
nhìn chung
crime
tội phạn, vụ phạm tội
nationallity
quốc tịch
stranger
người lạ
strange
kì lạ
treat
đối xử, chữa trị
a series of
một loạt cj đó, chữa trị
drop
rơi, giảm
pretend
giả vờ
blind
mù
case
trường hợp
least
ít nhất
inhabitant
người dân
dweller
người dân
resident
ng dân
ignor=neglect
phớt lờ
conclude
kết luận
tight
chặn
budget
ngân sách
loose
lỏng
tend
có xu hướng
easygoing
dễ tính, thoải mái
rigid
cứng nhất
discipline
kỉ luật
idea (n, adj)
ý tưởng, lý tưởng
diverse(adj)
đa dạng
diversity(n)
đa dạng
wealthy
giàu
weath(n)
sự giàu có
physical(adj)
thuộc về thể chất
mental
thuộc về tinh thần
virtual
ảo
contact
liên lạc, kết nối
suitable(adj)
phù hợp
suit(v)
phù hợp
sedentary
thụ động
lifestyle
lối sống
avoid
tránh
approach
hướng tiếp cận
mention
đề cập
decline
giảm
decrease
giảm
fall
giảm
increase
tăng
rise
tăng