1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
〜ば〜ほど (V-ba, A-ba)
Càng…càng…; Công thức ngữ pháp này được sử dụng để diễn tả mối quan hệ tỷ lệ giửa hai hành động hoặc trạng thái, trong đó một cái tăng lên theo sự gia tăng của cái kia. Công thức thường ám chỉ sự tăng trưởng hoặc sự gia tăng sự tác động. - Cách sử dụng: thường áp dụng trong những câu nói về cảm xúc, hành động hay trạng thái nào đó.
- Ví dụ:
1. Càng học thì càng hiểu. (勉強すればするほど理解が深まる。)
2. Càng ăn nhiều thì càng thích món này. (食べれば食べるほどこの料理が好きになる。)
〜ようなら (V-nara)
Nếu…; Công thức ngữ pháp này được sử dụng để biểu thị một điều kiện, thường mang tính chất cảnh báo hoặc khuyên nhủ, nhằm nhấn mạnh rằng hành động hoặc quyết định lệ thuộc vào tình huống hiện tại.
- Ví dụ:
1. Nếu bạn thấy khó khăn, hãy nói với tôi. (難しいようなら、私に言ってください。)
2. Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà. (雨が降るようなら、私たちは家にいます。)
〜ように (V-youni)
Để…; Công thức này được sử dụng nhằm thể hiện mục tiêu hoặc mong muốn đạt được một trạng thái cụ thể nào đó. Nó cho thấy hành động đang được thực hiện để dẫn đến một kết quả mong muốn.
- Ví dụ:
1. Tôi học chăm chỉ để có thể vào đại học. (大学に入るように一生懸命勉強します。)
2. Tôi đặt hẹn để bác sĩ kiểm tra sức khỏe. (健康を確認してもらうように医者に予約します。)
〜ようにする (V-suru)
Cố gắng để…; Cấu trúc này thể hiện sự quyết tâm hoặc nỗ lực hướng đến một hành động cụ thể nào đó, nhấn mạnh sự kiên trì.
- Ví dụ:
1. Tôi sẽ cố gắng ăn nhiều rau hơn. (もっと野菜を食べるようにします。)
2. Cố gắng ngủ đủ giấc. (しっかり寝るようにします。)
〜ようにしている (V-shiteiru)
Đang cố gắng để…; Công thức này thể hiện một thói quen hoặc những nỗ lực mà một người đang duy trì theo thời gian.
- Ví dụ:
1. Tôi đang cố gắng tập thể dục mỗi ngày. (毎日運動するようにしています。)
2. Tôi cố gắng đọc sách mỗi tối. (毎晩本を読むようにしています。)
〜た + ところだ (V-takotora)
Vừa mới…; Công thức này biểu thị một hành động vừa mới kết thúc mà có thể là đáng chú ý trong bối cảnh. Nó thường được sử dụng để cung cấp thông tin về các sự kiện gần đây.
- Ví dụ:
1. Tôi vừa mới ăn tối. (夕食を食べたところです。)
2. Chúng tôi vừa mới hoàn thành bài tập. (宿題を終えたところです。)
〜た + ばかりだ (V-bakari)
Vừa mới…; Câu này được dùng để diễn tả cảm giác rằng điều gì đó vừa mới xảy ra hoặc xảy ra trong một thời gian ngắn, ngay cả khi thực tế đó đã xảy ra một thời gian dài. Công thức này thường thể hiện sự mới mẻ hoặc cảm xúc từ một trải nghiệm gần đây.
- Ví dụ:
1. Tôi vừa mới đến Tokyo. (東京に来たばかりです。)
2. Chúng tôi vừa mới xem phim xong. (映画を見たばかりです。)
〜って (1) (N-tte)
Được sử dụng thay thế cho は trong cách nói thông thường để chỉ chủ đề của câu. Cấu trúc này có tính chất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày và thân mật.
- Ví dụ:
1. Ông ấy là một người khá tốt. (彼ってとてもいい人だよ。)
2. Mùa hè thật tuyệt phải không? (夏っていいよね?)
〜って (2) (N-tte)
Chỉ dẫn lời nói hoặc thông tin đã nghe, dùng để truyền đạt những điều mà người khác đã nói. Thường được sử dụng trong bối cảnh báo cáo lời nói.
- Ví dụ:
1. Anh ấy nói rằng không thể đến được. (彼は来られないって言ってた。)
2. Họ đang tổ chức một bữa tiệc vào Chủ nhật. (日曜日にパーティーをするって。)
〜って (3) (N-tte)
Được dùng thay thế cho と khi đề cập đến những ý kiến hoặc suy nghĩ được trích dẫn trực tiếp. Khi người nói muốn truyền tải chính xác từ ngữ của người khác.
- Ví dụ:
1. Cô ấy nói, "Tôi không biết". (彼女は「わからない」って言った。)
2. Anh ấy đã nói, "Tôi rất mệt". (彼は「とても疲れた」って言った。)
〜って / という (4) (N-tte/N-toiu)
Sử dụng để đặt tên hoặc định nghĩa một cái gì đó từ một nhóm cụ thể hơn. Thường được dùng để cụ thể hóa một sự vật hoặc khái niệm.
- Ví dụ:
1. Cái xe mà bạn đang lái là Honda. (あなたが運転している車はホンダっていう。)
2. Tôi muốn biết cuốn sách đó là cuốn nào. (その本って何か教えてよ。)
〜らしい (Rashii)
Chỉ ra rằng người nào đó hoặc điều gì đó thể hiện một đặc điểm hoặc tính chất nhất định. Thường thể hiện thông tin dựa trên những gì người khác đã nói hoặc đã nghe nói.
- Ví dụ:
1. Hôm nay trời sẽ mưa. (今日は雨が降るらしい。)
2. Anh ấy sắp đi du học. (彼は留学するらしい。)
〜を中心に / と(して) (N-chuushin)
Có nghĩa là tập trung vào một điều gì đó; Cấu trúc này nhấn mạnh một đối tượng chính trong một nhóm lớn hơn, tuyên bố điều gì đó là trung tâm để tham chiếu hay xử lý.
- Ví dụ:
1. Chúng tôi sẽ tổ chức sự kiện này với trung tâm là hoạt động thể thao. (このイベントはスポーツを中心に行います。)
2. Tập trung vào gia đình và bạn bè là điều quan trọng. (家族や友人を中心に考えることは大切です。)
〜について (N-ni tsuite)
Về…; Công thức này cho thấy một chủ đề hoặc nội dung của cuộc thảo luận hoặc thông tin sắp được đưa ra. Thường được dùng để đặt căn cứ cho cuộc hội thoại.
- Ví dụ:
1. Tôi muốn nói về kế hoạch du lịch của chúng ta. (私たちの旅行計画について話したい。)
2. Chúng ta cần xem xét thông tin về dự án này. (このプロジェクトについて情報を検討する必要があります。)
〜において / ~における (N-ni oite)
Trong / Tại / Về…; Đây là một cách thức trang trọng để chỉ ra một địa điểm hoặc bối cảnh trong đó một hành động diễn ra hoặc một sự việc được thảo luận.
- Ví dụ:
1. Ở Tokyo, nhiều hoạt động văn hóa diễn ra. (東京において多くの文化活動が行われている。)
2. Trong kinh doanh, sự giao tiếp rất quan trọng. (ビジネスにおけるコミュニケーションは非常に重要です。)
〜にとって (N-ni totte)
Đối với / Từ/ Theo quan điểm của…; Công thức này chỉ ra sự đánh giá hoặc quan điểm từ một quan điểm cụ thể nào đó. Thường dùng để phân tích một phần nào đó của tình huống hay sự kiện.
- Ví dụ:
1. Đối với tôi, gia đình là quan trọng nhất. (私にとって家族が最も大切です。)
2. Đối với trẻ em, việc học là rất quan trọng. (子供にとって学ぶことはとても重要です。)
〜に対して (1) (N-ni taishite)
Hướng tới…; Công thức này mô tả một hành động hoặc thái độ được hướng dến ai đó hoặc điều gì đó. Thường dùng để chỉ những mối quan hệ con người và ảnh hưởng của chúng.
- Ví dụ:
1. Tôi dành thời gian chăm sóc người già. (高齢者に対して時間をかけている。)
2. Điều này có tác động lớn đối với trẻ em. (これは子供に対して大きな影響を与えます。)
〜に対して (2) (N-ni taishite)
Đối lập với…; Cấu trúc này được sử dụng để so sánh hai điều khác nhau để làm nổi bật sự khác biệt giữa chúng.
- Ví dụ:
1. Tôi làm việc chăm chỉ, trong khi bạn thì không. (私は一生懸命働いているのに対して、あなたはそうでない。)
2. Sự phát triển của công nghệ đi đôi với sự bảo vệ môi trường. (技術の発展に対して環境保護も重要だ。)
〜に従って (1) (N-ni shitagatte)
Theo như…; Công thức này được sử dụng để mô tả các hành động được thực hiện dựa theo những theo khuôn khổ hay quy định đã được thiết lập.
- Ví dụ:
1. Theo quy tắc, bạn phải đi đúng hướng. (ルールに従って、正しい方向に行く必要があります。)
2. Làm theo hướng dẫn để sử dụng sản phẩm đúng cách. (製品を正しく使用するために、指示に従うこと。)
〜に従って (2) (N-ni shitagatte)
Khi…thay đổi, thì…cũng sẽ thay đổi; Cấu trúc này chỉ ra rằng khi một điều gì đó biến động, điều khác cũng sẽ xảy ra song song với nó.
- Ví dụ:
1. Khi thời tiết lạnh đi, số người bệnh tăng lên. (天候に従って、病人の数が増えている。)
2. Khi môi trường thay đổi, cách sống của con người cũng thay đổi theo. (環境に従って、人間の生活様式も変化する。)