Ngữ pháp JLPT N3 - Chapter 1
UNIT 1
❶ ~ば~ほど (Càng... càng...)
English Bridge: The more... the more...
The Vibe: Diễn tả một sự thay đổi tỷ lệ thuận. Một bên tăng, bên kia cũng tăng.
My Story: * "Cú đập bóng chuyền càng mạnh thì tớ càng thấy sướng." (スパイクは 強ければ強いほど 気持ちいいです。)
"Máy ảnh Lumix càng cũ, màu ảnh càng hoài cổ." (カメラは 古ければ古いほど 懐かしくなります。)
❷ ~ようなら (Nếu tình hình là... / Nếu có vẻ như...)
English Bridge: Given the situation that... / If it appears to be...
The Vibe: Đưa ra lời khuyên hoặc hướng xử lý cực kỳ lịch sự, tôn trọng quyết định của người nghe.
My Story: * "Nếu babi mệt vì chạy bộ thì cứ nghỉ nhé." (ジョギングで 疲れているようなら、休んでください。)
"Nếu bài thi ESP khó quá thì tớ sẽ giúp." (ESPの試験が 難しいようなら、手伝います。)
❸ ❹ ❺ Nhóm "YOU NI": Từ Mục tiêu đến Thói quen
Babi hãy tưởng tượng đây là một quá trình tiến hóa của sự nỗ lực:
Mẫu ngữ pháp | English Bridge | Bản chất (The Vibe) |
~ように | So that / In order to | Mục tiêu: Để đạt được một trạng thái (V-khả năng/V-nai). |
~ようにする | Make an effort to | Quyết tâm: "Từ giờ tớ sẽ cố gắng..." (Future intent). |
~ようにしている | Make it a habit to | Duy trì: "Tớ đang giữ thói quen..." (Current habit). |
✍ Dịch câu luyện tập:
~ように:
早く良くなりますように。(Cầu chúc trạng thái: Mong bạn mau khỏe).
道を間違えないように気をつけてね。(Mục tiêu: Để không nhầm đường).
日本の会社で働けるように、日本語を勉強しています。(Mục tiêu: Để có thể làm việc).
~ようにする:
電話する前にメールを送るようにします。(Quyết tâm mới: Sẽ cố gắng gửi mail).
前のテストの結果があまりよくなかったので、これからは毎日勉強するようにします。(Sửa sai: Từ giờ sẽ cố học).
~ようにしている:
毎日7時間以上寝るようにしています。(Thói quen hiện tại: Đang cố ngủ đủ).
家を買いたいので、毎月貯金するようにしています。(Kế hoạch dài hạn: Đang dành dụm).
どんな状況でも、いつもポジティブに考えるようにしています。(Lối sống: Luôn cố suy nghĩ tích cực).
❻ ❼ TOKORO vs BAKARI: Trận chiến của "Vừa mới"
Đây là chỗ babi dễ bị "lú" nhất. Hãy dùng logic IELTS để phân biệt nhé:
Vた + ところだ: Vừa xong tức thì. (Objective - Kim đồng hồ chỉ mới nhích vài giây/phút).
Vた + ばかりだ: Vừa mới... (theo cảm nhận). (Subjective - Có thể là 1 năm trước, nhưng babi thấy nó "vẫn còn mới").
✍ Dịch câu luyện tập (~たばかりだ):
アメを食べたばかりだ。(Vừa ăn xong, mồm còn ngọt).
先月、仕事を始めたばかりだ。(Tháng trước nhưng cảm thấy mình vẫn là "newbie").
去年、結婚したばかりだ。(Kết hôn năm ngoái nhưng cảm giác như vừa hôm qua).
このパソコン、買ったばかりなのに、もう壊れてしまった。(Mới mua (chưa dùng được bao lâu) mà đã hỏng).
始めたばかりだから、うまくいかなくても大丈夫だよ。(Vì mới bắt đầu (còn non nớt) nên không sao).
🛡 UNIT 2: "VŨ TRỤ" って (TTE)
❶ ~って (1): Thay thế cho は (Chủ đề)
Dùng để nêu ra chủ đề câu chuyện một cách thân mật.
Vibe: "Nói về X thì...", "Cái X ấy mà...".
Dịch câu:
富士山って、日本で一番高い山ですね。
日本語って難しいですか。
日本ってどんな国ですか。
❷ ~って (2): Nghe nói là... (Trích dẫn gián tiếp)
Dùng để truyền đạt lại thông tin babi nghe được từ đâu đó.
Vibe: "Nghe bảo...", "Thấy bảo...". Rất hay dùng trong "tám" chuyện.
Dịch câu:
二人は付き合っているって。 (Hoặc 付き合ってるんだって).
タイン先生、赤ちゃんができたって。
彼女、N3に合格したって。
❸ ~って (3): Thay thế cho と (Trích dẫn trực tiếp/Nghĩ là/Nói là)
Thay thế cho trợ từ と khi đi với các động từ như 言う, 思う, 書いてある.
Dịch câu:
「立入禁止(たちいりきんし)」って書いてある。
「よく頑張ったね」ってほめられたよ! (Đoạn này chắc babi sẽ nghe thường xuyên khi đỗ N3 nè).
❹ ~って / という (4): Gọi là... / Mang tên là...
Dùng để gọi tên một sự vật, định nghĩa một danh từ cụ thể thuộc một nhóm danh từ rộng hơn.
Vibe: "Cái thứ gọi là...", "Người tên là...".
Dịch câu:
ベトナムという国 / ベトナムって国。
寿司(すし)という料理 / 寿司って料理。
タインという人 / タインって人。
❺ ~らしい (Rashii): Đúng chất / Điển hình
Babi dùng mẫu này khi muốn nói một sự vật/người nào đó toát ra đúng bản chất, đặc trưng vốn có của nó.
Vibe: "Đúng chất...", "Đậm chất...", "Thật sự là...".
Dịch câu:
今日は夏らしい一日だ。 (Kyou wa natsu rashii ichinichi da.)
ユカさんは日本人らしい顔をしている。 (Yuka-san wa nihonjin rashii kao wo shite iru.)
花火(はなび)がなければ夏らしくない。 (Hanabi ga nakereba natsu rashiku nai.)
Mẹo cho Cáo:
Rashiichia đuôi y hệt tính từ đuôi い.
Ví dụ vibe babi: "Cậu ấy ăn mặc đúng chất Dark Academia nhỉ!" (彼、ダークアカデミアらしい格好だね!)
❻ ~を中心に / と(して) (Wo chuushin ni): Lấy... làm trọng tâm
Dùng khi muốn nhấn mạnh một đối tượng là quan trọng nhất, cốt lõi nhất trong một nhóm.
Vibe: "Xoay quanh...", "Chủ yếu là...", "Trọng tâm là...".
Dịch câu:
この町はベトナム人観光客を中心に、たくさんの観光客がいる。
私は発音(はつおん)を中心に日本語を研究(けんきゅう)している。
今週のゼミは、少子化問題(しょうしかもんだい)を中心とした話をしました。
Mẹo cho Cáo: > * Nếu sau nó là hành động → ~を中心に (Luyện tập trọng tâm là đập bóng).
Nếu sau nó là danh từ → ~を中心とした + N (Chế độ ăn trọng tâm là ức gà).
Ví dụ vibe babi: 私は鶏(とり)むね肉を中心とした食事をしている。 (Tớ đang có chế độ ăn trọng tâm là ức gà.)
UNIT 3
❶ ~について (About...)
Dùng để chỉ nội dung, đề tài mà babi muốn nói, nghe, nghĩ hoặc nghiên cứu.
⓵ Mặc dù đã hẹn hò được nửa năm rồi thế nhưng mà tôi chẳng biết gì về anh ấy cả. ➔ 半年(はんとし)も付き合っているのに、彼について何も知りません。
⓶ Hiện tại ở cao học mình đang nghiên cứu về giáo dục tiếng Nhật. ➔ 現在、大学院(だいがくいん)で日本語教育について研究しています。
⓷ Bài văn về ước mơ của mình. ➔ 私の夢についての作文(さくぶん)。
❷ ~において / ~における (In / At / Regarding...)
Đây là phiên bản "sang chảnh" và trang trọng của trợ từ で hoặc に. Thường dùng trong văn viết, báo cáo hoặc các sự kiện lớn.
⓵ Buổi hòa nhạc tuần này được dự kiến tổ chức ở tòa nhà Tokyo Dome. ➔ 今週のコンサートは東京ドームにおいて開催(かいさい)される予定です。
⓶ Trong cuộc đời của tôi thì đã có rất nhiều lần tôi thất bại. ➔ 私の人生(じんせい)において、何度も失敗したことがあります。
⓷ Giáo dục ở trong trường học. ➔ 学校における教育。
❸ ~にとって (For / To / From the perspective of...)
Dùng khi muốn đưa ra một nhận xét, đánh giá từ góc nhìn của một đối tượng cụ thể.
⓵ Đối với đất nước, những người trẻ là tài sản quý giá. ➔ 国にとって、若者は大切な財産(ざいさん)です。
⓶ Có thể nói rằng tiền là máu đối với công ty. ➔ 会社にとって、お金は血液(けつえき)のようなものだと言えます。
⓷ Đối với anh thì em là bạn hay người yêu, anh hãy nói một lần cho rõ xem nào. ➔ あなたにとって、私は友達(ともだち)ですか、それとも恋人(こいびと)ですか。はっきり言ってください!
❹ ~に対して (Ni taishite) - 1: Đối với (Hướng tới đối tượng)
Dùng khi có một hành động, thái độ hoặc cảm xúc hướng thẳng vào một người/vật nào đó.
Vibe: "Nhắm vào...", "Đối với (ai đó)...".
Dịch câu:
彼はいつも女性に対して優しいです。
父はいつも私の意見に対して反対します。
もう子供ではないのだから、自分の行動に対して責任を持たなければなりません。
❺ ~に対して (Ni taishite) - 2: Trái với / So với
Dùng để đặt hai sự vật, sự việc lên bàn cân để thấy sự khác biệt rõ rệt.
Vibe: "Trong khi A thì B...", "Trái ngược với...".
Dịch câu:
ベトナム語は発音が難しいのに対して、日本語は発音が易しいが漢字が多いです。
こちらの店は長い行列ができているのに対して、あちらの店は誰もいません。
❻ ~に従って (Ni shitagatte) - 1: Tuân theo / Theo như
Thực hiện hành động dựa trên một cái khung có sẵn (luật pháp, lời dạy, chỉ thị).
Vibe: "Cứ theo X mà làm", "Tuân thủ X".
Dịch câu:
外国に住むなら、その国の法律に従って行動しなければなりません。
車も歩行者も交通ルールに従って通行しています。
子供の時から、母の教えに従って生きてきました。
❼ ~に従って (Ni shitagatte) - 2: Càng... càng... (Theo sự biến đổi)
Diễn tả hai sự việc cùng thay đổi song hành theo thời gian hoặc mức độ.
Vibe: "Cùng với việc A diễn ra thì B cũng biến đổi theo".
Dịch câu:
太陽が高くなるに従って、気温が上がってきます。
経験を積むに従って、自信が持てるようになります。
年を取るに従って、何が本当に大切かが分かってきます。