TỪ MỚI DUOLINGO P2 (bài 1-15)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/137

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:28 AM on 9/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

138 Terms

1
New cards
  1. nghĩ, suy nghĩ (v)

  2. suy đoán, cho rằng (v)

  3. mong, muốn, hy vọng, dự định (v)

  4. nhớ, hoài niệm (v)


想 - xiǎng

2
New cards

kem (n)

冰淇淋 - bīngqílín

3
New cards

máy rửa bát (n)

洗碗机 - xǐ wǎn jī

4
New cards

bát, chén (n - lượng từ)

碗 - wǎn

5
New cards
  1. cẩn thận, chú ý, coi chừng (v)

  2. tỉ mỉ, cẩn trọng (adj)


小心 - xiǎoxīn

6
New cards

muối (n)

盐 - yán

7
New cards
  1. dùng, sử dụng (v)

  2. cần, cần thiết - dùng trong câu phủ định (v)

  3. dùng bữa (v)


用 - yòng

8
New cards

rau, rau củ (n)

蔬菜 - shūcài

9
New cards
  1. thịt (n)

  2. ruột, cơm - trái cây (n)

  3. mềm, không giòn, ỉu, xốp (adj)

  4. chậm chạp, lề mề (adj)


肉 - ròu

10
New cards

cà chua (n)

西红柿 - xīhóngshì

11
New cards
  1. đặt, để, cất (v)

  2. cho, thêm (v)

  3. chăn nuôi - gia súc (v)

  4. tan học, tan làm, nghỉ phép/lễ (v)

  5. thả, buông ra (v)

  6. chiếu phim, phát nhạc (v)


放 - fàng

12
New cards

khoai tây (n)

土豆 - tǔdòu

13
New cards
  1. rửa, giặt, tắm gội (v)

  2. giải trừ, thanh trừng - nỗi oan ức, nhục nhã (v)

  3. rửa, tráng - phim ảnh (v)

  4. chậu, chậu rửa mặt (n)


洗 - xǐ

14
New cards

tay (n)

手 - shǒu

15
New cards
  1. đĩa, khay, mâm (n)

  2. tình hình buôn bán (n)


盘子 - pánzi

16
New cards
  1. chà, cọ, lau (v)

  2. bôi, xoa, thoa, xức (v)

  3. nạo, bào, mài (v)

  4. sượt qua, kề sát, ghé sát (v)


擦 - cā

17
New cards

sủi cảo (n)

饺子 - jiǎozi

18
New cards
  1. nhanh, mau chóng (adj)

  2. nhanh, nhạy bén, lanh lợi (adj)

  3. sắc, bén (adj)

  4. thẳng thắn (adj)

  5. sắp, gần (phó từ)


快 - kuài

19
New cards

tàu điện ngầm (n)

地铁 - dìtiě

20
New cards

nước ép (n)

果汁 - guǒzhī

21
New cards

trái cây, hoa quả (n)

水果 - shuǐguǒ

22
New cards

làm (v)

做 - zuò

23
New cards
  1. ngồi (v)

  2. ngồi, đi, đáp - phương tiện giao thông (v)

  3. quay lưng về - hướng nào đó (v)

  4. vì, bởi vì (giới từ)

  5. tự dưng, vô duyên vô cớ (phó từ)

  6. chắc, mẩy, mọng nước (adj)


坐 - zuò

24
New cards

xe buýt, xe bus (n)

公交车 - gōngjiāochē

25
New cards

ái tình, tình yêu (n)

爱情 - àiqíng

26
New cards

điện ảnh, phim ảnh (n)

电影 - diànyǐng

27
New cards

cuối tuần (danh từ chỉ thời gian)

周末 - zhōumò

28
New cards

bảo tàng (n)

博物馆 - bówùguǎn

29
New cards

bánh ngọt, bánh kem (n)

蛋糕 - dàngāo

30
New cards

một số, một ít, một chút (lượng từ)

一些 - yīxiē

31
New cards

bữa sáng (n)

早饭 - zǎofàn

32
New cards

bữa tối (n)

晚饭 - wǎnfàn

33
New cards

bỏng ngô (n)

爆米花 - bàomǐhuā

34
New cards

mang (v)

带 - dài

35
New cards

rảnh, có thời gian (v)

有空儿 - yǒu kòngr

36
New cards
  1. đắt, mắc (adj)

  2. quý (xưng hô lễ phép, tôn trọng)


贵 - guì

37
New cards

vé vào cửa (n)

门票 - ménpiào

38
New cards

sở thú (n)

动物园 - dòngwùyuán

39
New cards

vịt quay (n)

烤鸭 - kǎoyā

40
New cards

khẩu xà tâm phật (ca dao tục ngữ)

口甜心辣 - kǒu tiánxīn là

41
New cards
  1. cay (adj)

  2. cay độc, tàn nhẫn (adj)

  3. gợi cảm, nóng bỏng - từ lóng (adj)


辣 - là

42
New cards

lẩu (n)

火锅 - huǒguō

43
New cards

ngon (adj)

好吃 / 好喝 - hǎochī / hǎohē

44
New cards
  1. rất, vô cùng, đặc biệt (adj)

  2. càng, nhất là, đặc biệt (adj)

  3. cố ý, cố tình, đặc biệt (adj)


特别 - tèbié

45
New cards

Bắc Kinh (danh từ riêng)

北京 - Běijīng

46
New cards

vui, thú vị, hay (adj)

好玩儿 - hǎowánr

47
New cards

nổi tiếng (adj)

有名 - yǒumíng

48
New cards
  1. xa - khoảng cách (adj)

  2. xa, không thân - quan hệ huyết thống (adj)

  3. xa, khác nhau xa (adj)


元 - yuǎn

49
New cards

Cố Cung (danh từ riêng)

故宫 - Gùgōng

50
New cards

mọi người (n)

人们 - rénmen

51
New cards

Vạn Lý Trường Thành (danh từ riêng)

长城 - Chángchéng

52
New cards

lúc, khi, vào lúc (trợ từ)

的时候 - de shíhòu

53
New cards
  1. mùa xuân (n)

  2. sự mới mẻ, sự tươi mới, sự khởi sắc (n)


春天 - chūntiān

54
New cards

mùa hè, mùa hạ (n)

夏天 - xiàtiān

55
New cards

mùa đông (n)

冬天 - dōngtiān

56
New cards

thu, mùa thu (n)

秋天 - qiūtiān

57
New cards

náo nhiệt, vui vẻ, sôi nổi (n, v, adj)

热闹 - rènao

58
New cards

quê, quê nhà, quê hương (n)

老家 - lǎojiā

59
New cards

nhà/phòng bếp (n)

厨房 - chúfáng

60
New cards

thoải mái, dễ chịu (adj)

舒服 - shūfu

61
New cards

ghế sofa (n)

沙发 - shāfā

62
New cards

nhỏ, bé, ít (adj)

小 - xiǎo

63
New cards

cũ, xưa (adj)

旧 - jiù

64
New cards
  1. loạn, lộn xộn (adj)

  2. rối bời, hỗn loạn - chỉ lòng dạ (adj)

  3. bừa bãi, không đứng đắn - chỉ mqh (adj)


乱 - luàn

65
New cards

phòng (n)

房间 - fángjiān

66
New cards
  1. con - dùng cho động vật (lượng từ)

  2. chiếc, cái (lượng từ)

  3. lẻ loi, một mình, chỉ (adj)


只 - zhī

67
New cards

căn hộ, chung cư (n)

公寓 - gōngyù

68
New cards

nhà (n)

房子 - fángzi

69
New cards
  1. đẹp (adj)

  2. xuất sắc, tuyệt vời (adj)


漂亮 - piàoliang

70
New cards

wow (thán từ)

哇 - wa

71
New cards

phòng khách (n)

客厅 - kètīng

72
New cards

cái bàn (n)

桌子 - zhuōzi

73
New cards
  1. ti vi, vô tuyến (n)

  2. truyền hình (n)


电视 - diànshì

74
New cards

phòng ngủ (n)

卧室 - wòshì

75
New cards

tủ lạnh, tủ đá (n)

冰箱 - bīngxiāng

76
New cards

giường (n)

床 - chuáng

77
New cards
  1. sẽ, có thể, có khả năng (v)

  2. biết, thông hiểu (v)

  3. một lát, một chút, một lúc (lượng từ)


会 - huì

78
New cards

bánh mì (n)

面包 - miànbāo

79
New cards

loại, kiểu, cách (lượng từ)

种 - zhǒng

80
New cards
  1. ngôn ngữ (n)

  2. lời nói, tiếng nói (n)


语言 - yǔyán

81
New cards

bóng chày (n)

棒球 - bàngqiú

82
New cards

mì sợi, mì (n)

面条 - miàntiáo

83
New cards

ông, ông nội (n)

爷爷 - yéye

84
New cards

Thái Lan (danh từ riêng)

泰国 - Tàiguó

85
New cards
  1. bóng đá (n)

  2. bóng, quả bóng (dùng trong bóng đá)


足球 - zúqiú

86
New cards
  1. đá, sút (động tác chân)

  2. kick, đá khỏi (mời người chơi ra khỏi đội)


踢 -

87
New cards

bánh quy (n)

饼干 - bǐnggān

88
New cards

hơ, quay, sưởi, thui, nướng (v)

烤 - kǎo

89
New cards

trước (phó từ)

先 - xiān

90
New cards

hot, phổ biến, thịnh hành (v,n)

流行 - liúxíng

91
New cards

thú vị (adj)

有趣 - yǒuqù

92
New cards

hiện tại, hiện nay, bây giờ (n, từ chỉ thời gian)

现在 - xiànzài

93
New cards

hài kịch (n)

喜剧 - xǐjù

94
New cards

câu lạc bộ (n)

俱乐部 - jùlèbù

95
New cards

đàn guitar, guitar (n)

吉他 - jítā

96
New cards
  1. cùng, cùng nhau làm (phó từ)

  2. tổng cộng, tất cả (phó từ)

  3. ở cùng một chỗ, một nơi (n)


一起 - yīqǐ

97
New cards

(đàn) vĩ cầm (n)

小提琴 - xiǎotíqín

98
New cards

(đàn) piano (n)

钢琴 - gāngqín

99
New cards

gảy, đánh (v) - eg: piano, guitar, đàn tranh, đàn tì bà,…

弹 - tán

100
New cards

nhiều (adj)

多 - duō