1/137
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
nghĩ, suy nghĩ (v)
suy đoán, cho rằng (v)
mong, muốn, hy vọng, dự định (v)
nhớ, hoài niệm (v)
想 - xiǎng
kem (n)
冰淇淋 - bīngqílín
máy rửa bát (n)
洗碗机 - xǐ wǎn jī
bát, chén (n - lượng từ)
碗 - wǎn
cẩn thận, chú ý, coi chừng (v)
tỉ mỉ, cẩn trọng (adj)
小心 - xiǎoxīn
muối (n)
盐 - yán
dùng, sử dụng (v)
cần, cần thiết - dùng trong câu phủ định (v)
dùng bữa (v)
用 - yòng
rau, rau củ (n)
蔬菜 - shūcài
thịt (n)
ruột, cơm - trái cây (n)
mềm, không giòn, ỉu, xốp (adj)
chậm chạp, lề mề (adj)
肉 - ròu
cà chua (n)
西红柿 - xīhóngshì
đặt, để, cất (v)
cho, thêm (v)
chăn nuôi - gia súc (v)
tan học, tan làm, nghỉ phép/lễ (v)
thả, buông ra (v)
chiếu phim, phát nhạc (v)
放 - fàng
khoai tây (n)
土豆 - tǔdòu
rửa, giặt, tắm gội (v)
giải trừ, thanh trừng - nỗi oan ức, nhục nhã (v)
rửa, tráng - phim ảnh (v)
chậu, chậu rửa mặt (n)
洗 - xǐ
tay (n)
手 - shǒu
đĩa, khay, mâm (n)
tình hình buôn bán (n)
盘子 - pánzi
chà, cọ, lau (v)
bôi, xoa, thoa, xức (v)
nạo, bào, mài (v)
sượt qua, kề sát, ghé sát (v)
擦 - cā
sủi cảo (n)
饺子 - jiǎozi
nhanh, mau chóng (adj)
nhanh, nhạy bén, lanh lợi (adj)
sắc, bén (adj)
thẳng thắn (adj)
sắp, gần (phó từ)
快 - kuài
tàu điện ngầm (n)
地铁 - dìtiě
nước ép (n)
果汁 - guǒzhī
trái cây, hoa quả (n)
水果 - shuǐguǒ
làm (v)
做 - zuò
ngồi (v)
ngồi, đi, đáp - phương tiện giao thông (v)
quay lưng về - hướng nào đó (v)
vì, bởi vì (giới từ)
tự dưng, vô duyên vô cớ (phó từ)
chắc, mẩy, mọng nước (adj)
坐 - zuò
xe buýt, xe bus (n)
公交车 - gōngjiāochē
ái tình, tình yêu (n)
爱情 - àiqíng
điện ảnh, phim ảnh (n)
电影 - diànyǐng
cuối tuần (danh từ chỉ thời gian)
周末 - zhōumò
bảo tàng (n)
博物馆 - bówùguǎn
bánh ngọt, bánh kem (n)
蛋糕 - dàngāo
một số, một ít, một chút (lượng từ)
一些 - yīxiē
bữa sáng (n)
早饭 - zǎofàn
bữa tối (n)
晚饭 - wǎnfàn
bỏng ngô (n)
爆米花 - bàomǐhuā
mang (v)
带 - dài
rảnh, có thời gian (v)
有空儿 - yǒu kòngr
đắt, mắc (adj)
quý (xưng hô lễ phép, tôn trọng)
贵 - guì
vé vào cửa (n)
门票 - ménpiào
sở thú (n)
动物园 - dòngwùyuán
vịt quay (n)
烤鸭 - kǎoyā
khẩu xà tâm phật (ca dao tục ngữ)
口甜心辣 - kǒu tiánxīn là
cay (adj)
cay độc, tàn nhẫn (adj)
gợi cảm, nóng bỏng - từ lóng (adj)
辣 - là
lẩu (n)
火锅 - huǒguō
ngon (adj)
好吃 / 好喝 - hǎochī / hǎohē
rất, vô cùng, đặc biệt (adj)
càng, nhất là, đặc biệt (adj)
cố ý, cố tình, đặc biệt (adj)
特别 - tèbié
Bắc Kinh (danh từ riêng)
北京 - Běijīng
vui, thú vị, hay (adj)
好玩儿 - hǎowánr
nổi tiếng (adj)
有名 - yǒumíng
xa - khoảng cách (adj)
xa, không thân - quan hệ huyết thống (adj)
xa, khác nhau xa (adj)
元 - yuǎn
Cố Cung (danh từ riêng)
故宫 - Gùgōng
mọi người (n)
人们 - rénmen
Vạn Lý Trường Thành (danh từ riêng)
长城 - Chángchéng
lúc, khi, vào lúc (trợ từ)
的时候 - de shíhòu
mùa xuân (n)
sự mới mẻ, sự tươi mới, sự khởi sắc (n)
春天 - chūntiān
mùa hè, mùa hạ (n)
夏天 - xiàtiān
mùa đông (n)
冬天 - dōngtiān
thu, mùa thu (n)
秋天 - qiūtiān
náo nhiệt, vui vẻ, sôi nổi (n, v, adj)
热闹 - rènao
quê, quê nhà, quê hương (n)
老家 - lǎojiā
nhà/phòng bếp (n)
厨房 - chúfáng
thoải mái, dễ chịu (adj)
舒服 - shūfu
ghế sofa (n)
沙发 - shāfā
nhỏ, bé, ít (adj)
小 - xiǎo
cũ, xưa (adj)
旧 - jiù
loạn, lộn xộn (adj)
rối bời, hỗn loạn - chỉ lòng dạ (adj)
bừa bãi, không đứng đắn - chỉ mqh (adj)
乱 - luàn
phòng (n)
房间 - fángjiān
con - dùng cho động vật (lượng từ)
chiếc, cái (lượng từ)
lẻ loi, một mình, chỉ (adj)
只 - zhī
căn hộ, chung cư (n)
公寓 - gōngyù
nhà (n)
房子 - fángzi
đẹp (adj)
xuất sắc, tuyệt vời (adj)
漂亮 - piàoliang
wow (thán từ)
哇 - wa
phòng khách (n)
客厅 - kètīng
cái bàn (n)
桌子 - zhuōzi
ti vi, vô tuyến (n)
truyền hình (n)
电视 - diànshì
phòng ngủ (n)
卧室 - wòshì
tủ lạnh, tủ đá (n)
冰箱 - bīngxiāng
giường (n)
床 - chuáng
sẽ, có thể, có khả năng (v)
biết, thông hiểu (v)
một lát, một chút, một lúc (lượng từ)
会 - huì
bánh mì (n)
面包 - miànbāo
loại, kiểu, cách (lượng từ)
种 - zhǒng
ngôn ngữ (n)
lời nói, tiếng nói (n)
语言 - yǔyán
bóng chày (n)
棒球 - bàngqiú
mì sợi, mì (n)
面条 - miàntiáo
ông, ông nội (n)
爷爷 - yéye
Thái Lan (danh từ riêng)
泰国 - Tàiguó
bóng đá (n)
bóng, quả bóng (dùng trong bóng đá)
足球 - zúqiú
đá, sút (động tác chân)
kick, đá khỏi (mời người chơi ra khỏi đội)
踢 - tī
bánh quy (n)
饼干 - bǐnggān
hơ, quay, sưởi, thui, nướng (v)
烤 - kǎo
trước (phó từ)
先 - xiān
hot, phổ biến, thịnh hành (v,n)
流行 - liúxíng
thú vị (adj)
有趣 - yǒuqù
hiện tại, hiện nay, bây giờ (n, từ chỉ thời gian)
现在 - xiànzài
hài kịch (n)
喜剧 - xǐjù
câu lạc bộ (n)
俱乐部 - jùlèbù
đàn guitar, guitar (n)
吉他 - jítā
cùng, cùng nhau làm (phó từ)
tổng cộng, tất cả (phó từ)
ở cùng một chỗ, một nơi (n)
一起 - yīqǐ
(đàn) vĩ cầm (n)
小提琴 - xiǎotíqín
(đàn) piano (n)
钢琴 - gāngqín
gảy, đánh (v) - eg: piano, guitar, đàn tranh, đàn tì bà,…
弹 - tán
nhiều (adj)
多 - duō