1/76
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
home
/həʊm/ (n): nhà
have
/hæv/ (v): có
January
/ˈdʒænjuəri/ (n): tháng Giêng
clean
/kliːn/ (v): dọn dẹp
gathering
/ˈɡæðərɪŋ/ (n): sum họp
everybody
/ˈevribɒdi/ (n): mọi người
money
/ˈmʌni/ (n): tiền
interesting
/ˈɪntrəstɪŋ/ (adj): thú vị
anything
/ˈeniθɪŋ/ (n): điều gì
break
/breɪk/ (v): phá vỡ
wear
/weə(r)/ (v): mặc
food
/fuːd/ (n): món ăn
celebrated
/ˈselɪbreɪtɪd/ (adj): được tổ chức
fireworks
/ˈfaɪəwɜːks/ (n): pháo hoa
furniture
/ˈfɜːnɪtʃə(r)/ (n): nội thất
fun
/fʌn/ (n): niềm vui
wish
/wɪʃ/ (n): lời ước
shopping
/ˈʃɒpɪŋ/ (n): mua sắm
Peach flowers
/piːtʃ ˈflaʊəz/ (n): hoa đào
rice
/raɪs/ (n): gạo
spring
/sprɪŋ/ (n): mùa xuân
coming
/ˈkʌmɪŋ/ (adj): đang đến
sell
/sel/ (v): bán
shine
/ʃaɪn/ (v): tỏa sáng
smile
/smaɪl/ (v): cười
shy
/ʃaɪ/ (adj): ngại ngùng
cheek
/tʃiːk/ (n): má
relative
/ˈrelətɪv/ (n): họ hàng
visit
/ˈvɪzɪt/ (v): đến thăm
raincoat
/ˈreɪnkəʊt/ (n): áo mưa
quiet
/ˈkwaɪət/ (adj): im lặng
eat
/iːt/ (v): ăn
knock
/nɒk/ (v): gõ cửa
housework
/ˈhaʊswɜːk/ (n): việc nhà
fight
/faɪt/ (v): đánh nhau
friends
/frendz/ (n): bạn bè
behave
/bɪˈheɪv/ (v): cư xử
sweets
/swiːts/ (n): đồ ngọt
fruit
/fruːt/ (n): trái cây
some
/sʌm/ (det): một ít
any
/ˈeni/ (det): bất kỳ
sugar
/ˈʃʊɡə(r)/ (n): đường
decorate
/ˈdekəreɪt/ (v): trang trí
free time
/ˌfriː ˈtaɪm/ (n): thời gian rảnh
activity
/ækˈtɪvəti/ (n): hoạt động
traditional
/trəˈdɪʃənəl/ (adj): truyền thống
ice cream
/ˌaɪs ˈkriːm/ (n): kem
cucumber
/ˈkjuːkʌmbə(r)/ (n): dưa chuột
cheese
/tʃiːz/ (n): pho mát
bread
/bred/ (n): bánh mì
December
/dɪˈsembə(r)/ (n): tháng mười hai
year
/jɪə(r)/ (n): năm
life
/laɪf/ (n): cuộc sống
succeed
/səkˈsiːd/ (v): thành công
coin
/kɔɪn/ (n): đồng xu
Spain
/speɪn/ (n): Tây Ban Nha
Switzerland
/ˈswɪtsələnd/ (n): nước Thụy Sĩ
midnight
/ˈmɪdnaɪt/ (n): nửa đêm
sing
/sɪŋ/ (v): hát
grandparents
/ˈɡrænpeərənts/ (n): ông bà
give
/ɡɪv/ (v): cho
customs
/ˈkʌstəmz/ (n): phong tục
lucky
/ˈlʌki/ (adj): may mắn
envelope
/ˈenvələʊp/ (n): phong bì
cook
/kʊk/ (v): nấu
throw
/θrəʊ/ (v): vứt bỏ
permission
/pəˈmɪʃn/ (n): sự cho phép
run
/rʌn/ (v): chạy
noise
/nɔɪz/ (n): tiếng ồn
shelf
/ʃelf/ (n): cái kệ
thirsty
/ˈθɜːsti/ (adj): khát
bedroom
/ˈbedruːm/ (n): phòng ngủ
balloon
/bəˈluːn/ (n): bóng bay
hang
/hæŋ/ (v): treo
guess
/ɡes/ (v): đoán
brother
/ˈbrʌðə(r)/ (n): anh trai
tree house
/ˈtriː ˌhaʊs/ (n): ngôi nhà trên cây