Thẻ ghi nhớ: PHÓ TỪ CHỈ TRẠNG THÁI | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 6:00 AM on 6/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

もう

: đã, rồi

2
New cards

これから

: từ bây giờ, sắp tới

3
New cards

まだ

: vẫn còn, chưa

4
New cards

そろそろ

: sắp, chuẩn bị

5
New cards

早く

: nhanh, sớm

6
New cards

初めて (はじめて)

: lần đầu tiên

7
New cards

別々に ( べつべつに)

: riêng rẽ, tách biệt

8
New cards

まっすぐ

: thẳng, ngay thẳng

9
New cards

ゆっくり

: chậm rãi, thong thả

10
New cards

すぐ

: ngay lập tức

11
New cards

まず

: trước hết

12
New cards

次に (つぎに)

: tiếp theo

13
New cards

もう一度 ( もういちど )

: một lần nữa

14
New cards

特に (とくに)

: đặc biệt là

15
New cards

だんだん

: dần dần

16
New cards

もうすぐ

: sắp, chẳng bao lâu nữa

17
New cards

みんなで

: mọi người cùng nhau

18
New cards

ちょくせつに

: trực tiếp

19
New cards

はっきり(と)

:rõ ràng

20
New cards

自由に (じゆうに)

: tự do

21
New cards

ほかの

: cái khác, người khác

22
New cards

しばらく

: một lúc, một thời gian ngắn

23
New cards

実は ( じつは)

: thật ra, thực ra

24
New cards

ある~

: có một ~ nào đó

25
New cards

遅く ( おそく)

: muộn, trễ

26
New cards

もともと

: vốn dĩ, từ đầu

27
New cards

先に (さきに)

: trước, sớm hơn

28
New cards

さっき

: vừa nãy

29
New cards

やっと

: cuối cùng thì

30
New cards

できるだけ

: hết sức có thể

31
New cards

このごろ

: dạo này

32
New cards

かならず

: nhất định

33
New cards

きちんと

: gọn gàng, nghiêm chỉnh

34
New cards

とちゅうで

: giữa chừng, dọc đường

35
New cards

急に (きゅうに)

: đột nhiên

36
New cards

一生懸命 (いっしょうけんめい)

: hết sức, chăm chỉ

37
New cards

ずつ

: từng chút, mỗi lần

38
New cards

無理に (むりに)

: miễn cưỡng, ép buộc

39
New cards

順番に (じゅんばんに) :

lần lượt, theo thứ tự