Unit 1 - Family Life Vocabulary and Structures

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary words, word families, and structural phrases from Unit 1 - Family Life.

Last updated 6:23 AM on 9/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

61 Terms

1
New cards

Household chores

các công việc vặt trong nhà, trong gia đình

2
New cards

Homemaker

người nội trợ

3
New cards

Breadwinner

người trụ cột trong gia đình

4
New cards

Equally / Equalize / Equality

adv: bằng nhau, ngang nhau, như nhau; đều / v: làm bằng nhau, làm ngang nhau / n: sự bình đẳng

5
New cards

Grocery / Groceries

n: cửa hàng tạp hóa / n: hàng tạp hóa và thực phẩm phụ

6
New cards

Heavy lifting

công việc nặng nhọc

7
New cards

Rubbish / Garbage

đồ bỏ đi, đồ thải (đồ ăn hỏng/thực phẩm bẩn/…) vứt đi vì không thể sử dụng được nữa

8
New cards

Litter

những mẩu rác nhỏ như giấy/chai/ lọ/lon/… vứt bừa bãi ra nơi công cộng

9
New cards

Waste

những chất/nguyên liệu/vật liệu không còn cần đến nữa và bị vứt bỏ (cần được xử lý)

10
New cards

Responsibility / Responsible

n: trách nhiệm / a: chịu trách nhiệm

11
New cards

Gratitude

lòng biết ơn, sự nhớ ơn

12
New cards

Appreciate / Appreciation / Appreciative / Appreciable

v: đánh giá đúng, đánh giá cao, hiểu rõ giá trị / n: sự cảm kích, sự đánh giá / a: biết đánh giá, biết thưởng thức, khen ngợi / a: đáng kể, tương đối

13
New cards

Benefit

n: lợi ích / v: giúp ích cho, làm lợi cho

14
New cards

Character

tính nết, tính cách; cá tính, đặc tính, đặc điểm; nét đặc sắc

15
New cards

Spotlessly

không một vết nhơ; sạch sẽ, tinh tươm

16
New cards

Teenager

thanh thiếu niên

17
New cards

Value / Valuable / Invaluable / Valueless

n: giá trị / a: có giá trị lớn, quý giá / a: vô giá / a: không có giá trị

18
New cards

Result

n: kết quả / v: dẫn đến

19
New cards

Survey

sự khảo sát

20
New cards

Truthful / Truth

a: thực, đúng sự thực / n: sự thật, lẽ phải, chân lý

21
New cards

Honest / Dishonest / Honesty

a: trung thực, chân thật, thật thà / a: không thành thật, không trung thực / n: tính trung thực, tính chân thật

22
New cards

Respect / Respectful / Respectable / Respective

n: sự tôn trọng, sự kính trọng / a: lễ phép; kính cẩn, bày tỏ sự kính trọng / a: đáng trọng, đáng kính, đứng đắn / a: riêng từng người, riêng từng cái; tương ứng (với vị trí, thứ tự, địa vị…)

23
New cards

Table manners

phép tắc ăn uống (cách cư xử đúng đắn khi ăn với những người khác)

24
New cards

Experience / Experienced

n: kinh nghiệm, trải nghiệm / a: có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm, từng trải, lão luyện

25
New cards

Does the cooking / Cook

nấu ăn, nấu nướng

26
New cards

Help (sb) (to) do sth / Help sb with sth

giúp (ai đó) làm gì / giúp ai đó với cái gì

27
New cards

Divide sth into

chia cái gì thành

28
New cards

Do the chores

làm việc nhà

29
New cards

Earn/make money

kiếm tiền

30
New cards

Shop for sth

mua sắm thứ gì

31
New cards

Do the laundry

giặt đồ, giặt quần áo

32
New cards

Do the washing-up

rửa bát

33
New cards

Put out

đổ rác, dập lửa

34
New cards

Instead of

thay vì

35
New cards

Support family

hỗ trợ/nuôi sống gia đình

36
New cards

Pick up sb / Pick up sth

đón ai đó / nhặt cái gì lên

37
New cards

Ask sb to do sth

yêu cầu ai đó làm gì

38
New cards

Be good at sth/doing sth / Be good for sb/sth

giỏi cái gì/làm gì / tốt cho ai, tốt cho cái gì

39
New cards

Take responsibility for sth

chịu trách nhiệm cho điều gì

40
New cards

Try to do sth / Try doing sth

cố gắng làm gì đó / thử làm gì đó

41
New cards

Enjoy doing sth

thích làm gì đó

42
New cards

In addition / Moreover / Furthermore / Besides

ngoài ra, bên cạnh đó

43
New cards

Strengthen one’s bonds

củng cố mối quan hệ

44
New cards

All in all

nói chung, nhìn chung

45
New cards

Encourage sb to do sth

khuyến khích ai đó làm gì

46
New cards

Teach sb to do sth

dạy ai đó làm gì

47
New cards

Take care of / Look after

quan tâm, chăm sóc

48
New cards

Grow up

lớn lên

49
New cards

Agree with sb

đồng ý, đồng tình với ai đó

50
New cards

Be useful for sth

có lợi, có ích cho cái gì

51
New cards

Cheer sb up

cổ vũ ai, làm cho ai đó tươi tỉnh lên

52
New cards

Carry on

tiếp tục

53
New cards

Share sth with sb

chia sẻ cái gì với ai

54
New cards

Make a list of

lập danh sách cái gì

55
New cards

At the end of sth / In the end

cuối của cái gì / cuối cùng

56
New cards

Spend time doing sth

dành thời gian làm gì đó

57
New cards

Prepare sb for sth

chuẩn bị cho cái gì

58
New cards

Show respect to sb

tỏ sự kính trọng với ai

59
New cards

Have a wealth of sth

có nhiều cái gì đó

60
New cards

Crash sth into sth

đâm cái gì vào cái gì đó

61
New cards

Be on business

đi công tác