Unit 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:00 PM on 7/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

milestone

(n) cột mốc quan trọng

2
New cards
imitate
(v) bắt chước
3
New cards
parental
(adj) thuộc về cha mẹ
4
New cards
unassisted
(adj) không có sự trợ giúp
5
New cards
momentarily
(adv) trong giây lát / chốc lát
6
New cards
gesture
(n) cử chỉ
7
New cards
cognitive
(adj) thuộc về nhận thức
8
New cards
occasional
(adj) thỉnh thoảng / không thường xuyên
9
New cards
tantrum
(n) cơn thịnh nộ (thường dùng cho trẻ em)
10
New cards
spontaneously
(adv) một cách tự phát / tự nhiên
11
New cards

obstacle

(n) chướng ngại vật

12
New cards
tricycle
(n) xe đạp ba bánh
13
New cards
unsteady
(adj) không vững / chông chênh
14
New cards
immature
(adj) chưa trưởng thành
15
New cards
concern
(n/v) mối quan tâm / sự lo lắng
16
New cards
permanent
(adj) vĩnh viễn / lâu dài
17
New cards
overcrowding
(n) sự quá tải / đông đúc
18
New cards
maturity
(n) sự trưởng thành
19
New cards
sequence
(n) chuỗi / trình tự
20
New cards
memorise
(v) ghi nhớ
21
New cards
strategy
(n) chiến lược
22
New cards
visualise
(v) hình dung / tưởng tượng
23
New cards
particular
(adj) đặc biệt / cụ thể
24
New cards

acquire

(v) đạt được/ thu được

25
New cards

mature

(v, adj) trưởng thành

26
New cards
transition
(n/v) sự chuyển đổi / chuyển tiếp
27
New cards
crucial
(adj) cốt yếu / quyết định
28
New cards
peer
(n) người ngang hàng / bạn đồng trang lứa
29
New cards
self-conscious
(adj) tự giác / e dè / ngượng ngùng
30
New cards
overly
(adv) thái quá
31
New cards
rebel
(v/n) nổi loạn / người nổi loạn
32
New cards
consequence
(n) hậu quả / hệ quả
33
New cards
enormous
(adj) to lớn / khổng lồ
34
New cards
unparalleled
(adj) không thể sánh bằng / vô song
35
New cards
infancy
(n) thời thơ ấu / giai đoạn sơ khai
36
New cards
gain
(v/n) đạt được / sự gia tăng
37
New cards
spurt
(n/v) sự bộc phát / tăng trưởng đột ngột
38
New cards
clumsy
(adj) vụng về
39
New cards
hypothetically
(adv) giả định
40
New cards
abstract
(adj/n) trừu tượng
41
New cards
infinity
(n) vô tận / vô cực
42
New cards
grasp
(v/n) nắm bắt / sự hiểu biết
43
New cards

crisis

(n) cuộc khủng hoảng

44
New cards

concept

(n) khái niệm, ý tưởng

45
New cards
crawling
(v/n) bò / sự bò
46
New cards
irresponsible
(adj) vô trách nhiệm
47
New cards
nurturing
(adj/v) nuôi dưỡng / chăm sóc
48
New cards
overindulgent
(adj) quá nuông chiều
49
New cards
overprotective
(adj) quá bảo vệ / bao bọc quá mức
50
New cards
rebellious
(adj) nổi loạn / chống đối
51
New cards
throw a tantrum
(v) nổi cơn thịnh nộ / ăn vạ
52
New cards
tolerant
(adj) khoan dung / chịu đựng giỏi