1/19
8h25-->12h25-->16/7-->19/7-->26/7-->10/8-->10/9
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
medicine (n)
thuốc
treatment (n)
phương pháp điều trị
patient (n)
bệnh nhân
doctor (n)
bác sĩ
nurse (n)
y tá
hospital (n)
bệnh viện
clinic (n)
phòng khám
appointment (n)
cuộc hẹn (khám bệnh)
check-up (n)
khám sức khỏe định kỳ
first aid (phn)
sơ cứu
sick (a)
ốm
injured (a)
bị thương
painful (a)
đau đớn
unconscious (a)
bất tỉnh
mental (a)
thuộc về tinh thần
heal (v)
chữa lành
treat (v)
điều trị
vaccinate (v)
tiêm vắc-xin
catch a cold (phv)
bị cảm lạnh
take medicine (phv)
uống thuốc