V 461 - 480

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:08 AM on 8/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards

伝う

Truyền

つたう

Đi theo, lần theo, di chuyển theo

2
New cards

費やす

Phí ついやす Tiêu hao, tiêu tốn

3
New cards

挙げる

Cử

あげる

1.Giơ lên, đưa

  1. Tổ chức nghi lễ, nghi thức (trước nhiều người)

  2. Dốc hết

  3. Nêu ra, đưa ra, đề

4
New cards

遠ざける

Viễn

とおざける

Xua đi, tránh khỏi, lạnh nhạt (tình cảm)

5
New cards

案じる

Án

あんじる

Lo lắng, băn khoăn

6
New cards

なぞる

  1. Tô theo, vẽ theo (mẫu có sẵn)

  2. Bắt chước lại

7
New cards

安らぐ

An

やすらぐ

Yên tâm, thanh thản

8
New cards

ぼやく

Càm ràm, càu nhàu

9
New cards

浮かれる

Phù

うかれる

Vui vẻ, hưng phấn, lâng lâng

10
New cards

遡る

Tố

さかのぼる

  1. Đi ngược dòng

  2. Quay về quá khứ, cội

11
New cards

潤う

Nhuận

うるおう

  1. Ẩm ướt

  2. Cảm động và thoải mái

  3. Có lợi (về kinh tế)

12
New cards

歩む

Bộ

あゆむ

Bước đi, trải

13
New cards

培う

Bồi

つちかう

Bồi dưỡng, vun đắp, trau dồi

14
New cards

極める

Cực

  1. Cực kỳ, vô cùng

  2. Chinh phục

きわめる

15
New cards

掲げる

Yết

かかげる

  1. Giương lên, treo lên

  2. Nêu lên

16
New cards

施す

ほどこす

Thi

  1. Thi hành, thực hiện

  2. Từ thiện, giúp đỡ

  3. Đính thêm, gắn thêm (trang trí)

17
New cards

よける

Né, tránh (khỏi)

18
New cards

貫く

Quán

つらぬく

  1. Xuyên qua, xuyên suốt

  2. Giữ vững, kiên định

19
New cards

懐く

なつく

Hoài

Quấn quýt, gần