unit 4:topic vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:36 PM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

adapt (v)

thích nghi, điều chỉnh để phù hợp

2
New cards

adjust (v)

điều chỉnh, điều chỉnh cho phù hợp

3
New cards

alternative (n)

vật thay thế, phương án thay thế

4
New cards

alternative (adj)

mang tính thay thế, thay thế cho cái khác

5
New cards

alternate (adj)

xen kẽ, luân phiên

6
New cards

alternate (n)

người/vật thay thế

7
New cards

amend (v)

sửa đổi, bổ sung, điều chỉnh

8
New cards

conservative (adj)

bảo thủ, không thích thay đổi

9
New cards

convert (v)

chuyển đổi, biến đổi sang dạng hoặc hệ thống khác

10
New cards

convert (n)

người chuyển đổi, người chuyển sang sử dụng một hệ thống hoặc sản phẩm khác

11
New cards

decay (v)

suy thoái, mục nát, phân rã

12
New cards

decay (n)

sự suy thoái, sự phân rã

13
New cards

deteriorate (v)

xuống cấp, xấu đi, suy giảm chất lượng

14
New cards

distort (v)

bóp méo, làm sai lệch, làm biến dạng

15
New cards

dynamic (adj)

năng động, luôn thay đổi và phát triển

16
New cards

endure (v)

chịu đựng, kéo dài, tồn tại qua thời gian

17
New cards

evolve (v)

phát triển dần, tiến hóa, thay đổi theo thời gian

18
New cards

influence (v)

ảnh hưởng, tác động

19
New cards

influence (n)

ảnh hưởng, tác động

20
New cards

innovation (n)

sự đổi mới, sự cải tiến, đổi mới công nghệ

21
New cards

innovative (adj)

mang tính đổi mới, sáng tạo, tiên tiến

22
New cards

last (v)

kéo dài, tồn tại

23
New cards

maintain (v)

duy trì, giữ nguyên tình trạng

24
New cards

mature (v)

trưởng thành, phát triển hoàn thiện

25
New cards

mature (adj)

trưởng thành, hoàn thiện

26
New cards

modify (v)

sửa đổi, điều chỉnh, cải biến

27
New cards

novel (adj)

mới lạ, mới mẻ, có tính đổi mới

28
New cards

persist (v)

tiếp tục tồn tại, kéo dài, dai dẳng