1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adapt (v)
thích nghi, điều chỉnh để phù hợp
adjust (v)
điều chỉnh, điều chỉnh cho phù hợp
alternative (n)
vật thay thế, phương án thay thế
alternative (adj)
mang tính thay thế, thay thế cho cái khác
alternate (adj)
xen kẽ, luân phiên
alternate (n)
người/vật thay thế
amend (v)
sửa đổi, bổ sung, điều chỉnh
conservative (adj)
bảo thủ, không thích thay đổi
convert (v)
chuyển đổi, biến đổi sang dạng hoặc hệ thống khác
convert (n)
người chuyển đổi, người chuyển sang sử dụng một hệ thống hoặc sản phẩm khác
decay (v)
suy thoái, mục nát, phân rã
decay (n)
sự suy thoái, sự phân rã
deteriorate (v)
xuống cấp, xấu đi, suy giảm chất lượng
distort (v)
bóp méo, làm sai lệch, làm biến dạng
dynamic (adj)
năng động, luôn thay đổi và phát triển
endure (v)
chịu đựng, kéo dài, tồn tại qua thời gian
evolve (v)
phát triển dần, tiến hóa, thay đổi theo thời gian
influence (v)
ảnh hưởng, tác động
influence (n)
ảnh hưởng, tác động
innovation (n)
sự đổi mới, sự cải tiến, đổi mới công nghệ
innovative (adj)
mang tính đổi mới, sáng tạo, tiên tiến
last (v)
kéo dài, tồn tại
maintain (v)
duy trì, giữ nguyên tình trạng
mature (v)
trưởng thành, phát triển hoàn thiện
mature (adj)
trưởng thành, hoàn thiện
modify (v)
sửa đổi, điều chỉnh, cải biến
novel (adj)
mới lạ, mới mẻ, có tính đổi mới
persist (v)
tiếp tục tồn tại, kéo dài, dai dẳng