1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
incredible (a)
đáng kinh ngạc, không thể tin nổi
independent (a)
độc lập
dependent (a)
dựa vào, phụ thuộc
dependable (a)
đáng tin cậy
depend (v)
tin tưởng, phụ thuộc vào
dependence (n)
sự nương tựa, sự phụ thuộc
independence (n)
sự độc lập
innovate (v)
đổi mới, cải tiến
innovator (n)
nhà cải cách
innovation (n)
sự đổi mới, sự cải cách
involve (v)
tham gia
limit (v/n)
hạn chế/giới hạn
limited (a)
bị giới hạn
limitation (n)
sự hạn chế
litter (v/n)
xả rác/rác
living things (np)
sinh vật sống
lower (v)
hạ xuống, giảm xuống
lyrics (n)
lời (bài hát)
maintain (v)
bảo dưỡng, duy trì
maintenance (n)
sự bảo dưỡng, việc giữ gìn