1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
你好吗?
Nǐ hǎo ma? - How are you?

我很好,你呢?
I'm fine, and you?(wǒ hén hǎo, nǐ ne?)

可乐
kělè - coca

吉他
jítā Đàn ghi ta

芭蕾
Bālěi - ba lê

上课
shàng kè
Lên lớp, đi học, vào học

看黑板
kàn hēibǎn
hãy nhìn lên bảng

跟我读
( Gēn wǒ dú)
Đọc theo tôi

没关系
méi guān xì - không sao

七
qī - seven
八
bā - eight
九
jiǔ - nine
十
shí - ten
老师
lǎoshī thầy, cô giáo

我也很好
Wǒ yě hěn hǎo. - Tôi cũng rất khỏe.
再见
zài jiàn - goodbye

派
/pài/ phái, cử đi/bánh táo (pie)

下课
[xiàkè] tan học rồi!
现在休息
xiànzài xiūxi
nghỉ giải lao nhé

工
/gōng/ CÔNG
người thợ, công việc

不
bù -không

天
[tiān] bầu trời
![<p>[tiān] bầu trời</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/323eaf32-5c05-47c0-a1e6-769565e7dd98.jpg)
你好
xin chào (nǐ hǎo)

你们好!
Nǐmen hǎo - chào các bạn
对不起
(duìbuqǐ) xin lỗi

您
nín-Ngài

你
nǐ - bạn
你们
/nǐmen/ các bạn, các anh, các chị

好
hǎo - tốt

大
[dà] to, lớn
![<p>[dà] to, lớn</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/c8e4bf1f-22e0-4f10-af09-d6af1a4de11e.png)
小
[xiǎo] nhỏ, bé
![<p>[xiǎo] nhỏ, bé</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/c2c8592e-181e-4aa7-8a8e-e7f800ad7a64.png)
一
one (yī)
二
two (èr)
三
three (sān)
四
four (sì)
五
five (wǔ)
六
liù - six
课
bài học/môn-bài học 课 là quả ngọt 果 của ngôn từ