1/14
international tourism
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
antagonise (v)
gây hấn, khiêu khích
antagonistic (adj)
có thái độ chống đối
benefit from
hưởng lợi từ
dishonour (v)
hổ thẹn
dishonoured
tổn thương danh dự
disparate
khác nhau
emerge
xuất hiện
fortify
củng cố
hostile (adj)
có thái độ thù địch
hostility
sự thù địch
perceive (v)
nhìn nhận
perception
nhận thức
prevail
chiếm ưu thế, giành được quyền kiểm soát
prosperous (adj)
giàu có
social cohesion
gắn kết xã hội