H43 - 9/8/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:40 AM on 8/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

怀念

/huáiniàn/ (v): hoài niệm

2
New cards

智力

/zhìlì/ (n): trí lực, trí khôn

3
New cards

老实

/lǎoshi/ (a): trung thực, thật thà

4
New cards

能干

/nénggàn/ (a): giỏi giang, tháo vát

5
New cards

自信

/zìxìn/ (v, a): tự tin

6
New cards

诚信

/chéngxìn/ (a): uy tín

7
New cards

运气

/yùnqi/ (n): vận may

8
New cards

潮

/cháo/ (n): thủy triều

9
New cards

刺激

/cìjī/ (v): kích thích

10
New cards

潮流

/cháoliú/ (n): trào lưu; xu hướng

11
New cards

表情

/biǎoqíng/ (n): biểu cảm

12
New cards

聚会

/jùhuì/ (v): tụ họp

13
New cards

调皮

/tiáopí/ (a): nghịch ngợm

14
New cards

风俗

/fēngsú/ (n): phong tục

15
New cards

折

/zhé/ (v): gãy

16
New cards

货

/huò/ (n): hàng hóa

17
New cards

促销

/cùxiāo/ (v): khuyến mãi

18
New cards

免费

/miǎnfèi/ (v): miễn phí

19
New cards

售货员

/shòuhuòyuán/ (n): người bán hàng

20
New cards

发票

/fāpiào/ (n): hóa đơn