1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
怀念
/huáiniàn/ (v): hoài niệm
智力
/zhìlì/ (n): trí lực, trí khôn
老实
/lǎoshi/ (a): trung thực, thật thà
能干
/nénggàn/ (a): giỏi giang, tháo vát
自信
/zìxìn/ (v, a): tự tin
诚信
/chéngxìn/ (a): uy tín
运气
/yùnqi/ (n): vận may
潮
/cháo/ (n): thủy triều
刺激
/cìjī/ (v): kích thích
潮流
/cháoliú/ (n): trào lưu; xu hướng
表情
/biǎoqíng/ (n): biểu cảm
聚会
/jùhuì/ (v): tụ họp
调皮
/tiáopí/ (a): nghịch ngợm
风俗
/fēngsú/ (n): phong tục
折
/zhé/ (v): gãy
货
/huò/ (n): hàng hóa
促销
/cùxiāo/ (v): khuyến mãi
免费
/miǎnfèi/ (v): miễn phí
售货员
/shòuhuòyuán/ (n): người bán hàng
发票
/fāpiào/ (n): hóa đơn