Vocabulary List G,I

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/100

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:53 PM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

101 Terms

1
New cards

hardy

Cứng cáp, dẻo dai, có sức chịu đựng tốt.

2
New cards

harrowing

Gây đau khổ, xúc động mạnh, kinh hoàng.

3
New cards

haughty

Kiêu căng, ngạo mạn

4
New cards

hedonist

Người theo chủ nghĩa khoái lạc.

5
New cards

hegemony

Quyền bá chủ, sự thống trị.

6
New cards

heinous

Hết sức tàn ác, ghê tởm (về tội ác).

7
New cards

heterogeneous

Không đồng nhất, đa dạng, hỗn tạp.

8
New cards

hiatus

Khoảng ngừng, khoảng trống, sự gián đoạn.

9
New cards

hierarchy

Hệ thống phân cấp, thứ bậc.

10
New cards

hypocrisy

Sự đạo đức giả, sự giả hình.

11
New cards

hypothetical

Giả định, giả thuyết.

12
New cards

iconoclast

Người bài trừ thần tượng, người tấn công các niềm tin hoặc thể chế đã được thiết lập.

13
New cards

idiosyncratic

Đặc thù, riêng biệt, kỳ quặc (cá nhân).

14
New cards

idolatrous

Sùng bái thần tượng, tôn thờ thái quá.

15
New cards

ignominious

Nhục nhã, ô nhục.

16
New cards

illicit

Bất hợp pháp, trái phép.

17
New cards

immerse

Đắm chìm, hòa mình, tập trung sâu.

18
New cards

immutable

Bất biến, không thể thay đổi.

19
New cards

impassive

Điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc, vô cảm

20
New cards

impeccable

Hoàn hảo, không có lỗi, không tì vết.

21
New cards

impecunious

Túng thiếu, không một xu dính túi.

22
New cards

imperative

1. (adj.) cấp thiết, khẩn cấp                                                                                     

 2. (n.) mệnh lệnh, quy tắc bắt buộc.

23
New cards

imperious

Hống hách, độc đoán, ra lệnh.

24
New cards

impertinent

Xấc xược, láo xược, vô lễ.

25
New cards

impervious

Không thấm, không bị ảnh hưởng, miễn nhiễm.

26
New cards

impetuous

Hấp tấp, bộc phát, thiếu suy nghĩ.

27
New cards

impinge

1. Tác động, ảnh hưởng 2. Xâm phạm, lấn chiếm.

28
New cards

implacable

Không thể làm nguôi, không thể hòa giải, cố chấp.

29
New cards

implement

1. (n.) công cụ, dụng cụ 2. (v.) thực thi, triển khai.

30
New cards

implicate

Làm liên lụy, chứng tỏ có dính líu (đến một việc xấu).

31
New cards

implicit

Ngầm, ngầm hiểu, tuy không nói ra.

32
New cards

impregnable

Kiên cố, không thể công phá, bất khả xâm phạm.

33
New cards

impudent

Mặt dày, trơ tráo, láo xược.

34
New cards

impute

Quy cho, đổ lỗi, gán cho

35
New cards

inane

Ngớ ngẩn, ngu ngốc, rỗng tuếch.

36
New cards

inarticulate

Ăn nói không lưu loát, không diễn đạt rõ ràng.

37
New cards

incarnate

1. (adj.) hiện thân, hóa thân 2. (v.) hiện thân, nhập thể.

38
New cards

incendiary

1. (n.) kẻ xúi giục, kẻ gây bạo loạn 2. (adj.) gây cháy; có tính kích động

39
New cards

incessant

Không ngừng, liên tục, triền miên.

40
New cards

inchoate

Chưa hình thành rõ ràng, còn ở giai đoạn sơ khai.

41
New cards

incisive

Sắc sảo, sâu sắc, thấu đáo.

42
New cards

inclination

Khuynh hướng, xu hướng, sự thiên về.

43
New cards

incontrovertible

Không thể chối cãi, hiển nhiên

44
New cards

incorrigible

Không thể sửa chữa, ngoan cố, ngang ngạnh.

45
New cards

increment

Sự tăng lên, lượng tăng thêm.

46
New cards

incumbent

1. (n.) người đương chức 2. (adj.) là nghĩa vụ, bổn phận.

47
New cards

indefatigable

Không biết mệt mỏi, không mệt mỏi.

48
New cards

indigenous

Bản địa, bản xứ.

49
New cards

indigent

Nghèo khổ, túng thiếu.

50
New cards

indignation

Sự phẫn nộ, sự căm phẫn.

51
New cards

indolent

Lười biếng.

52
New cards

indomitable

Bất khuất, không thể khuất phục.

53
New cards

induce

Gây ra, tạo ra, thuyết phục

54
New cards

ineffable

Không thể diễn tả được, khôn tả.

55
New cards

inept

Vụng về, bất tài, không có khả năng.

56
New cards

inexorable

không lay chuyển được, không thể cưỡng lại, không khoan nhượng.

57
New cards

inextricable

Phức tạp không thể gỡ ra được, gắn bó chặt chẽ.

58
New cards

infamy

Tai tiếng, sự ô nhục.

59
New cards

infusion

Sự truyền vào, sự pha trộn, sự bơm thêm (tiền, ý tưởng...).

60
New cards

ingenious

Khéo léo, tài tình, sáng tạo.

61
New cards

ingenuous

Chất phác, ngây thơ, thành thật.

62
New cards

inhibit

Ngăn chặn, kiềm chế, ức chế.

63
New cards

inimical

Thù địch, có hại.

64
New cards

iniquity

Sự bất chính, tội lỗi, điều ác.

65
New cards

injunction

Lệnh (của tòa án), mệnh lệnh.

66
New cards

innate

Bẩm sinh, tự nhiên.

67
New cards

innocuous

Vô hại, không xúc phạm.

68
New cards

innovate

 Đổi mới, sáng tạo.

69
New cards

innuendo

Lời nói ám chỉ, hàm ý (thường tiêu cực).

70
New cards

inoculate

 Tiêm chủng, chủng ngừa.

71
New cards

inquisitor

Người thẩm vấn, người điều tra (một cách gây hấn).

72
New cards

insatiable

Không thể thỏa mãn, không bao giờ thấy đủ.

73
New cards

insidious

Nguy hiểm một cách thầm lặng, giả dối.

74
New cards

insinuate

Ám chỉ, nói bóng gió.

75
New cards

insipid

Nhạt nhẽo, vô vị, tẻ nhạt.

76
New cards

insolent

Xấc xược, láo xược, ngạo mạn.

77
New cards

instigate

Xúi giục, kích động.

78
New cards

insular

Cô lập, cục bộ, hẹp hòi.

79
New cards

insurgent

Kẻ nổi dậy, quân nổi dậy.

80
New cards

integral

Thiết yếu, không thể thiếu, toàn vẹn.

81
New cards

interject

Xen vào, ngắt lời.

82
New cards

interlocutor

Người đối thoại, người tham gia hội thoại.

83
New cards

interminable

Dài dằng dặc, vô tận, không có hồi kết.

84
New cards

intimation

Lời ám chỉ, sự báo trước.

85
New cards

intractable

Khó điều khiển, khó giải quyết, cứng đầu.

86
New cards

intransigent

Cứng rắn, không khoan nhượng, không chịu thỏa hiệp.

87
New cards

intrepid

Dũng cảm, gan dạ.

88
New cards

inundate

Tràn ngập, làm ngập.

89
New cards

inure

Làm cho quen với, lì lợm trước (khó khăn, đau đớn).

90
New cards

invective

Lời lẽ chửi rủa, sự công kích bằng lời nói.

91
New cards

inveterate

Thâm căn cố đế, lâu đời (thói quen xấu).

92
New cards

inviolable

Bất khả xâm phạm, không thể vi phạm.

93
New cards

irascible

Dễ nổi cáu, nóng tính.

94
New cards

iridescent

Có nhiều màu lấp lánh, óng ánh như cầu vồng.

95
New cards

irreverence

Sự bất kính, sự thiếu tôn trọng.

96
New cards

irrevocable

Không thể hủy ngang, không thể thay đổi.

97
New cards

jubilant

Vui mừng khôn xiết, hân hoan.

98
New cards

judicious

Sáng suốt, khôn ngoan (trong phán đoán).

99
New cards

juxtaposition

Sự đặt cạnh nhau, sự tương phản (để so sánh).

100
New cards

knell

Tiếng chuông báo tử, điềm báo sự kết thúc.