1/14
Danh sách các từ vựng động từ tiếng Việt và nghĩa tiếng Nga tương ứng được trích xuất từ tài liệu.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bắt đầu
начинаться
khai mạc
открываться (о каком-либо мероприятии)
bế mạc
закрываться (о каком-либо мероприятии)
xuất hiện
появляться, возникать
bùng nổ
вспыхивать
hình thành
формироваться, образовываться
mọc lên
вырасти, появляться
thành lập
образовываться
hết
кончаться
biến mất
исчезать
có
иметься
tồn tại
существовать
diễn ra
происходить
xảy ra
Случиться
hoành hành
свирепствовать