1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
nán
nam
péng you
bạn bè
máng
bận
tài
quá + tính từ
hàn yu^
tiếng trung
nán ( 2 chữ)
khó khăn
meí yo^u
không có
xúe
họcyue
yùe nán yu^
tiếng việt
zhong gúo
trung quốc
qù
đi, đến
ying gúo (yên)
anh quốc
rì ben^ (rư)
nhật bản
dé gúo
nước đức
é gúo
nước nga
fa^ gúo
nước pháp
hán gúo
hàn quốc
alabó
ả rập
xibanyá
tây ban nha
xian ga^ng
đà nẵng