Medical Terms

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/329

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:20 PM on 9/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

330 Terms

1
New cards

perineal

tầng sinh môn

2
New cards

prostate (gland)

tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến

3
New cards

temple

thái dương, màng tan

4
New cards

epigastrum

chấn thủy, thượng vị (phần trên rốn)

5
New cards

liability insurance

bảo hiểm 1 chiều, bảo hiểm trách nhiệm

6
New cards

full insurance

bảo hiểm 2 chiều, bảo hiểm toàn diện

7
New cards

underinsured motorist insurance

bảo hiểm 1 chiều rưỡi

8
New cards

cataract

cườm khô, đục thủy tinh thể

9
New cards

glaucoma

cườm nước, chứng tăng nhãn áp

10
New cards

funeral home

nhà quàng, nhà tang

11
New cards

stork bite

nếp gấp ở cổ

12
New cards

mammogram

phim chụp tia X ở vú, chụp nhũ ảnh, ảnh khối u ở vú qua tia X

13
New cards

feel inflame

ăn uống thấy nóng trong người

14
New cards

cordycep

đông trùng hạ thảo

15
New cards

family history (medical)

tiền sử bệnh lý gia đình

16
New cards

schizophrenia

tâm thần phân liệt

17
New cards

paranoia

chứng hoang tưởng

18
New cards

fibromyalgia

chứng đau cơ xơ hóa

19
New cards

phenylketonuria (PKU)

bệnh phenylketon niệu

20
New cards

doctor’s note

giấy xác nhận của bác sĩ

21
New cards

rotavirus

tiêu chảy cấp do vius rota

22
New cards

echocardiogram

siêu âm tim

23
New cards

meningitis

viêm màng não

24
New cards

epilepsy

chứng động kinh

25
New cards

seizure

cơn động kinh

26
New cards

convulsion

cơn co giật

27
New cards

anaphylaxis

sốc phản vệ

28
New cards

bipolar disorder

rối loạn lưỡng cực

29
New cards

gurney

băng ca có bánh xe

30
New cards

crutches

cái nạng

31
New cards

(natural) chemical

hóa chất (tự nhiên)

32
New cards

gasping for air

thở hổn hển

33
New cards

lumbar puncture

chọc dò thắt lưng

34
New cards

lumbar

(thuộc) phần thắt lưng, ngang lưng

35
New cards

local anesthesia

gây tê cục bộ

36
New cards

vascular lesion

tổn thương mạch máu

37
New cards

hemorrhage

xuất huyết, chảy máu

38
New cards

extent

phạm vi, mức độ

39
New cards

cure

chữa (bệnh)

40
New cards

treat

trị (bệnh)

41
New cards

order

chỉ định

42
New cards

ostomy bag

túi hậu môn nhân tạo, túi hậu môn giả

43
New cards

nurse case manager

điều dưỡng quản lý ca bệnh

44
New cards

holter - heart monitor

máy theo dõi nhịp tim

45
New cards

bronchoscopic

nội soi phế quản

46
New cards

thymectomy

phẫu thuật cắt bỏ tuyến ức

47
New cards

regurgitation

nôn trớ, trào ngược

48
New cards

triscupid valve regurgitation

hở van 3 lá

49
New cards

bilateral greater occipital nerve block

phong bế thần kinh chẩm lớn hai bên

50
New cards

laparoscopic peritoneal catheter revision

phẫu thuật nội soi chỉnh sửa ống thông phúc mạc

51
New cards

previous history

tiền sử bị bệnh

52
New cards

upper abdominal

(thuộc) chấn thủy, bụng trên

53
New cards

rectum

trực tràng

54
New cards

laparoscopy

phẫu thuật nội soi

55
New cards

neurodegenerative disease

bệnh thái hóa thần kinh

56
New cards

hiatus hernia

thoát vị khe hoành

57
New cards

gastric ulcer

loét dạ dày

58
New cards

indigestation

chứng khó tiêu

59
New cards

tubal ligation

phẫu thuật thắt ống dẫn trứng

60
New cards

fallopian tube

ống dẫn trứng

61
New cards

bowel

ruột

62
New cards

antihistamine

thuốc kháng histamin, thuốc kháng dị ứng

63
New cards

cholecystitis

viêm túi mật

64
New cards

sinuses

các xoang (mũi)

65
New cards

cartilage

sụn

66
New cards

International Normalized Ratio (INR)

chỉ số đông máu INR

67
New cards

Nonsteroidal Anti-Inflammatory Drug (NSAID)

nhóm thuốc chống viêm không steroid

68
New cards

upper endoscopy or endoscopy

nội soi dạ dày

69
New cards

cystoscopy

nội soi bàng quang

70
New cards

GI clinic (gastro-intestinal)

phòng khám dạ dày-ruột

71
New cards

femur

xương đùi

72
New cards

humerus

xương cánh tay

73
New cards

pelvis

xương chậu

74
New cards

cavity (bone)

khoang, hốc trong xương

75
New cards

calf

xương bắp vế, bắp chân

76
New cards

polyp

khối polyp, cục bướu thịt

77
New cards

stress test (heart)

nghiệm pháp gắng sức

78
New cards

thorasic

(thuộc) ngực

79
New cards

coccyx

xương cụt

80
New cards

thoracentesis

chọc hút dịch ngực

81
New cards

diaphragm

cơ hoành, màng ngăn (âm đạo)

82
New cards

preservatives (birth control)

bao cao su

83
New cards

vaginal discharge

ra huyết trắng âm đạo

84
New cards

scabbies

bệnh ghẻ

85
New cards

micro dust mite

siêu vi mạt bụi

86
New cards

stick baby’s heel = heel prick

kỹ thuật lấy máu gót chân trẻ sơ sinh

87
New cards

Deparment of Health and Human Services (HHS)

Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh

88
New cards

Social Security Administration (SSA)

Sở Quản lý An sinh Xã hội

89
New cards

routine care

chăm sóc định kỳ

90
New cards

supplementary security income

tiền già, thu nhập hỗ trợ an sinh bổ sung

91
New cards

plan

chương trình, kế hoạch, gói cước

92
New cards

Continuity of Care

thời gian duy trì tính liên tục trong chăm sóc y tế

93
New cards

provider directory

danh bạ bác sĩ

94
New cards

member handbook

sổ tay bảo hiểm

95
New cards

mental retardation

chậm phát triển trí tuệ

96
New cards

mental delay

chậm phát triển trí tuệ

97
New cards

fetal protein level test

xét nghiệm mức độ protein bào thai

98
New cards

colic (baby)

khóc dạ đề

99
New cards

crotch

háng

100
New cards

medicated oil

dầu