1/68
Flashcards matching English vocabulary and phrases to their Vietnamese definitions.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
acclaim (n)
sự ca ngợi, tung hô
account (n)
câu chuyện kể lại, tường thuật
acumen (n)
sự nhạy bén
adopt (v)
nhận con nuôi
adversity (n)
nghịch cảnh
aptitude (n)
năng khiếu, khả năng
attainment (n)
thành tích đạt được
attend (v)
đi học
avid (adj)
rất nhiệt tình
biological (adj)
(quan hệ) ruột thịt
bond (v)
kết thân, kết nối
charitable (adj)
thiện nguyện
childhood (n)
tuổi thơ ấu
composure (n)
sự bình tĩnh
conduct (n)
hành vi
defeat (v)
đánh bại
diagnose (v)
chẩn đoán
dignity (n)
phẩm giá
distinguished (adj)
kiệt xuất, lỗi lạc
eloquence (n)
tài hùng biện
figure (n)
nhân vật
furious (adj)
tức giận
gifted (adj)
tài năng
glory (n)
vinh quang, danh tiếng
high-flyer (n)
người có nhiều tham vọng và khả năng thành công
humble (adj)
khó khăn, nghèo khổ
impaired (adj)
suy giảm, tật nguyền
indolent (adj)
lười biếng
initiative (n)
óc sáng tạo, thế chủ động
inspiring (adj)
có tính truyền cảm hứng
instil (v)
thấm nhuần
irrelevant (adj)
không liên quan
maturity (n)
sự trưởng thành
memoir (n)
hồi ký
patriotism (n)
lòng yêu nước
perseverance (n)
sự kiên trì, bền bỉ
prominent (adj)
xuất sắc, nổi tiếng
prompt (v)
tạo nên, thúc đẩy
prowess (n)
kỹ năng, tài năng
rage (n)
sự cáu bằn, cơn thịnh nộ
recognition (n)
sự công nhận
regard (n)
sự tôn trọng
reject (v)
từ chối
relieve (v)
làm vơi bớt
relieved (adj)
nhẹ nhõm
reputation (n)
danh tiếng
resilience (n)
sự kiên cường, khả năng phục hồi
resistance war (n)
cuộc kháng chiến
respectable (adj)
đáng kính, chấp nhận
reveal (v)
hé lộ
sociability (n)
tính hoà đồng
spark (v)
làm phát sinh, làm khơi dậy
stature (n)
tầm vóc, vị thế
stubbornness (n)
tính cứng đầu
tenacity (n)
sự bền bỉ
thoughtfulness (n)
sự chu đáo
tremendous (adj)
to lớn, lớn lao
undeniable (adj)
không thể phủ nhận
unwavering (adj)
kiên định, không chuyển
visionary (adj)
có tầm nhìn
vivid (adj)
sống động
vow (v)
thề
wane (v)
vơi đi
a sense of humour
khiếu hài hước
be diagnosed with N
được chẩn đoán mắc bệnh gì
be held in high esteem/regard
rất được tôn trọng
devote something to (doing) something
cống hiến thứ gì cho thứ gì/ việc gì
earn somebody something
mang lại cho ai thứ gì
identify with somebody
đồng cảm với ai