Topic 4: Social issues

0.0(0)
Studied by 13 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/68

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Flashcards matching English vocabulary and phrases to their Vietnamese definitions.

Last updated 10:24 AM on 9/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

69 Terms

1
New cards

acclaim (n)

sự ca ngợi, tung hô

2
New cards

account (n)

câu chuyện kể lại, tường thuật

3
New cards

acumen (n)

sự nhạy bén

4
New cards

adopt (v)

nhận con nuôi

5
New cards

adversity (n)

nghịch cảnh

6
New cards

aptitude (n)

năng khiếu, khả năng

7
New cards

attainment (n)

thành tích đạt được

8
New cards

attend (v)

đi học

9
New cards

avid (adj)

rất nhiệt tình

10
New cards

biological (adj)

(quan hệ) ruột thịt

11
New cards

bond (v)

kết thân, kết nối

12
New cards

charitable (adj)

thiện nguyện

13
New cards

childhood (n)

tuổi thơ ấu

14
New cards

composure (n)

sự bình tĩnh

15
New cards

conduct (n)

hành vi

16
New cards

defeat (v)

đánh bại

17
New cards

diagnose (v)

chẩn đoán

18
New cards

dignity (n)

phẩm giá

19
New cards

distinguished (adj)

kiệt xuất, lỗi lạc

20
New cards

eloquence (n)

tài hùng biện

21
New cards

figure (n)

nhân vật

22
New cards

furious (adj)

tức giận

23
New cards

gifted (adj)

tài năng

24
New cards

glory (n)

vinh quang, danh tiếng

25
New cards

high-flyer (n)

người có nhiều tham vọng và khả năng thành công

26
New cards

humble (adj)

khó khăn, nghèo khổ

27
New cards

impaired (adj)

suy giảm, tật nguyền

28
New cards

indolent (adj)

lười biếng

29
New cards

initiative (n)

óc sáng tạo, thế chủ động

30
New cards

inspiring (adj)

có tính truyền cảm hứng

31
New cards

instil (v)

thấm nhuần

32
New cards

irrelevant (adj)

không liên quan

33
New cards

maturity (n)

sự trưởng thành

34
New cards

memoir (n)

hồi ký

35
New cards

patriotism (n)

lòng yêu nước

36
New cards

perseverance (n)

sự kiên trì, bền bỉ

37
New cards

prominent (adj)

xuất sắc, nổi tiếng

38
New cards

prompt (v)

tạo nên, thúc đẩy

39
New cards

prowess (n)

kỹ năng, tài năng

40
New cards

rage (n)

sự cáu bằn, cơn thịnh nộ

41
New cards

recognition (n)

sự công nhận

42
New cards

regard (n)

sự tôn trọng

43
New cards

reject (v)

từ chối

44
New cards

relieve (v)

làm vơi bớt

45
New cards

relieved (adj)

nhẹ nhõm

46
New cards

reputation (n)

danh tiếng

47
New cards

resilience (n)

sự kiên cường, khả năng phục hồi

48
New cards

resistance war (n)

cuộc kháng chiến

49
New cards

respectable (adj)

đáng kính, chấp nhận

50
New cards

reveal (v)

hé lộ

51
New cards

sociability (n)

tính hoà đồng

52
New cards

spark (v)

làm phát sinh, làm khơi dậy

53
New cards

stature (n)

tầm vóc, vị thế

54
New cards

stubbornness (n)

tính cứng đầu

55
New cards

tenacity (n)

sự bền bỉ

56
New cards

thoughtfulness (n)

sự chu đáo

57
New cards

tremendous (adj)

to lớn, lớn lao

58
New cards

undeniable (adj)

không thể phủ nhận

59
New cards

unwavering (adj)

kiên định, không chuyển

60
New cards

visionary (adj)

có tầm nhìn

61
New cards

vivid (adj)

sống động

62
New cards

vow (v)

thề

63
New cards

wane (v)

vơi đi

64
New cards

a sense of humour

khiếu hài hước

65
New cards

be diagnosed with N

được chẩn đoán mắc bệnh gì

66
New cards

be held in high esteem/regard

rất được tôn trọng

67
New cards

devote something to (doing) something

cống hiến thứ gì cho thứ gì/ việc gì

68
New cards

earn somebody something

mang lại cho ai thứ gì

69
New cards

identify with somebody

đồng cảm với ai