Text Completion

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/130

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:55 PM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

131 Terms

1
New cards

court popularity

Săn đón / Tán dương sự nổi tiếng (theo đuổi lòng công chúng)

2
New cards

rugged modernism

Chuẩn mực/Chủ nghĩa hiện đại góc cạnh, gai góc, nguyên bản

3
New cards

defy rather than woo

Thách thức / Chống lại thay vì lấy lòng

4
New cards

average moviegoer

Khán giả xem phim bình thường / Đại chúng

5
New cards

special-effects trickery

Mẹo / Xảo thuật hiệu ứng đặc biệt

6
New cards

become commonplace

Trở nên phổ biến / Thành chuyện bình thường

7
New cards

susceptible to

Dễ bị ảnh hưởng / Nhạy cảm với

8
New cards

propagandistic influence

Tác động mang tính tuyên truyền / Thao túng tâm lý

9
New cards

mass communications

Truyền thông đại chúng

10
New cards

on the contrary

Trái lại, ngược lại

11
New cards

produce marked changes

Tạo ra những thay đổi rõ rệt / Đáng chú ý

12
New cards

figure-skating pair

Cặp đôi trượt băng nghệ thuật

13
New cards

convincing victory

Chiến thắng thuyết phục

14
New cards

irksome to

Gây khó chịu / Ức chế cho

15
New cards

in peak form

Đang ở đỉnh cao phong độ

16
New cards

pivotal factor

Yếu tố then chốt / Lực đẩy quyết định

17
New cards

infer that

Suy ra / Luận ra rằng

18
New cards

predilection for

Thiên hướng / Tình cảm đặc biệt nghiêng về

19
New cards

morbid subject matter

Chủ đề mang tính bệnh tật, u uất, rùng rợn

20
New cards

complete the assessment

Hoàn thành việc đánh giá / Khảo sát

21
New cards

biodiversity

Đa dạng sinh học

22
New cards

vertebrates / invertebrates

Động vật có xương sống / Động vật không xương sống

23
New cards

daunting task

Nhiệm vụ gian nan / Thách thức đáng gờm

24
New cards

frequency of incidents

Tần suất xảy ra các sự cố

25
New cards

potential to cause

Tiềm ẩn nguy cơ gây ra

26
New cards

deceptive statistics

Các số liệu thống kê mang tính đánh lừa / Xuyên tạc

27
New cards

underestimate the probability

Đánh giá thấp xác suất / Khả năng xảy ra

28
New cards

sensitive environment

Môi trường nhạy cảm / Dễ bị tổn thương

29
New cards

trace counterfeit documents

Truy vết các tài liệu giả mạo

30
New cards

exploiting the fact

Khai thác / Tận dụng thực tế là

31
New cards

rotating drums and mirrors

Trục xoay và gương phản chiếu (của máy in)

32
New cards

invisible to the naked eye

Mắt thường không thể nhìn thấy được

33
New cards

devising computer programs

Phát triển / Sáng tạo ra các chương trình máy tính

34
New cards

startlingly original

Đột phá và độc đáo đến ngỡ ngàng

35
New cards

reinventing literary language

Tái tạo / Thay máu ngôn ngữ văn học

36
New cards

undoing stylistic conventions

Phá bỏ / Đập tan các quy chuẩn phong cách truyền thống

37
New cards

rich and diverse structure of meaning

Cấu trúc ý niệm giàu có và đa dạng

38
New cards

anything but

Hoàn toàn không phải, tuyệt nhiên không

39
New cards

make someone out to be

Khắc họa / Thêu dệt nên chân dung ai đó thành

40
New cards

the epitome of fecklessness

Biểu tượng hoàn hảo cho sự vô dụng / bất tài

41
New cards

in a pathetic state

Trong tình trạng thảm hại, đáng bối rối

42
New cards

luminaries

Các bậc danh nhân / Các ngôi sao sáng trong ngành

43
New cards

artistic efflorescence

Sự nở rộ / Sự thăng hoa về mặt nghệ thuật

44
New cards

intimately linked to

Gắn kết chặt chẽ / Mật thiết với

45
New cards

commercial vitality

Sức sống thương mại / Sự phát triển kinh tế

46
New cards

spirit of acquisitiveness

Tinh thần tích lũy tài sản / Ham muốn sở hữu vật chất

47
New cards

inseparable from

Không thể tách rời khỏi

48
New cards

exact a toll

Trả giá, gây ra tổn thất / Tác động tiêu cực

49
New cards

elegant and polished

Tinh tế và chỉn chu / Điêu luyện

50
New cards

seep across

Rò rỉ, lan nhẹ ra khắp

51
New cards

unresonant auditorium

Hội trường không có độ vang / Tiêu âm kém

52
New cards

oddly tepid

Nhạt nhẽo, thiếu lửa một cách kỳ lạ

53
New cards

obsessed with

Bị ám ảnh bởi

54
New cards

excise… from…

Cắt bỏ / Loại bỏ cái gì ra khỏi cái gì

55
New cards

unifying aim

Mục tiêu xuyên suốt / Kim chỉ nam

56
New cards

disconnected ventures

Các dự án / Hoạt động có vẻ rời rạc

57
New cards

erode, and eventually end

Xói mòn và tiến tới chấm dứt hẳn

58
New cards

hold on political communication

Sự kìm kẹp / Vị thế chi phối truyền thông chính trị

59
New cards

female labor

Lực lượng lao động nữ

60
New cards

textile industries

Ngành công nghiệp dệt may

61
New cards

difficult to track

Khó theo dõi / Truy vết

62
New cards

glaring omission

Sự bỏ sót thiếu sót rành rành / Nhãn tiền

63
New cards

outnumber

Áp đảo về số lượng

64
New cards

wage indices

Các chỉ số tiền lương

65
New cards

cost of living

Chi phí sinh hoạt / Mức sống

66
New cards

male labor force

Lực lượng lao động nam

67
New cards

sad but just indictment

Bản án cay đắng nhưng hoàn toàn chính xác / Công bằng

68
New cards

report as factual

Báo cáo / Đưa tin như một sự thật hiển nhiên

69
New cards

hotly debate

Tranh cãi gay gắt / Tranh luận nảy lửa

70
New cards

contradicted by

Mâu thuẫn hoàn toàn / Bị phủ nhận bởi

71
New cards

reliable primary sources

Các nguồn tài liệu sơ cấp đáng tin cậy

72
New cards

minimum / maximum temperatures

Nhiệt độ thấp nhất / Nhiệt độ cao nhất

73
New cards

cloud cover

Độ che phủ của mây

74
New cards

evaporative cooling

Sự làm mát nhờ quá trình bay hơi

75
New cards

inhibit loss of heat

Cản trở sự thất thoát nhiệt

76
New cards

additional precipitation

Lượng mưa gia tăng / Mưa bổ sung

77
New cards

restrain temperature increases

Kìm hãm sự gia tăng nhiệt độ

78
New cards

solar energy is used up

Năng lượng mặt trời bị tiêu hao hết

79
New cards

norms

Các chuẩn mực (quy tắc ứng xử/đạo đức)

80
New cards

authoritative standards

Các tiêu chuẩn mang tính nguyên tắc / có thẩm quyền

81
New cards

what ought to be

Những gì "nên là" / cái chuẩn cần hướng tới

82
New cards

normative ethics

Đạo đức học chuẩn mực (ngành học định ra quy chuẩn đúng/sai)

83
New cards

dictate

Áp đặt, quy định, áp chế nguyên tắc

84
New cards

impecunious student

Sinh viên nghèo rớt mồng tơi / túng thiếu

85
New cards

make oneself out to be

Tự thêu dệt / Tự phác họa bản thân thành

86
New cards

have access to

Có quyền tiếp cận / Tiếp cận được nguồn (tiền, tài nguyên)

87
New cards

considerable family wealth

Khối tài sản gia đình đáng kể / Nền tảng gia đình giàu có

88
New cards

feign injury

Giả vờ bị thương / Giả bệnh

89
New cards

capacity to dissemble

Khả năng che giấu cảm xúc / Ngụy trang, che mắt kẻ khác

90
New cards

uniquely human

Đặc quyền riêng chỉ có ở con người

91
New cards

instant celebrity

Sự nổi tiếng sau một đêm / Sự nổi tiếng tức thì

92
New cards

fleeting asset

Lợi thế / Tài sản ngắn hạn, chóng tàn

93
New cards

stage or screen triumphs

Những thành tựu rực rỡ trên sân khấu hoặc màn ảnh

94
New cards

heroic exploits

Những kỳ tích / Chiến công hùng oanh

95
New cards

adverse book reviews

Các bài phê bình sách mang tính chê bai / Tiêu cực

96
New cards

in defense of value

Để bảo vệ các giá trị cốt lõi / Tốt đẹp

97
New cards

tacit hope

Hi vọng ngầm / Sự kỳ vọng thầm lặng

98
New cards

transgressions

Những lỗi lầm, sai sót / Sự vi phạm quy chuẩn

99
New cards

point out

Chỉ ra, vạch lá tìm sâu

100
New cards

gaps in existing accounts

Những khoảng trống trong các tài liệu/ghi chép hiện có