từ vựng bài 1 (sách tiếng Hàn tổng hợp tập 1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:52 PM on 7/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

학생

Học sinh

2
New cards

회사원

Nhân viên công ty

3
New cards

은행원

Nhân viên ngân hàng

4
New cards

교사

Giáo viên (tên nghề, dùng trong văn bản, hồ sơ,…)

5
New cards

선생님

Giáo viên (cách gọi thể hiện sự tôn trọng với người dạy mình)

6
New cards

의사

Bác Sĩ

7
New cards

공무원

Công chức nhà nước

8
New cards

관광 가이드

Hướng dẫn viên du lịch

9
New cards

주부

Nội trợ

10
New cards

약사

Dược sĩ

11
New cards

운전 기사

Lái xe

12
New cards

안녕하세요

Xin chào (cách chào hỏi lịch sự hàng ngày, dùng cho nhiều người)

13
New cards

안녕

Chào nha!!!(Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn, người rất thân)

14
New cards

안녕하십니까

Kính chào (dùng trong môi trường nghiêm túc, thuyết trình, quân đội)

15
New cards

안녕히 가세요

Tạm biệt (về bình an)

16
New cards

안녕히 계세요

Tạm biệt (Ở lại bình an)

17
New cards

반갑습니다

Rất vui được gặp (cách nói lịch sự,rất trang trọng,môi trường nghiêm túc)

18
New cards

반가워요

Rất vui được gặp (dùng với bạn mới quen, người ngang tuổi)

19
New cards

국어국문학과

Khoa Ngữ văn

20
New cards

국적

Quốc tịch

21
New cards

Vâng,dạ!

22
New cards

아니요

Ko!

23
New cards

대학생

Sinh viên

24
New cards

대학교

Trường đại học

25
New cards

보기

Mẫu,ví dụ

26
New cards

사람

Người

27
New cards

은행

Ngân hàng

28
New cards

Này

29
New cards

이름

Tên

30
New cards

이메일

Email, thư điện tử

31
New cards

Tôi

32
New cards

Của tôi

33
New cards

전화

Điện thoại

34
New cards

주소

Địa chỉ

35
New cards

직업

Nghề nghiệp

36
New cards

학범

Mã số sinh viên

37
New cards

학생증

Thẻ sinh viên

38
New cards

한국어

Tiếng Hàn

39
New cards

Tên+씨

Gọi người chưa thân,môi trường lịch sự,đồng nghiệp

40
New cards

한국어과

Khoa tiếng Hàn

41
New cards

Chức vụ+님

Gọi người trong công việc, xã hội

42
New cards

한글

Bảng chữ cái tiếng Hàn