1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
(Crea[tion], Informa[tion], Organiza[tion])
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động, quá trình hoặc kết quả
(Agree[ment], Develop[ment], Employ[ment])
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả
(Import[ance], Assist[ance], Differ[ence])
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất
(Teach[er], Provid[er], Act[or], Begg[ar])
hậu tố chỉ người hoặc vật thực hiện hành động
(Art[ist], Scient[ist], Tour[ist])
hậu tố chỉ nghề nghiệp hoặc chuyên gia
(Happi[ness], Kind[ness], Useful[ness])
hậu tố tạo danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái
(Activ[ity], Productiv[ity], Opportun[ity])
hậu tố tạo danh từ trừu tượng
(Friend[ship], Leader[ship], Partner[ship]),
hậu tố tạo danh từ chỉ mối quan hệ hoặc địa vị
(Stor[age], Pack[age], Bagg[age])
hậu tố tạo danh từ chỉ kết quả hoặc tập hợp
(Free[dom], King[dom], Wis[dom]),
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc lĩnh vực
(Child[hood], Parent[hood], Brother[hood]),
hậu tố tạo danh từ chỉ giai đoạn hoặc mối quan hệ
(Bak[ery], Machin[ery], Rival[ry]),
hậu tố tạo danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động