1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
innovation (n)
sự cải tiến, đổi mới
prototype (n)
nguyên mẫu
patent (n)
bằng sáng chế
breakthrough (n)
sự đột phá
inventor (n)
nhà phát minh
discovery (n)
sự khám phá
gadget (n)
dụng cụ
device (n)
thiết bị
blueprint (n)
bản thiết kế
technological advance (n)
tiên tiến công nghệ
innovation hub (n)
trung tâm đổi mới
utility (n)
sự hữu kích
mechanism (n)
cơ chế
innovation pipeline (n)
dòng chảy đổi mới
prototype testing (n)
thử nghiệm nguyên mẫu
inventive (adj)
có tính sáng tạo
concept (n)
khái niệm
cutting-edge (adj)
tiên tiến
engineering (n)
kỹ thuật