1/6
cụm từ/ idioms
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
have someone’s hand in …
để tay vào đâu
walk across
đi ngang qua
take a break
tạm dừng để nghỉ ngơi
go over
kiểm tra, điều chỉnh/ sửa lại/ ôn lại/ xem xét
lean (n)
độ dốc, nghiêng/ chỗ nạc
wait by
chờ ở chỗ
serve something to something
phục vụ cái j cho ai đó