cam19-t2 challenges in footwear recycling

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:58 PM on 8/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards


article

Bài báo

2
New cards

footwear

Giày dép

3
New cards

charity shop

Cửa hàng từ thiện

4
New cards

keen to do something

Háo hức/Muốn làm điều gì đó

5
New cards

hard-wearing

Bền, lâu mòn, chịu mài mòn tốt

6
New cards

casual

Thông thường, bình thường

7
New cards


look smart

Trông lịch sự/Trông bảnh bao

8
New cards


scruffy

Lôi thôi, luộm thuộm; Cũ kỹ, sờn cũ

9
New cards


go out of fashion

Lỗi thời, lỗi mốt

10
New cards

look great on someone

Trông rất hợp/rất đẹp trên người ai đó

11
New cards


go through something

Trải qua

12
New cards

recycling process

Quy trình tái chế

13
New cards


resell

Bán lại

14
New cards

reject

Từ chối, bác bỏ; Loại bỏ

15
New cards

for one reason or another

Vì lý do này hay lý do khác (không rõ hoặc không cụ thể)

16
New cards


high-heeled shoes

Giày cao gót

17
New cards

stained

Bị ố, bị bẩn, bị nhuộm màu

18
New cards


mud

Bùn

19
New cards


apparently

Rõ ràng là, hình như, có vẻ như

20
New cards


second-hand

Đã qua sử dụng, đồ cũ

21
New cards


bother

Bận tâm, lo lắng

22
New cards

split

Bị nứt

23
New cards

worn

Cũ mòn, sờn rách

24
New cards


landfill

Bãi rác, bãi chôn lấp chất thải

25
New cards

set up

Thiết lập/Khởi động

26
New cards

germ

Mầm bệnh, vi trùng

27
New cards


identical

Giống hệt nhau, y hệt

28
New cards


manage to do something

Xoay sở/Thành công làm được điều gì đó (thường là việc khó khăn, đòi hỏi nỗ lực)

29
New cards


ship

Vận chuyển/Gửi hàng

30
New cards


oversea

Hải ngoại, nước ngoài

31
New cards


perspective

Quan điểm, góc nhìn

32
New cards


look at the bigger picture

Nhìn vào bức tranh toàn cảnh/Nhìn nhận vấn đề một cách tổng thể

33
New cards

suede

leather that is slightly rough to touch and is not shiny(Da thuộc có bề mặt hơi nhám và không bóng)

34
New cards

beige

a pale brown colour9màu nâu nhạt)