Thẻ ghi nhớ: 1000 TỪ VỰNG CHO NGƯỜI MẤT GỐC - 2 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/149

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:17 AM on 7/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

150 Terms

1
New cards

đến

arrive

<p>arrive</p>
2
New cards

chắn chắn, giành được chắc chắn

ensure

<p>ensure</p>
3
New cards

điểm

point

4
New cards

kế hoạch

plan

<p>plan</p>
5
New cards

kéo

pull

6
New cards

tham khảo, ám chỉ, nói đến

refer

<p>refer</p>
7
New cards

hành động

act

8
New cards

có quan hệ, liên kết

relate

<p>relate</p>
9
New cards

có ảnh hưởng đến

affect

<p>affect</p>
10
New cards

gần, đóng kín, che đậy

close

11
New cards

xác định, nhận diện , coi như nhau

identify

<p>identify</p>
12
New cards

quản lí

manage

<p>manage</p>
13
New cards

cảm tạ

thank

<p>thank</p>
14
New cards

so sánh

compare

<p>compare</p>
15
New cards

thông báo

announce

16
New cards

được, đạt được, thu được

obtain

17
New cards

quên

forget

<p>forget</p>
18
New cards

chỉ , cho biết, tỏ ra, nói ngắn gọn

indicate

19
New cards

ngạc nhiên

wonder

20
New cards

duy trì, bảo vệ, cưu mang

maintain

21
New cards

xuất bản, công bố

publish

<p>publish</p>
22
New cards

bị , chịu , cho phép, chịu tổn thất

suffer

<p>suffer</p>
23
New cards

tránh , hủy bỏ, thủ tiêu, bắc bộ

avoid

<p>avoid</p>
24
New cards

phát biểu, rõ ràng, nói nhanh

express

25
New cards

giả sử , cho rằng, đòi hỏi

suppose

<p>suppose</p>
26
New cards

hoàn thành

finish

<p>finish</p>
27
New cards

xác định, quyết định, kết thúc

determine

<p>determine</p>
28
New cards

thiết kế

design

<p>design</p>
29
New cards

nghe

listen

<p>listen</p>
30
New cards

chú ý, lời ghi chú

note

31
New cards

tiết kiệm, cứu nguy, tra'nh, kịp

save

32
New cards

có xu hướng, hướng tới , đi về

tend

<p>tend</p>
33
New cards

đãi , đối đãi , xử lí

treat

34
New cards

kiểm soát

control

35
New cards

phần, đóng góp, , cổ phần

share

<p>share</p>
36
New cards

tẩy , giết, bỏ ra, lấy đi

remove

<p>remove</p>
37
New cards

ném

throw

38
New cards

đến , tham quan, khám xét

visit

<p>visit</p>
39
New cards

tồn tại, hiện có

exist

<p>exist</p>
40
New cards

khuyến khích, giúp đỡ

encourage

<p>encourage</p>
41
New cards

lực lượng, sức mạnh, vũ lực, quyền lực

force

<p>force</p>
42
New cards

suy nghĩ, chỉ trích

reflect

43
New cards

thừa nhận

admit

<p>admit</p>
44
New cards

đảm đương , mang, cho rằng, nắm lấy

assume

45
New cards

nụ cười

smile

46
New cards

chuẩn bị, sửa soạn

prepare

47
New cards

lấp đầy

fill

48
New cards

nâng cao, cải tiến, lợi dụng, tấn dũng

improve

<p>improve</p>
49
New cards

đề cập đến, nói đến,tuyên dương

mention

50
New cards

cuộc chiến đấu

fight

<p>fight</p>
51
New cards

có ý định, định nói, định dùng

intend

<p>intend</p>
52
New cards

hỏng , sự thất bại, bỏ lỡ

miss

<p>miss</p>
53
New cards

khám phá, tìm ra, để lộ

discover

54
New cards

bỏ , giảm , rơi xuống, gục xuống

drop

<p>drop</p>
55
New cards

đánh

hit

56
New cards

đẩy

push

<p>push</p>
57
New cards

phòng ngừa, đối phó trước

prevent

<p>prevent</p>
58
New cards

từ chối, cự tuyệt

refuse

<p>refuse</p>
59
New cards

về vấn đề, coi như

regard

<p>regard</p>
60
New cards

thay thế

replace

61
New cards

nằm xuống

lay

62
New cards

tiết lộ

reveal

<p>reveal</p>
63
New cards

dạy

teach

<p>teach</p>
64
New cards

câu trả lời

answer

<p>answer</p>
65
New cards

chạy, hoạt động, tiến hành

operate

66
New cards

trạng thái, bang, chính quyền

state

<p>state</p>
67
New cards

tùy theo, phụ thuộc, chưa giải quyết

depend

68
New cards

cho phép

enable

69
New cards

kỷ lục, biên bản, ghi chép

record

<p>record</p>
70
New cards

kiểm tra

check

<p>check</p>
71
New cards

hoàn thành

complete

<p>complete</p>
72
New cards

giá cả

cost

73
New cards

âm thanh

sound

<p>sound</p>
74
New cards

cười

laugh

75
New cards

thực hiện, thấy rõ, thu được

realise

<p>realise</p>
76
New cards

mở rộng , đưa ra

extend

<p>extend</p>
77
New cards

nổi lên

arise

<p>arise</p>
78
New cards

nhận thấy

notice

<p>notice</p>
79
New cards

định nghĩa

define

<p>define</p>
80
New cards

xem xét

examine

<p>examine</p>
81
New cards

phù hợp

fit

<p>fit</p>
82
New cards

nghiên cứu

study

<p>study</p>
83
New cards

chịu, mang , vac', sinh lợi

bear

<p>bear</p>
84
New cards

treo, mắc

hang

85
New cards

công nhận , nhận ra

recognise

86
New cards

rung chuyển

shake

<p>shake</p>
87
New cards

dấu

sign

<p>sign</p>
88
New cards

đi học

attend

<p>attend</p>
89
New cards

bay

fly

<p>fly</p>
90
New cards

lợi , đạt tới, thu được, tăng tốc

gain

<p>gain</p>
91
New cards

thực hiện, biểu diễn

perform

92
New cards

kết quả

result

<p>result</p>
93
New cards

đi du lịch

travel

<p>travel</p>
94
New cards

nhận nuôi, theo

adopt

95
New cards

xác nhận

confirm

96
New cards

bảo vệ

protect

<p>protect</p>
97
New cards

nhu cầu, đòi hỏi

demand

<p>demand</p>
98
New cards

nhìn chằm chằm, rõ ràng

stare

<p>stare</p>
99
New cards

tưởng tượng

imagine

<p>imagine</p>
100
New cards

thử , chiếm lấy

attempt