b4 gt boya

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:49 AM on 7/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

再版

zàibǎn | Tái bản

2
New cards

瞬间

shùnjiān | Khoảnh khắc

3
New cards

吱吱喳喳

zhīzhīzhāzhā | Ríu rít

4
New cards

唤醒

huànxǐng | Đánh thức

5
New cards

海滨

hǎibīn | Bờ biển

6
New cards

交响乐

jiāoxiǎngyuè | Nhạc giao hưởng

7
New cards

演奏

yǎnzòu | Diễn tấu

8
New cards

雄壮

xióngzhuàng | Hùng tráng

9
New cards

序曲

xùqǔ | Khúc dạo đầu

10
New cards

溪流

xīliú | Dòng suối

11
New cards

茂密

màomì | Rậm rạp

12
New cards

chán | Con ve sầu

13
New cards

shèng | Cao trào

14
New cards

庞大

pángdà | To lớn

15
New cards

偶尔

ǒu'ěr | Thỉnh thoảng

16
New cards

cháo | Thủy triều

17
New cards

轻缓

qīnghuǎn | Nhẹ nhàng

18
New cards

温和

wēnhé | Ôn hòa

19
New cards

仿佛

fǎngfú | Dường như

20
New cards

教堂

jiàotáng | Nhà thờ

21
New cards

庄严

zhuāngyán | Trang nghiêm

22
New cards

海鸥

hǎi'ōu | Chim hải âu

23
New cards

室内乐

shìnèiyuè | Nhạc thính phòng

24
New cards

风格

fēnggé | Phong cách

25
New cards

田野

tiányě | Đồng ruộng

26
New cards

蛙鸣

wāmíng | Tiếng ếch kêu

27
New cards

繁星

fánxīng | Bầu trời đầy sao

28
New cards

双重奏

shuāngchóngzòu | Song tấu

29
New cards

逃避

táobì | Trốn tránh

30
New cards

冲突

chōngtū | Xung đột

31
New cards

偏爱

piān'ài | Đặc biệt yêu thích

32
New cards

独奏

dúzòu | Độc tấu

33
New cards

单纯

dānchún | Đơn thuần

34
New cards

丰满

fēngmǎn | Đầy đặn

35
New cards

采访

cǎifǎng | Phỏng vấn

36
New cards

无为

wúwéi | Vô vi

37
New cards

活力

huólì | Sức sống

38
New cards

细腻

xìnì | Tinh tế

39
New cards

现场

xiànchǎng | Hiện trường

40
New cards

童年

tóngnián | Tuổi thơ

41
New cards

吊床

diàochuáng | Cái võng

42
New cards

tiáo | Điều chỉnh

43
New cards

悲伤

bēishāng | Đau buồn

44
New cards

永恒

yǒnghéng | Vĩnh hằng

45
New cards

背景

bèijǐng | Bối cảnh

46
New cards

反省

fǎnxǐng | Phản tỉnh

47
New cards

录音机

lùyīnjī | Máy ghi âm

48
New cards

星蓝满天

xīnglán mǎntiān | Ánh sao đầy trời

49
New cards

冲突的美感

chōngtū de měigǎn | Vẻ đẹp của sự xung đột

50
New cards

单纯而丰满

dānchún ér fēngmǎn | Đơn giản mà đầy đặn

51
New cards

自动跳接

zìdòng tiàojiē | Tự động nhảy kênh / chuyển đoạn

52
New cards

充满耳际

chōngmǎn ěrjì | Đầy ắp bên tai