日本語単語 1160語 (1160 Japanese Vocabulary Words)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/221

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Flashcards covering essential Japanese vocabulary from entries 1 to 1160, including kanji, hiragana, and their meanings.

Last updated 2:49 PM on 8/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

222 Terms

1
New cards

人生 (じんせい)

Cuộc sống, cuộc đời

2
New cards

人間 (にんげん)

Con người; Nhân gian, con người

3
New cards

祖先 (そせん)

Tổ tiên

4
New cards

親戚 (しんせき)

Họ hàng, thông gia

5
New cards

夫婦 (ふうふ)

Vợ chồng

6
New cards

長男 (ちょうなん)

Trưởng nam

7
New cards

主人 (しゅじん)

Chủ, chồng

8
New cards

他人 (たにん)

Người khác, người lạ, người ngoài

9
New cards

味方 (みかた)

Bạn, người đồng minh, người hỗ trợ

10
New cards

寿命 (じゅみょう)

Tuổi thọ

11
New cards

才能 (さいのう)

Tài năng

12
New cards

長所 (ちょうしょ)

Sở trường

13
New cards

遺伝 (いでん)

Di truyền

14
New cards

動作 (どうさ)

Động tác

15
New cards

睡眠 (すいみん)

Giấc ngủ (trang trọng)

16
New cards

外食 (がいしょく)

Ăn ngoài

17
New cards

出産 (しゅっさん)

Sinh sản

18
New cards

共働き (ともばらき)

Vợ chồng cùng làm việc

19
New cards

出世 (しゅっせ)

Thành công

20
New cards

専攻 (せんこう)

Chuyên ngành

21
New cards

全身 (ぜんしん)

Toàn thân

22
New cards

しわ

Nếp nhăn

23
New cards

世辞 (せじ)

Nịnh nọt

24
New cards

謙そん (けんそん)

Khiêm tốn

25
New cards

期待 (きたい)

Sự kỳ vọng, hy vọng

26
New cards

感情 (かんじょう)

Tâm trạng, cảm giác, cảm tình

27
New cards

券 (けん)

28
New cards

名簿 (めいぼ)

Danh bạ

29
New cards

湯気 (ゆげ)

Hơi nước

30
New cards

斜め (ななめ)

Nghiêng

31
New cards

娯楽 (ごらく)

Giải trí, tiêu khiển

32
New cards

窓口 (まどぐち)

Cửa soát vé, cửa giao dịch

33
New cards

徒歩 (とほ)

Đi bộ

34
New cards

日帰り (ひがえり)

Đi về trong ngày

35
New cards

臨時 (りんじ)

Tạm thời

36
New cards

費用 (ひよう)

Chi phí

37
New cards

定価 (ていか)

Giá cố định

38
New cards

合計 (ごうけい)

Tổng cộng

39
New cards

収入 (しゅうにゅう)

Thu nhập

40
New cards

利益 (りえき)

Lợi ích, lợi nhuận

41
New cards

赤字 (あかじ)

Lỗ

42
New cards

勘定 (かんじょう)

Thanh toán

43
New cards

募金 (ぼきん)

Tiền quyên góp

44
New cards

甘える (あまえる)

Làm nũng, nuông chiều, ích kỷ

45
New cards

気付く (きづく)

Chú ý, nhận ra

46
New cards

疑う (うたがう)

Nghi ngờ, thắc mắc

47
New cards

励ます (はげます)

Cổ vũ, động viên

48
New cards

張り切る (はりきる)

Cố gắng, nỗ lực, háo hức

49
New cards

怒鳴る (どなる)

Hét lên, gào lên

50
New cards

しゃがむ (しゃがむ)

Ngồi xổm

51
New cards

どける (どける)

Tránh xa, dẹp ra, rời đi

52
New cards

かじる (かじる)

Cắn, nhai, kiến thức nông cạn

53
New cards

漕ぐ (こぐ)

Chèo thuyền, đạp xe

54
New cards

掘る (ほる)

Đào, sắn

55
New cards

量る (はかる)

Đo cân nặng, dung tích, thể tích

56
New cards

占い (うらない)

Xem bói

57
New cards

近寄る (ちかよる)

Tới gần, tiếp cận

58
New cards

つまずく (つまずく)

Vấp, xảy chân

59
New cards

見舞う (みまう)

Đi thăm người bệnh, bão gió ghé thăm

60
New cards

稼ぐ (かせぐ)

Kiếm tiền

61
New cards

払い戻す (はらいもどす)

Trả lại

62
New cards

落ち込む (おちこむ)

Buồn bã, suy sụp

63
New cards

固める (かためる)

Chắp lại, đông cứng lại, tập trung, xây dựng, củng cố

64
New cards

縮む (ちぢむ)

Co lại, rút lại

65
New cards

沈む (しずむ)

Chìm đắm, buồn bã, ủ rũ, lặn ngập

66
New cards

傾ける (かたむける)

Ngoảnh cổ, nghiêng, dốc lòng

67
New cards

裏返す (うらがえす)

Lộn ngược, úp xuống

68
New cards

刻む (きざむ)

Thái, khắc, đục, chạm

69
New cards

つぶす (つぶす)

Ấn bẹp xuống, giẫm nát, bóp nát

70
New cards

へこむ (へこむ)

Lõm xuống, chán nản

71
New cards

枯れる (かれる)

Héo úa

72
New cards

震える (ふるえる)

Run rẫy, lập cập

73
New cards

目立つ (めだつ)

Nổi bật

74
New cards

敗れる (やぶれる)

Thua, bị đánh bại

75
New cards

目指す (めざす)

Nhắm vào

76
New cards

努める (つとめる)

Cố gắng, nỗ lực

77
New cards

取り消す (とりけす)

Hủy bỏ

78
New cards

幸いな (さいわいな)

Hạnh phúc, may mắn

79
New cards

心細い (こころぼそい)

Cô đơn

80
New cards

気の毒な (きのどくな)

Bi thảm

81
New cards

惜しい (おしい)

Đáng tiếc

82
New cards

厄介な (やっかいな)

Làm phiền

83
New cards

慌ただしい (あわただしい)

Vội vàng, luống cuống

84
New cards

思いがけない (おもいがけない)

Chẳng ngờ, ngoài dự tính

85
New cards

とんでもない (とんでもない)

Không có gì, khủng khiếp, ngoài sức tưởng tượng

86
New cards

でたらめな (でたらめな)

Linh tinh, nhảm nhí

87
New cards

ずうずうしい (ずうずうしい)

Trơ trẽn, mặt dày, không biết xấu hổ

88
New cards

険しい (けわしい)

Dựng đứng, khắt khe, gay gắt

89
New cards

緩い (ゆるい)

Lỏng lẻo

90
New cards

頑固な (がんこな)

Ngoan cố, lì lợm, dai dẳng

91
New cards

安易な (あんいな)

Dễ dàng, đơn giản

92
New cards

魅力 (みりょく)

Hấp dẫn, ma lực, quyến rũ

93
New cards

意欲 (いよく)

Mong muốn, ước muốn

94
New cards

感激 (かんげき)

Cảm kích

95
New cards

勢い (いきおい)

Mạnh mẽ, tràn trề sinh lực

96
New cards

遭難 (そうなん)

Thảm họa (đắm thuyền, tai nạn, gặp tai nạn)

97
New cards

援助 (えんじょ)

Sự viện trợ, cứu giúp, giúp đỡ

98
New cards

結論 (けつろん)

Kết luận

99
New cards

差別 (さべつ)

Phân biệt đối xử (chủng tộc)

100
New cards

常識 (じょうしき)

Kiến thức thông thường