Thẻ ghi nhớ: Bài 14 hsk5 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:07 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

81 Terms

1
New cards

四合院

/sìhéyuàn/ tứ hợp viện

2
New cards

民居

/mínjū /

(n) nhà ở của thường dân

3
New cards

组合

zǔhé - tổ hợp

4
New cards

建筑

"jiàn zhù, building; to construct; Taiwan pr. jiàn zhú; CL:個|个[gè]" tòa nhà

5
New cards

形式

xíngshì] [HÌNH THỨC]

6
New cards

所谓

suǒwèi - cái gọi là

7
New cards

广泛

guǎngfàn - rộng rãi

8
New cards

样式

yàngshì - hình thức, kiểu dáng

9
New cards

通常

tōngcháng - thông thường

10
New cards

并列

bìngliè / dđặt cạnh nhau, đặt ngang nhau

11
New cards

组成

zǔ chéng - part, component -cấu thành, tạo thành

12
New cards

长辈

zhǎngbèi

[ trưởng bối ]

người lớn tuổi, người trên

13
New cards

具备

jùbèi - có đủ, có sẵn

14
New cards

起居

qǐjū

Sinh hoạt thường ngày

15
New cards

接待

jiēdài - tiếp đãi

16
New cards

厢房

xiāngfáng

Chái nhà, hiên nhà

17
New cards

走廊

zǒu láng Hành lang

18
New cards

空间

kōngjiān - không gian

19
New cards

竹子

"zhú zi, bamboo; CL:棵[kē],支[zhī],根[gēn]" cây tre

20
New cards

zé; tắc/thì/lại/là

21
New cards

金鱼

/ jīnyú /

(n) cá vàng

22
New cards

情趣

/ qíngqù /

(n) sự thú vị, điều thích thú

23
New cards

因而

yīn'ér - vì thế

24
New cards

关闭

guānbì - đóng

25
New cards

封闭

fēngbì / đóng chặt lại

26
New cards

打交道

dǎjiāodào - giao tiếp, tiếp xúc

27
New cards

日子

ngày, thời gian, cuộc sống

28
New cards

充分

chōngfèn - dồi dào, dầy đủ

29
New cards

lìng

Khiến, làm cho

30
New cards

亲切

qīn qiè thân thiết

31
New cards

人民

(rénmín) nhân dân

32
New cards

矛盾

máodùn - mâu thuẫn

33
New cards

nóng - đặc, đậm

34
New cards

汉族

[hànzú]

dân tộc Hán。

35
New cards

悠久

yōujiǔ - lâu đời

36
New cards

主要

Chủ yếu

37
New cards

欣赏

xīnshǎng - thưởng thức

38
New cards

屋子

wūzi

phòng

39
New cards

卧室

/wòshì/ phòng ngủ

40
New cards

阳台

yángtái - ban công

41
New cards

台阶

táijiē - bậc thềm

42
New cards

玻璃

bōlí - thủy tinh

43
New cards

宿舍

[sùshè] kí túc xá

44
New cards

公寓

gōngyù - căn hộ

45
New cards

单元

"dān yuán, unit; entrance number; staircase (for residential buildings)" bài mục, đơn vị

46
New cards

隔壁

gébì - nhà bên cạnh

47
New cards

大厦

dàshà / tòa nhà

48
New cards

广场

[guǎngchǎng] quảng trường

49
New cards

长方形

cháng fāng xíng

hình chữ nhật

50
New cards

正方形

Hình vuông

51
New cards

圆形

(Yuán xíng). hình tròn

52
New cards

作为

zuòwéi - là, làm với tư cách

53
New cards

不速之客

khách không mời mà đến

54
New cards

强大

qiángdà

Lớn mạnh, hùng mạnh

55
New cards

统一

tǒng yī thống nhất

56
New cards

思乡

sīxiāng nhớ nhà

57
New cards

制造

zhì zào - to make, manufacture - chế tạo, sản xuất

58
New cards

创新

chuàngxīn / cách tân, đổi mới

59
New cards

zhōu cháo

60
New cards

mò mực

61
New cards

yù ham muốn

62
New cards

福建

(Fújiàn) phúc kiến

63
New cards

yáo - rung, đong đưa, dao động

64
New cards

技巧

jìqiǎo / kỹ xảo, sự thành thạo

65
New cards

【gāng】【HANG】

vại; ang; khạp; lu; chậu; vò

gạch; ngói

giống cái vại (vật giống hình cái vại, chậu)

66
New cards

庭院

sân nhà ting2 yuan

67
New cards

挑战

tiǎozhàn - thách thức

68
New cards

抽空

chōukòng / dành thời gian, tranh thủ

69
New cards

说唱

nhạc rap

70
New cards

流行乐

nhạc pop

71
New cards

批阅

pīyuè

phê duyệt; duyệt (ĐT)

72
New cards

试卷

shìjuàn - bài thi

73
New cards

戏剧

xìjù - kịch, tuồng

74
New cards

bắt tù binh; bắt; bắt giữ; giam

75
New cards

nước Nga (é)

76
New cards

住宅

zhùzhái nơi ở; nhà ở; chỗ ở

77
New cards

园林

yuán lín lâm viên, vườn

78
New cards

轴线

zhóuxiàn cuộn chỉ; cuộn tơ

79
New cards

具备

jùbèi - có đủ, có sẵn

80
New cards

gù thuê mướn người

81
New cards

皮疹

pízhěn chứng phát ban (