Mimikara N3 - Từ Vựng Unit 4 (371-410)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:08 AM on 7/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

確認

xác nhận

<p>xác nhận</p>
2
New cards

利用

sử dụng

<p>sử dụng</p>
3
New cards

理解

lý giải

<p>lý giải</p>
4
New cards

発見

phát kiến

<p>phát kiến</p>
5
New cards

発明

phát minh

<p>phát minh</p>
6
New cards

関係

quan hệ

<p>quan hệ</p>
7
New cards

団体

đoàn thể

<p>đoàn thể</p>
8
New cards

選挙

bầu cử

<p>bầu cử</p>
9
New cards

税金

thuế

<p>thuế</p>
10
New cards

責任

trách nhiệm

<p>trách nhiệm</p>
11
New cards

書類

tài liệu

<p>tài liệu</p>
12
New cards

題名

tiêu đề

<p>tiêu đề</p>
13
New cards

条件

điều kiện

<p>điều kiện</p>
14
New cards

締め切り

hạn cuối

<p>hạn cuối</p>
15
New cards

期間

thời gian, thời kỳ

<p>thời gian, thời kỳ</p>
16
New cards

lần

<p>lần</p>
17
New cards

くじ

xổ số, rút thăm

<p>xổ số, rút thăm</p>
18
New cards

近道

đường tắt

<p>đường tắt</p>
19
New cards

中心

trung tâm

<p>trung tâm</p>
20
New cards

辺り

gần, lân cận

<p>gần, lân cận</p>
21
New cards

周り

xung quanh, vòng quanh

<p>xung quanh, vòng quanh</p>
22
New cards

lỗ

<p>lỗ</p>
23
New cards

hàng

<p>hàng</p>
24
New cards

chiều rộng

<p>chiều rộng</p>
25
New cards

範囲

phạm vi

<p>phạm vi</p>
26
New cards

内容

nội dung

<p>nội dung</p>
27
New cards

中身

bên trong

<p>bên trong</p>
28
New cards

特徴

đặc trưng

<p>đặc trưng</p>
29
New cards

普通

bình thường

<p>bình thường</p>
30
New cards

当たり前

đương nhiên

<p>đương nhiên</p>
31
New cards

giả

<p>giả</p>
32
New cards

khác

<p>khác</p>
33
New cards

国籍

quốc tịch

<p>quốc tịch</p>
34
New cards

東洋

phương đông

<p>phương đông</p>
35
New cards

西洋

phương tây

<p>phương tây</p>
36
New cards

国際

quốc tế

<p>quốc tế</p>
37
New cards

自然

tự nhiên

<p>tự nhiên</p>
38
New cards

景色

phong cảnh

<p>phong cảnh</p>
39
New cards

宗教

tôn giáo

<p>tôn giáo</p>
40
New cards

yêu

<p>yêu</p>