1/73
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Tiến hành (một cuộc chiến / cuộc đấu tranh)
Wage
Tiến hành / theo đuổi một cuộc đấu tranh bền bỉ
Wage a battle
Làm tan vỡ, phá hủy hoàn toàn
Shatter
Chợt nhận ra (lần đầu tiên)
Dawn (on)
(Ai đó) chợt nhận ra điều gì
It dawned on (someone)
Tập hợp, kêu gọi (ủng hộ)
Rally
Huy động, vận động (mọi người)
Mobilize
Rốt cuộc rơi vào (tình huống / nơi chốn)
End up
Làm cho mang thai
Impregnate
Hôn nhân cưỡng ép
Forced marriage
Tảo hôn, kết hôn sớm
Early marriage
Đến tuổi dậy thì
Reach puberty
Tuổi dậy thì
Puberty
Thanh thiếu niên; (thuộc) tuổi vị thành niên
Adolescent
Sang chấn / tổn thương thời thơ ấu
Childhood trauma
Cái gọi là (hàm ý nghi ngờ / không đồng tình)
So-called
Sự khai tâm; lễ nhập môn
Initiation
Trại khai tâm / trại nhập môn (tập tục)
Initiation camp
Nghi lễ / nghi thức nhập môn
Initiation rite / ritual
Lễ nhập môn / lễ kết nạp
Initiation ceremony
Tập tục / thực hành văn hóa
Cultural practices
Giá trị văn hóa
Cultural values
Lâu đời, tồn tại từ lâu
Longstanding
Cấm; đặt ra ngoài vòng pháp luật
Outlaw
Cấm tảo hôn (bằng luật)
Outlaw child marriage
Việc thực thi / cưỡng chế (luật, quy định)
Enforcement
Ban hành (thành luật)
Enact
Việc ban hành (luật)
Enactment
Pháp lệnh; quy định (của địa phương)
Ordinance
Độ tuổi kết hôn hợp pháp
The legal marriage age
Bày tỏ / thể hiện lập trường
Take a stance
Việc thực thi hiệu quả
Effective implementation
Hoạt động đấu tranh (vì thay đổi xã hội)
Activism
Hoạt động (đấu tranh) ở cấp cơ sở
Grassroots activism
Tầng lớp quần chúng / cơ sở
The grass roots
Tình cờ gặp nhau
Cross paths
Hợp tác, bắt tay (với ai)
Team up (with)
Vận động hành lang
Lobby
Nhà hoạt động vì quyền (con người)
Rights activist
Người ủng hộ / người vận động (cho một mục tiêu)
Advocate
Người vận động vì bình đẳng giới
Gender-rights advocate
Nghị sĩ; thành viên quốc hội
Parliamentarian
Lãnh đạo các tổ chức xã hội dân sự
Civil society leaders
Đóng vai trò then chốt / quan trọng
Play a crucial role
Thúc đẩy / cổ vũ quyền (trẻ em)
Promote (children's) rights
Trải nghiệm thực tế (của chính bản thân)
Lived experience
Xúc động, gợi nhiều cảm thương
Poignant
Một câu hỏi đầy cảm xúc, gợi suy ngẫm
A poignant question
Không thể tách rời; gắn bó khăng khít
Inseparable
Khát vọng, hoài bão
Aspirations
Bị nhầm là / bị tưởng nhầm là
Mistaken for
Thẳng thắn, bộc trực
Outspoken
Cứng đầu, ương ngạnh, bướng bỉnh
Stubborn
Người tiên phong, người mở đường
Trailblazer
Có sức tác động / ảnh hưởng lớn
Impactful
Giai đoạn đầu, thời kỳ sơ khai
Infancy
Đang ở giai đoạn sơ khai / non trẻ
In its infancy
Nuôi dưỡng / thổi bùng khát khao mãnh liệt
Fuel the burning desire
Hoàn toàn khác biệt; một trời một vực
Be worlds / poles apart
Kiến tạo một tương lai tốt đẹp hơn
Shape a better future
Các yếu tố / nguyên nhân thúc đẩy
Drivers of (a problem)
Nhiều mặt, đa diện
Multifaceted
Đa chiều, nhiều khía cạnh
Multidimensional
Bỏ học giữa chừng
Drop out of school
Rơi / sa vào cái bẫy của
Fall into the trap of
Sự phản kháng, sự chống đối
Resistance
Sự thức tỉnh; khoảnh khắc giác ngộ
(A moment of) awakening
Tạo đà, gia tăng động lực / sức lan tỏa
Gain momentum
Dễ bị tổn thương / dễ bị tác động
Vulnerable
Làm gián đoạn, phá vỡ
Disrupt
Cơ hội kinh tế
Economic opportunities
Hệ thống / cơ chế bảo vệ trẻ em
Child protection structures
Trường dạy nghề
Vocational school
Còn nhiều việc phải làm
Much left to do