After Her Sister Wed at 11, a Girl Began Fighting Child Marriage at 13

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/73

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:50 AM on 6/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

74 Terms

1
New cards

Tiến hành (một cuộc chiến / cuộc đấu tranh)

Wage

2
New cards

Tiến hành / theo đuổi một cuộc đấu tranh bền bỉ

Wage a battle

3
New cards

Làm tan vỡ, phá hủy hoàn toàn

Shatter

4
New cards

Chợt nhận ra (lần đầu tiên)

Dawn (on)

5
New cards

(Ai đó) chợt nhận ra điều gì

It dawned on (someone)

6
New cards

Tập hợp, kêu gọi (ủng hộ)

Rally

7
New cards

Huy động, vận động (mọi người)

Mobilize

8
New cards

Rốt cuộc rơi vào (tình huống / nơi chốn)

End up

9
New cards

Làm cho mang thai

Impregnate

10
New cards

Hôn nhân cưỡng ép

Forced marriage

11
New cards

Tảo hôn, kết hôn sớm

Early marriage

12
New cards

Đến tuổi dậy thì

Reach puberty

13
New cards

Tuổi dậy thì

Puberty

14
New cards

Thanh thiếu niên; (thuộc) tuổi vị thành niên

Adolescent

15
New cards

Sang chấn / tổn thương thời thơ ấu

Childhood trauma

16
New cards

Cái gọi là (hàm ý nghi ngờ / không đồng tình)

So-called

17
New cards

Sự khai tâm; lễ nhập môn

Initiation

18
New cards

Trại khai tâm / trại nhập môn (tập tục)

Initiation camp

19
New cards

Nghi lễ / nghi thức nhập môn

Initiation rite / ritual

20
New cards

Lễ nhập môn / lễ kết nạp

Initiation ceremony

21
New cards

Tập tục / thực hành văn hóa

Cultural practices

22
New cards

Giá trị văn hóa

Cultural values

23
New cards

Lâu đời, tồn tại từ lâu

Longstanding

24
New cards

Cấm; đặt ra ngoài vòng pháp luật

Outlaw

25
New cards

Cấm tảo hôn (bằng luật)

Outlaw child marriage

26
New cards

Việc thực thi / cưỡng chế (luật, quy định)

Enforcement

27
New cards

Ban hành (thành luật)

Enact

28
New cards

Việc ban hành (luật)

Enactment

29
New cards

Pháp lệnh; quy định (của địa phương)

Ordinance

30
New cards

Độ tuổi kết hôn hợp pháp

The legal marriage age

31
New cards

Bày tỏ / thể hiện lập trường

Take a stance

32
New cards

Việc thực thi hiệu quả

Effective implementation

33
New cards

Hoạt động đấu tranh (vì thay đổi xã hội)

Activism

34
New cards

Hoạt động (đấu tranh) ở cấp cơ sở

Grassroots activism

35
New cards

Tầng lớp quần chúng / cơ sở

The grass roots

36
New cards

Tình cờ gặp nhau

Cross paths

37
New cards

Hợp tác, bắt tay (với ai)

Team up (with)

38
New cards

Vận động hành lang

Lobby

39
New cards

Nhà hoạt động vì quyền (con người)

Rights activist

40
New cards

Người ủng hộ / người vận động (cho một mục tiêu)

Advocate

41
New cards

Người vận động vì bình đẳng giới

Gender-rights advocate

42
New cards

Nghị sĩ; thành viên quốc hội

Parliamentarian

43
New cards

Lãnh đạo các tổ chức xã hội dân sự

Civil society leaders

44
New cards

Đóng vai trò then chốt / quan trọng

Play a crucial role

45
New cards

Thúc đẩy / cổ vũ quyền (trẻ em)

Promote (children's) rights

46
New cards

Trải nghiệm thực tế (của chính bản thân)

Lived experience

47
New cards

Xúc động, gợi nhiều cảm thương

Poignant

48
New cards

Một câu hỏi đầy cảm xúc, gợi suy ngẫm

A poignant question

49
New cards

Không thể tách rời; gắn bó khăng khít

Inseparable

50
New cards

Khát vọng, hoài bão

Aspirations

51
New cards

Bị nhầm là / bị tưởng nhầm là

Mistaken for

52
New cards

Thẳng thắn, bộc trực

Outspoken

53
New cards

Cứng đầu, ương ngạnh, bướng bỉnh

Stubborn

54
New cards

Người tiên phong, người mở đường

Trailblazer

55
New cards

Có sức tác động / ảnh hưởng lớn

Impactful

56
New cards

Giai đoạn đầu, thời kỳ sơ khai

Infancy

57
New cards

Đang ở giai đoạn sơ khai / non trẻ

In its infancy

58
New cards

Nuôi dưỡng / thổi bùng khát khao mãnh liệt

Fuel the burning desire

59
New cards

Hoàn toàn khác biệt; một trời một vực

Be worlds / poles apart

60
New cards

Kiến tạo một tương lai tốt đẹp hơn

Shape a better future

61
New cards

Các yếu tố / nguyên nhân thúc đẩy

Drivers of (a problem)

62
New cards

Nhiều mặt, đa diện

Multifaceted

63
New cards

Đa chiều, nhiều khía cạnh

Multidimensional

64
New cards

Bỏ học giữa chừng

Drop out of school

65
New cards

Rơi / sa vào cái bẫy của

Fall into the trap of

66
New cards

Sự phản kháng, sự chống đối

Resistance

67
New cards

Sự thức tỉnh; khoảnh khắc giác ngộ

(A moment of) awakening

68
New cards

Tạo đà, gia tăng động lực / sức lan tỏa

Gain momentum

69
New cards

Dễ bị tổn thương / dễ bị tác động

Vulnerable

70
New cards

Làm gián đoạn, phá vỡ

Disrupt

71
New cards

Cơ hội kinh tế

Economic opportunities

72
New cards

Hệ thống / cơ chế bảo vệ trẻ em

Child protection structures

73
New cards

Trường dạy nghề

Vocational school

74
New cards

Còn nhiều việc phải làm

Much left to do